Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chiguayante, Chile 🇨🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:12 81.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:33 279.2° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 20m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 28.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.844 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chiguayante

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:50
68° Đông Đông Bắc
18:06
292° Tây Tây Bắc
10h 16m +1m 42s 06:20 19:36 06:51 19:05 07:22 18:34 12:58 151.82
2
07:49
68° Đông Đông Bắc
18:07
292° Tây Tây Bắc
10h 17m +1m 43s 06:20 19:37 06:50 19:06 07:21 18:35 12:58 151.81
3
07:48
69° Đông Đông Bắc
18:08
291° Tây Tây Bắc
10h 19m +1m 45s 06:19 19:37 06:49 19:07 07:20 18:36 12:58 151.79
4
07:47
69° Đông Đông Bắc
18:09
291° Tây Tây Bắc
10h 21m +1m 46s 06:18 19:38 06:48 19:07 07:19 18:37 12:58 151.77
5
07:46
69° Đông Đông Bắc
18:09
290° Tây Tây Bắc
10h 23m +1m 48s 06:17 19:39 06:48 19:08 07:18 18:37 12:58 151.75
6
07:45
70° Đông Đông Bắc
18:10
290° Tây Tây Bắc
10h 25m +1m 49s 06:16 19:39 06:47 19:09 07:17 18:38 12:58 151.73
7
07:44
70° Đông Đông Bắc
18:11
290° Tây Tây Bắc
10h 26m +1m 50s 06:15 19:40 06:46 19:10 07:16 18:39 12:57 151.71
8
07:43
70° Đông Đông Bắc
18:12
289° Tây Tây Bắc
10h 28m +1m 52s 06:14 19:41 06:45 19:10 07:15 18:40 12:57 151.68
9
07:42
71° Đông Đông Bắc
18:13
289° Tây Tây Bắc
10h 30m +1m 53s 06:13 19:41 06:44 19:11 07:14 18:40 12:57 151.66
10
07:41
71° Đông Đông Bắc
18:14
289° Tây Tây Bắc
10h 32m +1m 54s 06:12 19:42 06:43 19:12 07:13 18:41 12:57 151.64
11
07:40
72° Đông Đông Bắc
18:14
288° Tây Tây Bắc
10h 34m +1m 56s 06:11 19:43 06:42 19:12 07:12 18:42 12:57 151.61
12
07:39
72° Đông Đông Bắc
18:15
288° Tây Tây Bắc
10h 36m +1m 57s 06:10 19:43 06:41 19:13 07:11 18:43 12:57 151.59
13
07:37
72° Đông Đông Bắc
18:16
288° Tây Tây Bắc
10h 38m +1m 58s 06:09 19:44 06:40 19:14 07:10 18:43 12:57 151.56
14
07:36
73° Đông Đông Bắc
18:17
287° Tây Tây Bắc
10h 40m +1m 59s 06:08 19:45 06:39 19:15 07:09 18:44 12:56 151.53
15
07:35
73° Đông Đông Bắc
18:18
287° Tây Tây Bắc
10h 42m +2m 00s 06:07 19:45 06:37 19:15 07:08 18:45 12:56 151.51
16
07:34
74° Đông Đông Bắc
18:18
286° Tây Tây Bắc
10h 44m +2m 01s 06:06 19:46 06:36 19:16 07:07 18:46 12:56 151.48
17
07:33
74° Đông Đông Bắc
18:19
286° Tây Tây Bắc
10h 46m +2m 02s 06:05 19:47 06:35 19:17 07:05 18:46 12:56 151.45
18
07:31
74° Đông Đông Bắc
18:20
286° Tây Tây Bắc
10h 48m +2m 03s 06:04 19:48 06:34 19:17 07:04 18:47 12:56 151.42
19
07:30
75° Đông Đông Bắc
18:21
285° Tây Tây Bắc
10h 50m +2m 04s 06:03 19:48 06:33 19:18 07:03 18:48 12:55 151.39
20
07:29
75° Đông Đông Bắc
18:22
285° Tây Tây Bắc
10h 52m +2m 05s 06:02 19:49 06:32 19:19 07:02 18:49 12:55 151.36
21
07:28
76° Đông Đông Bắc
18:22
284° Tây Tây Bắc
10h 54m +2m 06s 06:00 19:50 06:30 19:20 07:01 18:49 12:55 151.33
22
07:26
76° Đông Đông Bắc
18:23
284° Tây Tây Bắc
10h 56m +2m 06s 05:59 19:50 06:29 19:20 06:59 18:50 12:55 151.30
23
07:25
76° Đông Đông Bắc
18:24
283° Tây Tây Bắc
10h 59m +2m 07s 05:58 19:51 06:28 19:21 06:58 18:51 12:54 151.26
24
07:24
77° Đông Đông Bắc
18:25
283° Tây Tây Bắc
11h 01m +2m 08s 05:57 19:52 06:27 19:22 06:57 18:52 12:54 151.23
25
07:22
77° Đông Đông Bắc
18:26
283° Tây Tây Bắc
11h 03m +2m 09s 05:55 19:53 06:25 19:23 06:55 18:52 12:54 151.20
26
07:21
78° Đông Đông Bắc
18:26
282° Tây Tây Bắc
11h 05m +2m 09s 05:54 19:53 06:24 19:23 06:54 18:53 12:54 151.17
27
07:19
78° Đông Đông Bắc
18:27
282° Tây Tây Bắc
11h 07m +2m 10s 05:53 19:54 06:23 19:24 06:53 18:54 12:53 151.13
28
07:18
79° Đông Đông Bắc
18:28
281° Tây
11h 09m +2m 11s 05:51 19:55 06:21 19:25 06:51 18:55 12:53 151.10
29
07:17
79° Đông
18:29
281° Tây
11h 12m +2m 11s 05:50 19:56 06:20 19:26 06:50 18:56 12:53 151.07
30
07:15
79° Đông
18:30
280° Tây
11h 14m +2m 12s 05:49 19:56 06:19 19:26 06:49 18:56 12:52 151.03
31
07:14
80° Đông
18:30
280° Tây
11h 16m +2m 12s 05:47 19:57 06:17 19:27 06:47 18:57 12:52 151.00

Trong Chiguayante, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 30 hoặc tháng 8 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chiguayante

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Chiguayante

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chiguayante

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Chile:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí