Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chiguayante, Chile 🇨🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:12 81.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:35 278.8° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 23m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -50.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.776 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chiguayante

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:06
61° Đông Đông Bắc
17:45
299° Tây Tây Bắc
9h 39m +0m 29s 06:33 19:19 07:04 18:47 07:36 18:15 12:55 152.08
2
08:06
61° Đông Đông Bắc
17:46
299° Tây Tây Bắc
9h 40m +0m 32s 06:32 19:19 07:04 18:48 07:36 18:15 12:56 152.08
3
08:06
62° Đông Đông Bắc
17:46
298° Tây Tây Bắc
9h 40m +0m 35s 06:32 19:20 07:04 18:48 07:36 18:16 12:56 152.09
4
08:05
62° Đông Đông Bắc
17:47
298° Tây Tây Bắc
9h 41m +0m 38s 06:32 19:20 07:04 18:49 07:36 18:16 12:56 152.09
5
08:05
62° Đông Đông Bắc
17:47
298° Tây Tây Bắc
9h 42m +0m 41s 06:32 19:20 07:04 18:49 07:36 18:17 12:56 152.09
6
08:05
62° Đông Đông Bắc
17:48
298° Tây Tây Bắc
9h 42m +0m 44s 06:32 19:21 07:04 18:49 07:36 18:17 12:56 152.09
7
08:05
62° Đông Đông Bắc
17:49
298° Tây Tây Bắc
9h 43m +0m 46s 06:32 19:21 07:03 18:50 07:36 18:18 12:57 152.09
8
08:05
62° Đông Đông Bắc
17:49
298° Tây Tây Bắc
9h 44m +0m 49s 06:32 19:22 07:03 18:50 07:35 18:18 12:57 152.09
9
08:04
62° Đông Đông Bắc
17:50
298° Tây Tây Bắc
9h 45m +0m 52s 06:32 19:22 07:03 18:51 07:35 18:19 12:57 152.09
10
08:04
62° Đông Đông Bắc
17:50
298° Tây Tây Bắc
9h 46m +0m 54s 06:31 19:23 07:03 18:52 07:35 18:19 12:57 152.08
11
08:04
63° Đông Đông Bắc
17:51
297° Tây Tây Bắc
9h 47m +0m 57s 06:31 19:23 07:03 18:52 07:35 18:20 12:57 152.08
12
08:03
63° Đông Đông Bắc
17:52
297° Tây Tây Bắc
9h 48m +1m 00s 06:31 19:24 07:02 18:53 07:34 18:21 12:57 152.07
13
08:03
63° Đông Đông Bắc
17:52
297° Tây Tây Bắc
9h 49m +1m 02s 06:31 19:24 07:02 18:53 07:34 18:21 12:57 152.07
14
08:02
63° Đông Đông Bắc
17:53
297° Tây Tây Bắc
9h 50m +1m 05s 06:30 19:25 07:02 18:54 07:33 18:22 12:57 152.06
15
08:02
63° Đông Đông Bắc
17:54
296° Tây Tây Bắc
9h 51m +1m 07s 06:30 19:26 07:01 18:54 07:33 18:23 12:58 152.06
16
08:02
64° Đông Đông Bắc
17:54
296° Tây Tây Bắc
9h 52m +1m 10s 06:30 19:26 07:01 18:55 07:33 18:23 12:58 152.05
17
08:01
64° Đông Đông Bắc
17:55
296° Tây Tây Bắc
9h 53m +1m 12s 06:29 19:27 07:00 18:56 07:32 18:24 12:58 152.04
18
08:00
64° Đông Đông Bắc
17:56
296° Tây Tây Bắc
9h 55m +1m 14s 06:29 19:27 07:00 18:56 07:32 18:24 12:58 152.03
19
08:00
64° Đông Đông Bắc
17:56
296° Tây Tây Bắc
9h 56m +1m 17s 06:28 19:28 06:59 18:57 07:31 18:25 12:58 152.02
20
07:59
64° Đông Đông Bắc
17:57
295° Tây Tây Bắc
9h 57m +1m 19s 06:28 19:28 06:59 18:57 07:31 18:26 12:58 152.01
21
07:59
65° Đông Đông Bắc
17:58
295° Tây Tây Bắc
9h 59m +1m 21s 06:27 19:29 06:58 18:58 07:30 18:26 12:58 152.00
22
07:58
65° Đông Đông Bắc
17:59
295° Tây Tây Bắc
10h 00m +1m 23s 06:27 19:30 06:58 18:59 07:29 18:27 12:58 151.98
23
07:57
65° Đông Đông Bắc
17:59
295° Tây Tây Bắc
10h 01m +1m 25s 06:26 19:30 06:57 18:59 07:29 18:28 12:58 151.97
24
07:57
66° Đông Đông Bắc
18:00
294° Tây Tây Bắc
10h 03m +1m 27s 06:26 19:31 06:57 19:00 07:28 18:29 12:58 151.95
25
07:56
66° Đông Đông Bắc
18:01
294° Tây Tây Bắc
10h 04m +1m 29s 06:25 19:31 06:56 19:01 07:27 18:29 12:58 151.94
26
07:55
66° Đông Đông Bắc
18:02
294° Tây Tây Bắc
10h 06m +1m 31s 06:25 19:32 06:55 19:01 07:27 18:30 12:58 151.93
27
07:54
66° Đông Đông Bắc
18:02
293° Tây Tây Bắc
10h 07m +1m 33s 06:24 19:33 06:55 19:02 07:26 18:31 12:58 151.91
28
07:54
67° Đông Đông Bắc
18:03
293° Tây Tây Bắc
10h 09m +1m 35s 06:23 19:33 06:54 19:03 07:25 18:31 12:58 151.89
29
07:53
67° Đông Đông Bắc
18:04
293° Tây Tây Bắc
10h 11m +1m 37s 06:23 19:34 06:53 19:03 07:24 18:32 12:58 151.88
30
07:52
67° Đông Đông Bắc
18:05
292° Tây Tây Bắc
10h 12m +1m 38s 06:22 19:35 06:53 19:04 07:24 18:33 12:58 151.86
31
07:51
68° Đông Đông Bắc
18:05
292° Tây Tây Bắc
10h 14m +1m 40s 06:21 19:35 06:52 19:05 07:23 18:34 12:58 151.84

Trong Chiguayante, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 30 hoặc tháng 7 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chiguayante

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Chiguayante

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chiguayante

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Chile:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 8 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí