Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chủ tịch Prudente, Brazil 🇧🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:34 84.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:22 276.1° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 47m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 60.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.617 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chủ tịch Prudente

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:33
85° Đông
18:24
275° Tây
11h 51m -1m 15s 05:19 19:39 05:44 19:13 06:10 18:47 12:29 149.49
2
06:33
85° Đông
18:23
275° Tây
11h 50m -1m 15s 05:19 19:38 05:45 19:12 06:11 18:46 12:29 149.53
3
06:34
84° Đông
18:23
276° Tây
11h 48m -1m 15s 05:19 19:37 05:45 19:11 06:11 18:45 12:28 149.57
4
06:34
84° Đông
18:22
276° Tây
11h 47m -1m 14s 05:20 19:36 05:45 19:10 06:11 18:44 12:28 149.62
5
06:34
84° Đông
18:21
276° Tây
11h 46m -1m 14s 05:20 19:35 05:46 19:09 06:12 18:44 12:28 149.66
6
06:35
83° Đông
18:20
277° Tây
11h 45m -1m 14s 05:20 19:34 05:46 19:08 06:12 18:43 12:28 149.71
7
06:35
83° Đông
18:19
277° Tây
11h 43m -1m 14s 05:20 19:33 05:46 19:08 06:12 18:42 12:27 149.75
8
06:35
82° Đông
18:18
278° Tây
11h 42m -1m 13s 05:21 19:33 05:47 19:07 06:12 18:41 12:27 149.79
9
06:36
82° Đông
18:17
278° Tây
11h 41m -1m 13s 05:21 19:32 05:47 19:06 06:13 18:40 12:27 149.84
10
06:36
82° Đông
18:16
278° Tây
11h 40m -1m 13s 05:21 19:31 05:47 19:05 06:13 18:39 12:26 149.88
11
06:36
81° Đông
18:15
279° Tây
11h 38m -1m 12s 05:22 19:30 05:48 19:04 06:13 18:38 12:26 149.92
12
06:37
81° Đông
18:15
279° Tây
11h 37m -1m 12s 05:22 19:29 05:48 19:03 06:14 18:37 12:26 149.97
13
06:37
80° Đông
18:14
280° Tây
11h 36m -1m 12s 05:22 19:29 05:48 19:03 06:14 18:37 12:26 150.01
14
06:37
80° Đông
18:13
280° Tây
11h 35m -1m 11s 05:23 19:28 05:48 19:02 06:14 18:36 12:25 150.05
15
06:38
80° Đông
18:12
280° Tây
11h 34m -1m 11s 05:23 19:27 05:49 19:01 06:15 18:35 12:25 150.09
16
06:38
79° Đông
18:11
281° Tây
11h 32m -1m 10s 05:23 19:26 05:49 19:00 06:15 18:34 12:25 150.14
17
06:39
79° Đông
18:10
281° Tây Tây Bắc
11h 31m -1m 10s 05:23 19:25 05:49 18:59 06:15 18:33 12:25 150.18
18
06:39
79° Đông Đông Bắc
18:10
282° Tây Tây Bắc
11h 30m -1m 10s 05:24 19:25 05:50 18:59 06:16 18:33 12:25 150.22
19
06:39
78° Đông Đông Bắc
18:09
282° Tây Tây Bắc
11h 29m -1m 09s 05:24 19:24 05:50 18:58 06:16 18:32 12:24 150.26
20
06:40
78° Đông Đông Bắc
18:08
282° Tây Tây Bắc
11h 28m -1m 09s 05:24 19:23 05:50 18:57 06:16 18:31 12:24 150.30
21
06:40
77° Đông Đông Bắc
18:07
283° Tây Tây Bắc
11h 27m -1m 08s 05:25 19:23 05:51 18:57 06:17 18:30 12:24 150.34
22
06:40
77° Đông Đông Bắc
18:06
283° Tây Tây Bắc
11h 26m -1m 08s 05:25 19:22 05:51 18:56 06:17 18:30 12:24 150.38
23
06:41
77° Đông Đông Bắc
18:06
284° Tây Tây Bắc
11h 24m -1m 07s 05:25 19:21 05:51 18:55 06:17 18:29 12:23 150.42
24
06:41
76° Đông Đông Bắc
18:05
284° Tây Tây Bắc
11h 23m -1m 07s 05:25 19:21 05:52 18:54 06:18 18:28 12:23 150.46
25
06:42
76° Đông Đông Bắc
18:04
284° Tây Tây Bắc
11h 22m -1m 06s 05:26 19:20 05:52 18:54 06:18 18:28 12:23 150.50
26
06:42
76° Đông Đông Bắc
18:04
284° Tây Tây Bắc
11h 21m -1m 05s 05:26 19:19 05:52 18:53 06:19 18:27 12:23 150.54
27
06:42
75° Đông Đông Bắc
18:03
285° Tây Tây Bắc
11h 20m -1m 05s 05:26 19:19 05:53 18:53 06:19 18:26 12:23 150.57
28
06:43
75° Đông Đông Bắc
18:02
285° Tây Tây Bắc
11h 19m -1m 04s 05:27 19:18 05:53 18:52 06:19 18:26 12:23 150.61
29
06:43
75° Đông Đông Bắc
18:01
286° Tây Tây Bắc
11h 18m -1m 04s 05:27 19:18 05:53 18:51 06:20 18:25 12:22 150.65
30
06:43
74° Đông Đông Bắc
18:01
286° Tây Tây Bắc
11h 17m -1m 03s 05:27 19:17 05:54 18:51 06:20 18:24 12:22 150.69

Trong Chủ tịch Prudente, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 01 hoặc tháng 4 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chủ tịch Prudente

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Chủ tịch Prudente

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chủ tịch Prudente

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Brazil:

Alvorada Americana Ananindeua Anápolis Angra dos Reis Araçatuba Arapiraca Araraquara Atibaia Barra Mansa Barreiras Barueri Bauru Belém Belford Roxo Belo Horizonte Betim Blumenau Boa Vista Botucatu Brasilia Cabo Cachoeiro de Itapemirim Camaçari Campina Grande Campinas Canoas Carapicuíba Caruaru Cascavel Castanhal Caucaia Caxias Caxias do Sul Chapecó Chiến thắng Chiến thắng của Conquista Cotia Criciúma Curitiba Diadema Divinópolis Dourados Embu das Artes Ferraz de Vasconcelos Fortaleza Foz do Iguaçu Francisco Morato Goiânia Governador Valadares Gravataí Guarapuava Guarujá Guarulhos Hortolândia Ibirité Ilhéus Imperatriz Indaiatuba Ipatinga Itaboraí Itabuna Itajaí Itapecerica da Serra Itapevi Itaquaquecetuba Itu Jacareí Joinville Juazeiro do Norte Jundiaí Lages Lauro de Freitas Limeira Luziânia Macaé Maceió Manaus Marabá Maracanaú Marília Maringá Mauá Mogi das Cruzes Montes Claros Mossoró Nilópolis Niterói Nossa Senhora do Socorro Nova Friburgo Novo Hamburgo Olinda Palhoça Palmas Paranaguá Parauapebas Parnaíba Parnamirim Passo Fundo Paulista Pelotas Petrolina Petrópolis Pháp Piracicaba Planaltina Poços de Caldas Ponta Grossa Porto Alegre Praia Grande Queimados Recife Ribeirão das Neves Rio Branco Rio de Janeiro Rio Grande Rio Verde Rondonópolis Salvador Santa Bárbara d'Oeste Santa Luzia Santa Maria Santarém Santos São Caetano do Sul São Carlos São João de Meriti São José São José do Rio Preto São Leopoldo São Paulo São Vicente Serra Sete Lagoas Sobral Sumaré Suzano Taboão da Serra Taubaté Uberaba Várzea Grande Viamão Vila Velha Volta Redonda
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí