Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chapecó, Brazil 🇧🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:37 116.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 19:27 243.3° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 13h 49m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: -35.98°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.115 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 12 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chapecó

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:28
115° ÉSE
19:11
245° WSZ
13m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 46s 03:57 20:41 04:30 20:08 05:01 19:37 12:19 147.51
2
05:28
115° ÉSE
19:12
245° WSZ
13m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 44s 03:57 20:42 04:30 20:09 05:01 19:38 12:19 147.48
3
05:28
116° ÉSE
19:12
244° WSZ
13m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 42s 03:57 20:43 04:30 20:10 05:01 19:39 12:20 147.46
4
05:28
116° ÉSE
19:13
244° WSZ
13m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 39s 03:57 20:44 04:30 20:11 05:01 19:40 12:20 147.44
5
05:28
116° ÉSE
19:14
244° WSZ
13m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 37s 03:57 20:45 04:30 20:12 05:01 19:40 12:20 147.42
6
05:28
116° ÉSE
19:14
244° WSZ
13m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 35s 03:57 20:46 04:30 20:13 05:01 19:41 12:21 147.40
7
05:28
116° ÉSE
19:15
244° WSZ
13m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 33s 03:57 20:47 04:30 20:13 05:02 19:42 12:21 147.38
8
05:28
116° ÉSE
19:16
244° WSZ
13m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 03:57 20:47 04:30 20:14 05:02 19:43 12:22 147.36
9
05:29
116° ÉSE
19:17
244° WSZ
13m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 03:57 20:48 04:30 20:15 05:02 19:43 12:22 147.34
10
05:29
116° ÉSE
19:17
244° WSZ
13m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 27s 03:57 20:49 04:30 20:16 05:02 19:44 12:23 147.32
11
05:29
116° ÉSE
19:18
243° WSZ
13m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 24s 03:57 20:50 04:31 20:16 05:02 19:45 12:23 147.31
12
05:29
117° ÉSE
19:19
243° WSZ
13m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 22s 03:57 20:51 04:31 20:17 05:02 19:45 12:24 147.29
13
05:30
117° ÉSE
19:19
243° WSZ
13m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 20s 03:58 20:51 04:31 20:18 05:03 19:46 12:24 147.27
14
05:30
117° ÉSE
19:20
243° WSZ
13m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 17s 03:58 20:52 04:31 20:18 05:03 19:47 12:25 147.26
15
05:30
117° ÉSE
19:20
243° WSZ
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 15s 03:58 20:53 04:32 20:19 05:03 19:47 12:25 147.25
16
05:31
117° ÉSE
19:21
243° WSZ
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 13s 03:58 20:53 04:32 20:20 05:04 19:48 12:25 147.23
17
05:31
117° ÉSE
19:22
243° WSZ
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 10s 03:59 20:54 04:32 20:20 05:04 19:48 12:26 147.22
18
05:31
117° ÉSE
19:22
243° WSZ
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 08s 03:59 20:54 04:33 20:21 05:05 19:49 12:26 147.21
19
05:32
117° ÉSE
19:23
243° WSZ
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 05s 04:00 20:55 04:33 20:21 05:05 19:50 12:27 147.20
20
05:32
117° ÉSE
19:23
243° WSZ
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 03s 04:00 20:56 04:34 20:22 05:05 19:50 12:27 147.19
21
05:33
117° ÉSE
19:24
243° WSZ
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 01s 04:00 20:56 04:34 20:22 05:06 19:51 12:28 147.17
22
05:33
117° ÉSE
19:24
243° WSZ
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 01s 04:01 20:57 04:35 20:23 05:06 19:51 12:28 147.16
23
05:34
117° ÉSE
19:25
243° WSZ
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 03s 04:01 20:57 04:35 20:23 05:07 19:52 12:29 147.16
24
05:34
117° ÉSE
19:25
243° WSZ
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 06s 04:02 20:57 04:36 20:24 05:07 19:52 12:29 147.15
25
05:35
117° ÉSE
19:25
243° WSZ
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 08s 04:03 20:58 04:36 20:24 05:08 19:52 12:30 147.14
26
05:36
117° ÉSE
19:26
243° WSZ
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 10s 04:03 20:58 04:37 20:24 05:09 19:53 12:30 147.13
27
05:36
117° ÉSE
19:26
243° WSZ
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 13s 04:04 20:58 04:38 20:25 05:09 19:53 12:31 147.12
28
05:37
117° ÉSE
19:27
243° WSZ
13m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 15s 04:05 20:59 04:38 20:25 05:10 19:53 12:31 147.12
29
05:37
117° ÉSE
19:27
243° WSZ
13m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 17s 04:05 20:59 04:39 20:25 05:11 19:54 12:32 147.11
30
05:38
117° ÉSE
19:27
243° WSZ
13m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 20s 04:06 20:59 04:40 20:26 05:11 19:54 12:32 147.11
31
05:39
117° ÉSE
19:27
244° WSZ
13m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 22s 04:07 20:59 04:40 20:26 05:12 19:54 12:33 147.10

In Chapecó, the earliest sunrise of December is on tháng 12 01 to 08 hoặc the latest sunset of December is on tháng 12 28 to 31.

2025 Biểu đồ Mặt Trời cho Chapecó

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Chapecó

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chapecó

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Brazil:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 29 tháng 12 2025

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí