Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chimbote, Peru 🇵🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:31 ↑ 67.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:08 ↑ 292.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 37m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 10.75°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.081 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chimbote
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:18
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 24s | 05:06 | 19:16 | 05:31 | 18:51 | 05:56 | 18:26 | 12:11 | 150.72 |
| 2 |
06:18
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 23s | 05:06 | 19:16 | 05:31 | 18:51 | 05:56 | 18:26 | 12:11 | 150.76 |
| 3 |
06:18
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 23s | 05:06 | 19:16 | 05:31 | 18:51 | 05:56 | 18:26 | 12:11 | 150.79 |
| 4 |
06:18
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 23s | 05:06 | 19:16 | 05:31 | 18:51 | 05:56 | 18:25 | 12:11 | 150.83 |
| 5 |
06:18
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 22s | 05:06 | 19:15 | 05:31 | 18:50 | 05:56 | 18:25 | 12:11 | 150.87 |
| 6 |
06:18
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 22s | 05:06 | 19:15 | 05:31 | 18:50 | 05:56 | 18:25 | 12:11 | 150.91 |
| 7 |
06:18
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 22s | 05:06 | 19:15 | 05:31 | 18:50 | 05:56 | 18:25 | 12:10 | 150.93 |
| 8 |
06:18
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 21s | 05:06 | 19:15 | 05:31 | 18:50 | 05:56 | 18:25 | 12:10 | 150.99 |
| 9 |
06:18
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 21s | 05:06 | 19:15 | 05:31 | 18:50 | 05:56 | 18:24 | 12:10 | 151.03 |
| 10 |
06:19
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 21s | 05:06 | 19:15 | 05:31 | 18:49 | 05:56 | 18:24 | 12:10 | 151.06 |
| 11 |
06:19
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 20s | 05:06 | 19:15 | 05:31 | 18:49 | 05:56 | 18:24 | 12:10 | 151.08 |
| 12 |
06:19
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 20s | 05:06 | 19:15 | 05:31 | 18:49 | 05:56 | 18:24 | 12:10 | 151.12 |
| 13 |
06:19
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 20s | 05:06 | 19:14 | 05:31 | 18:49 | 05:57 | 18:24 | 12:10 | 151.17 |
| 14 |
06:19
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 19s | 05:06 | 19:14 | 05:31 | 18:49 | 05:57 | 18:24 | 12:10 | 151.19 |
| 15 |
06:19
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 19s | 05:06 | 19:14 | 05:31 | 18:49 | 05:57 | 18:23 | 12:10 | 151.21 |
| 16 |
06:20
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 18s | 05:06 | 19:14 | 05:32 | 18:49 | 05:57 | 18:23 | 12:10 | 151.25 |
| 17 |
06:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 18s | 05:06 | 19:14 | 05:32 | 18:49 | 05:57 | 18:23 | 12:10 | 151.28 |
| 18 |
06:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 18s | 05:06 | 19:14 | 05:32 | 18:49 | 05:57 | 18:23 | 12:10 | 151.31 |
| 19 |
06:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 17s | 05:06 | 19:14 | 05:32 | 18:49 | 05:58 | 18:23 | 12:10 | 151.35 |
| 20 |
06:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 17s | 05:07 | 19:14 | 05:32 | 18:49 | 05:58 | 18:23 | 12:10 | 151.37 |
| 21 |
06:21
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 16s | 05:07 | 19:14 | 05:32 | 18:49 | 05:58 | 18:23 | 12:10 | 151.40 |
| 22 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 16s | 05:07 | 19:14 | 05:32 | 18:49 | 05:58 | 18:23 | 12:11 | 151.43 |
| 23 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 15s | 05:07 | 19:14 | 05:33 | 18:49 | 05:58 | 18:23 | 12:11 | 151.45 |
| 24 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 15s | 05:07 | 19:14 | 05:33 | 18:49 | 05:58 | 18:23 | 12:11 | 151.50 |
| 25 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 15s | 05:07 | 19:15 | 05:33 | 18:49 | 05:59 | 18:23 | 12:11 | 151.51 |
| 26 |
06:22
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 14s | 05:07 | 19:15 | 05:33 | 18:49 | 05:59 | 18:23 | 12:11 | 151.54 |
| 27 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 14s | 05:07 | 19:15 | 05:33 | 18:49 | 05:59 | 18:23 | 12:11 | 151.56 |
| 28 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 13s | 05:08 | 19:15 | 05:33 | 18:49 | 05:59 | 18:23 | 12:11 | 151.59 |
| 29 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 13s | 05:08 | 19:15 | 05:34 | 18:49 | 05:59 | 18:23 | 12:11 | 151.61 |
| 30 |
06:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 12s | 05:08 | 19:15 | 05:34 | 18:49 | 06:00 | 18:23 | 12:11 | 151.63 |
| 31 |
06:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 12s | 05:08 | 19:15 | 05:34 | 18:49 | 06:00 | 18:23 | 12:12 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Chimbote. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Chimbote, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 09 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 03.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chimbote
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chimbote
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Peru:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Chimbote
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Chimbote.