Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cap-Haïtien, Haiti 🇭🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 68.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:18 291.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 06m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 75.02°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.325 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cap-Haïtien

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:50
105° ÉSE
17:14
255° WSZ
11m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 58s 04:35 18:29 05:01 18:03 05:27 17:37 11:32 148.48
2
05:50
106° ÉSE
17:13
254° WSZ
11m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 57s 04:35 18:28 05:01 18:02 05:27 17:36 11:32 148.44
3
05:51
106° ÉSE
17:13
254° WSZ
11m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 04:35 18:28 05:01 18:02 05:27 17:36 11:32 148.40
4
05:51
106° ÉSE
17:12
254° WSZ
11m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 04:36 18:28 05:02 18:02 05:28 17:36 11:32 148.37
5
05:52
106° ÉSE
17:12
253° WSZ
11m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 04:36 18:27 05:02 18:01 05:28 17:35 11:32 148.33
6
05:52
107° ÉSE
17:11
253° WSZ
11m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 04:37 18:27 05:03 18:01 05:29 17:35 11:32 148.29
7
05:53
107° ÉSE
17:11
253° WSZ
11m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 54s 04:37 18:27 05:03 18:01 05:29 17:34 11:32 148.26
8
05:53
107° ÉSE
17:11
252° WSZ
11m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 53s 04:37 18:26 05:04 18:00 05:30 17:34 11:32 148.22
9
05:54
108° ÉSE
17:10
252° WSZ
11m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 52s 04:38 18:26 05:04 18:00 05:30 17:34 11:32 148.19
10
05:54
108° ÉSE
17:10
252° WSZ
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 52s 04:38 18:26 05:04 18:00 05:31 17:33 11:32 148.15
11
05:55
108° ÉSE
17:10
252° WSZ
11m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 51s 04:39 18:26 05:05 17:59 05:31 17:33 11:32 148.11
12
05:55
109° ÉSE
17:09
251° WSZ
11m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 50s 04:39 18:26 05:05 17:59 05:32 17:33 11:32 148.08
13
05:56
109° ÉSE
17:09
251° WSZ
11m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 49s 04:40 18:25 05:06 17:59 05:32 17:33 11:32 148.04
14
05:56
109° ÉSE
17:09
251° WSZ
11m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 49s 04:40 18:25 05:06 17:59 05:33 17:32 11:33 148.01
15
05:57
110° ÉSE
17:09
250° WSZ
11m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 48s 04:41 18:25 05:07 17:59 05:33 17:32 11:33 147.98
16
05:58
110° ÉSE
17:08
250° WSZ
11m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 47s 04:41 18:25 05:07 17:59 05:34 17:32 11:33 147.94
17
05:58
110° ÉSE
17:08
250° WSZ
11m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 46s 04:41 18:25 05:08 17:58 05:34 17:32 11:33 147.91
18
05:59
110° ÉSE
17:08
250° WSZ
11m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 45s 04:42 18:25 05:08 17:58 05:35 17:32 11:33 147.88
19
05:59
110° ÉSE
17:08
249° WSZ
11m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 44s 04:42 18:25 05:09 17:58 05:36 17:32 11:34 147.84
20
06:00
111° ÉSE
17:08
249° WSZ
11m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 43s 04:43 18:25 05:09 17:58 05:36 17:32 11:34 147.81
21
06:01
111° ÉSE
17:08
249° WSZ
11m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 42s 04:43 18:25 05:10 17:58 05:37 17:32 11:34 147.78
22
06:01
111° ÉSE
17:08
249° WSZ
11m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 41s 04:44 18:25 05:11 17:58 05:37 17:31 11:34 147.75
23
06:02
111° ÉSE
17:08
248° WSZ
11m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 40s 04:44 18:25 05:11 17:58 05:38 17:31 11:35 147.72
24
06:02
112° ÉSE
17:08
248° WSZ
11m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 39s 04:45 18:25 05:12 17:58 05:38 17:31 11:35 147.69
25
06:03
112° ÉSE
17:08
248° WSZ
11m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 37s 04:46 18:25 05:12 17:58 05:39 17:31 11:35 147.67
26
06:04
112° ÉSE
17:08
248° WSZ
11m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 36s 04:46 18:25 05:13 17:58 05:40 17:32 11:35 147.64
27
06:04
112° ÉSE
17:08
248° WSZ
11m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 35s 04:47 18:25 05:13 17:59 05:40 17:32 11:36 147.61
28
06:05
112° ÉSE
17:08
248° WSZ
11m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 34s 04:47 18:25 05:14 17:59 05:41 17:32 11:36 147.59
29
06:06
113° ÉSE
17:08
247° WSZ
11m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 33s 04:48 18:26 05:14 17:59 05:41 17:32 11:36 147.56
30
06:06
113° ÉSE
17:08
247° WSZ
11m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 31s 04:48 18:26 05:15 17:59 05:42 17:32 11:37 147.54

Trong Cap-Haïtien, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc tháng 11 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Cap-Haïtien

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Cap-Haïtien

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Cap-Haïtien

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Haiti:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí