Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chisinau, Moldova 🇲🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:09 ↑ 53.6° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:00 ↑ 306.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 51m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 19.82°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.935 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chisinau
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +2m 57s | 03:44 | 22:20 | 04:32 | 21:31 | 05:15 | 20:49 | 13:01 | 150.71 |
| 2 |
05:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +2m 55s | 03:42 | 22:22 | 04:30 | 21:33 | 05:13 | 20:50 | 13:01 | 150.76 |
| 3 |
05:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +2m 54s | 03:39 | 22:25 | 04:28 | 21:35 | 05:11 | 20:52 | 13:01 | 150.79 |
| 4 |
05:44
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +2m 52s | 03:37 | 22:27 | 04:26 | 21:37 | 05:09 | 20:53 | 13:01 | 150.83 |
| 5 |
05:43
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +2m 50s | 03:34 | 22:29 | 04:25 | 21:38 | 05:08 | 20:55 | 13:01 | 150.87 |
| 6 |
05:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +2m 48s | 03:32 | 22:32 | 04:23 | 21:40 | 05:06 | 20:56 | 13:01 | 150.90 |
| 7 |
05:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +2m 47s | 03:29 | 22:34 | 04:21 | 21:42 | 05:05 | 20:58 | 13:01 | 150.93 |
| 8 |
05:39
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +2m 45s | 03:27 | 22:36 | 04:19 | 21:44 | 05:03 | 20:59 | 13:01 | 150.97 |
| 9 |
05:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +2m 43s | 03:24 | 22:39 | 04:17 | 21:45 | 05:01 | 21:01 | 13:01 | 151.01 |
| 10 |
05:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +2m 40s | 03:22 | 22:41 | 04:15 | 21:47 | 05:00 | 21:02 | 13:00 | 151.05 |
| 11 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +2m 38s | 03:19 | 22:43 | 04:13 | 21:49 | 04:58 | 21:04 | 13:00 | 151.09 |
| 12 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +2m 36s | 03:17 | 22:46 | 04:12 | 21:51 | 04:57 | 21:05 | 13:00 | 151.11 |
| 13 |
05:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +2m 34s | 03:15 | 22:48 | 04:10 | 21:52 | 04:55 | 21:06 | 13:00 | 151.15 |
| 14 |
05:30
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +2m 31s | 03:12 | 22:51 | 04:08 | 21:54 | 04:54 | 21:08 | 13:00 | 151.19 |
| 15 |
05:29
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +2m 29s | 03:10 | 22:53 | 04:06 | 21:56 | 04:53 | 21:09 | 13:00 | 151.21 |
| 16 |
05:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +2m 26s | 03:07 | 22:55 | 04:05 | 21:58 | 04:51 | 21:11 | 13:00 | 151.26 |
| 17 |
05:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +2m 23s | 03:05 | 22:58 | 04:03 | 21:59 | 04:50 | 21:12 | 13:00 | 151.28 |
| 18 |
05:26
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +2m 21s | 03:03 | 23:00 | 04:01 | 22:01 | 04:49 | 21:13 | 13:00 | 151.31 |
| 19 |
05:25
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +2m 18s | 03:00 | 23:03 | 04:00 | 22:03 | 04:47 | 21:15 | 13:01 | 151.34 |
| 20 |
05:24
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +2m 15s | 02:58 | 23:05 | 03:58 | 22:04 | 04:46 | 21:16 | 13:01 | 151.37 |
| 21 |
05:22
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +2m 12s | 02:56 | 23:08 | 03:57 | 22:06 | 04:45 | 21:17 | 13:01 | 151.41 |
| 22 |
05:21
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +2m 09s | 02:53 | 23:10 | 03:55 | 22:07 | 04:44 | 21:19 | 13:01 | 151.44 |
| 23 |
05:20
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +2m 06s | 02:51 | 23:13 | 03:54 | 22:09 | 04:42 | 21:20 | 13:01 | 151.45 |
| 24 |
05:20
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +2m 02s | 02:49 | 23:15 | 03:52 | 22:11 | 04:41 | 21:21 | 13:01 | 151.48 |
| 25 |
05:19
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +1m 59s | 02:47 | 23:17 | 03:51 | 22:12 | 04:40 | 21:22 | 13:01 | 151.51 |
| 26 |
05:18
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +1m 55s | 02:44 | 23:20 | 03:50 | 22:14 | 04:39 | 21:24 | 13:01 | 151.53 |
| 27 |
05:17
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +1m 52s | 02:42 | 23:22 | 03:48 | 22:15 | 04:38 | 21:25 | 13:01 | 151.56 |
| 28 |
05:16
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +1m 48s | 02:40 | 23:24 | 03:47 | 22:17 | 04:37 | 21:26 | 13:01 | 151.59 |
| 29 |
05:15
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | +1m 45s | 02:38 | 23:27 | 03:46 | 22:18 | 04:37 | 21:27 | 13:01 | 151.62 |
| 30 |
05:15
↑
56° Đông Bắc
|
20:49
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | +1m 41s | 02:36 | 23:29 | 03:45 | 22:19 | 04:36 | 21:28 | 13:02 | 151.64 |
| 31 |
05:14
↑
56° Đông Bắc
|
20:50
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | +1m 37s | 02:34 | 23:31 | 03:44 | 22:21 | 04:35 | 21:29 | 13:02 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Chisinau. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Chisinau, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chisinau
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chisinau
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Chisinau
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Chisinau.