Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chisinau, Moldova 🇲🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:45 120.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:44 239.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 59m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 21.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.180 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chisinau

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:23
77° Đông Đông Bắc
19:44
283° Tây Tây Bắc
13h 20m -3m 14s 04:32 21:34 05:13 20:54 05:51 20:16 13:04 150.97
2
06:25
78° Đông Đông Bắc
19:42
282° Tây Tây Bắc
13h 17m -3m 14s 04:34 21:32 05:15 20:52 05:53 20:14 13:04 150.94
3
06:26
78° Đông Đông Bắc
19:40
282° Tây Tây Bắc
13h 13m -3m 15s 04:36 21:30 05:16 20:49 05:54 20:12 13:04 150.91
4
06:27
78° Đông Đông Bắc
19:38
281° Tây
13h 10m -3m 15s 04:38 21:27 05:18 20:47 05:55 20:10 13:03 150.87
5
06:29
79° Đông
19:36
281° Tây
13h 07m -3m 16s 04:39 21:25 05:19 20:45 05:57 20:08 13:03 150.83
6
06:30
80° Đông
19:34
280° Tây
13h 04m -3m 16s 04:41 21:22 05:21 20:43 05:58 20:06 13:03 150.80
7
06:31
80° Đông
19:32
280° Tây
13h 00m -3m 16s 04:43 21:20 05:22 20:41 06:00 20:04 13:02 150.76
8
06:33
81° Đông
19:30
279° Tây
12h 57m -3m 17s 04:45 21:17 05:24 20:39 06:01 20:02 13:02 150.72
9
06:34
81° Đông
19:28
278° Tây
12h 54m -3m 17s 04:46 21:15 05:25 20:36 06:02 20:00 13:02 150.69
10
06:35
82° Đông
19:26
278° Tây
12h 50m -3m 17s 04:48 21:13 05:27 20:34 06:04 19:58 13:01 150.65
11
06:36
82° Đông
19:24
277° Tây
12h 47m -3m 18s 04:50 21:10 05:28 20:32 06:05 19:55 13:01 150.61
12
06:38
83° Đông
19:22
277° Tây
12h 44m -3m 18s 04:51 21:08 05:30 20:30 06:06 19:53 13:01 150.57
13
06:39
84° Đông
19:20
276° Tây
12h 41m -3m 18s 04:53 21:06 05:31 20:28 06:08 19:51 13:00 150.53
14
06:40
84° Đông
19:18
276° Tây
12h 37m -3m 19s 04:55 21:03 05:33 20:25 06:09 19:49 13:00 150.49
15
06:42
85° Đông
19:16
275° Tây
12h 34m -3m 19s 04:56 21:01 05:34 20:23 06:10 19:47 12:59 150.45
16
06:43
85° Đông
19:14
274° Tây
12h 31m -3m 19s 04:58 20:59 05:36 20:21 06:12 19:45 12:59 150.41
17
06:44
86° Đông
19:12
274° Tây
12h 27m -3m 19s 05:00 20:56 05:37 20:19 06:13 19:43 12:59 150.37
18
06:46
86° Đông
19:10
273° Tây
12h 24m -3m 19s 05:01 20:54 05:39 20:17 06:14 19:41 12:58 150.33
19
06:47
87° Đông
19:08
273° Tây
12h 21m -3m 19s 05:03 20:52 05:40 20:15 06:16 19:39 12:58 150.28
20
06:48
88° Đông
19:06
272° Tây
12h 17m -3m 20s 05:04 20:50 05:41 20:13 06:17 19:37 12:58 150.24
21
06:50
88° Đông
19:04
272° Tây
12h 14m -3m 20s 05:06 20:47 05:43 20:11 06:19 19:35 12:57 150.20
22
06:51
89° Đông
19:02
271° Tây
12h 11m -3m 20s 05:07 20:45 05:44 20:08 06:20 19:33 12:57 150.16
23
06:52
89° Đông
19:00
270° Tây
12h 07m -3m 20s 05:09 20:43 05:46 20:06 06:21 19:31 12:57 150.12
24
06:54
90° Đông
18:58
270° Tây
12h 04m -3m 20s 05:10 20:41 05:47 20:04 06:23 19:29 12:56 150.07
25
06:55
90° Đông
18:56
269° Tây
12h 01m -3m 20s 05:12 20:39 05:48 20:02 06:24 19:27 12:56 150.03
26
06:56
91° Đông
18:54
269° Tây
11h 57m -3m 20s 05:13 20:36 05:50 20:00 06:25 19:25 12:56 149.99
27
06:57
92° Đông
18:52
268° Tây
11h 54m -3m 20s 05:15 20:34 05:51 19:58 06:27 19:23 12:55 149.95
28
06:59
92° Đông
18:50
268° Tây
11h 51m -3m 20s 05:16 20:32 05:53 19:56 06:28 19:21 12:55 149.91
29
07:00
93° Đông
18:48
267° Tây
11h 47m -3m 20s 05:18 20:30 05:54 19:54 06:29 19:19 12:55 149.86
30
07:02
93° Đông
18:46
266° Tây
11h 44m -3m 20s 05:19 20:28 05:55 19:52 06:31 19:17 12:54 149.82

Trong Chisinau, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chisinau

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Chisinau

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chisinau

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí