Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ciudad Valles, México 🇲🇽

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:55 68.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:10 292.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 15m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 35.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ciudad Valles

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:04
73° מזרח
19:02
287° צפון-צפון מערב
12שעה 57דקה +1m 04s 04:44 20:21 05:13 19:53 05:40 19:25 12:33 150.73
2
06:03
73° מזרח
19:02
287° צפון-צפון מערב
12שעה 58דקה +1m 03s 04:44 20:22 05:12 19:54 05:39 19:26 12:33 150.77
3
06:03
73° מזרח
19:02
288° צפון-צפון מערב
12שעה 59דקה +1m 02s 04:43 20:23 05:11 19:54 05:39 19:26 12:32 150.81
4
06:02
72° מזרח
19:03
288° צפון-צפון מערב
13שעה 00דקה +1m 02s 04:42 20:23 05:10 19:55 05:38 19:27 12:32 150.84
5
06:01
72° מזרח
19:03
288° צפון-צפון מערב
13שעה 01דקה +1m 01s 04:41 20:24 05:10 19:55 05:37 19:27 12:32 150.88
6
06:01
72° מזרח
19:04
288° צפון-צפון מערב
13שעה 02דקה +1m 00s 04:40 20:24 05:09 19:56 05:37 19:28 12:32 150.92
7
06:00
71° מזרח
19:04
289° צפון-צפון מערב
13שעה 03דקה +0m 59s 04:40 20:25 05:08 19:56 05:36 19:28 12:32 150.96
8
06:00
71° מזרח
19:05
289° צפון-צפון מערב
13שעה 04דקה +0m 59s 04:39 20:26 05:08 19:57 05:36 19:29 12:32 150.99
9
05:59
71° מזרח
19:05
289° צפון-צפון מערב
13שעה 05דקה +0m 58s 04:38 20:26 05:07 19:57 05:35 19:29 12:32 151.03
10
05:59
70° מזרח
19:05
290° צפון-צפון מערב
13שעה 06דקה +0m 57s 04:37 20:27 05:06 19:58 05:34 19:30 12:32 151.06
11
05:58
70° מזרח
19:06
290° צפון-צפון מערב
13שעה 07דקה +0m 56s 04:37 20:27 05:06 19:58 05:34 19:30 12:32 151.10
12
05:58
70° מזרח
19:06
290° צפון-צפון מערב
13שעה 08דקה +0m 55s 04:36 20:28 05:05 19:59 05:33 19:31 12:32 151.13
13
05:57
70° מזרח
19:07
290° צפון-צפון מערב
13שעה 09דקה +0m 54s 04:35 20:29 05:05 20:00 05:33 19:31 12:32 151.17
14
05:57
69° מזרח
19:07
291° צפון-צפון מערב
13שעה 10דקה +0m 53s 04:35 20:29 05:04 20:00 05:32 19:32 12:32 151.20
15
05:56
69° מזרח
19:08
291° צפון-צפון מערב
13שעה 11דקה +0m 52s 04:34 20:30 05:04 20:01 05:32 19:32 12:32 151.23
16
05:56
69° מזרח
19:08
291° צפון-צפון מערב
13שעה 12דקה +0m 51s 04:34 20:31 05:03 20:01 05:31 19:33 12:32 151.26
17
05:56
69° מזרח
19:09
292° צפון-צפון מערב
13שעה 12דקה +0m 50s 04:33 20:31 05:03 20:02 05:31 19:33 12:32 151.30
18
05:55
68° מזרח
19:09
292° צפון-צפון מערב
13שעה 13דקה +0m 49s 04:33 20:32 05:02 20:02 05:31 19:34 12:32 151.33
19
05:55
68° מזרח
19:09
292° צפון-צפון מערב
13שעה 14דקה +0m 48s 04:32 20:33 05:02 20:03 05:30 19:34 12:32 151.36
20
05:55
68° מזרח
19:10
292° צפון-צפון מערב
13שעה 15דקה +0m 47s 04:31 20:33 05:01 20:03 05:30 19:35 12:32 151.38
21
05:54
68° מזרח
19:10
292° צפון-צפון מערב
13שעה 16דקה +0m 46s 04:31 20:34 05:01 20:04 05:29 19:35 12:32 151.41
22
05:54
68° מזרח
19:11
293° צפון-צפון מערב
13שעה 16דקה +0m 44s 04:30 20:34 05:00 20:04 05:29 19:36 12:32 151.44
23
05:54
67° מזרח
19:11
293° צפון-צפון מערב
13שעה 17דקה +0m 43s 04:30 20:35 05:00 20:05 05:29 19:36 12:32 151.47
24
05:53
67° מזרח
19:12
293° צפון-צפון מערב
13שעה 18דקה +0m 42s 04:30 20:36 05:00 20:06 05:28 19:37 12:32 151.50
25
05:53
67° מזרח
19:12
293° צפון-צפון מערב
13שעה 19דקה +0m 41s 04:29 20:36 04:59 20:06 05:28 19:37 12:32 151.52
26
05:53
67° מזרח
19:13
293° צפון-צפון מערב
13שעה 19דקה +0m 39s 04:29 20:37 04:59 20:07 05:28 19:38 12:33 151.55
27
05:53
66° מזרח
19:13
294° צפון-צפון מערב
13שעה 20דקה +0m 38s 04:28 20:37 04:59 20:07 05:28 19:38 12:33 151.57
28
05:52
66° מזרח
19:13
294° צפון-צפון מערב
13שעה 20דקה +0m 37s 04:28 20:38 04:58 20:08 05:27 19:39 12:33 151.60
29
05:52
66° מזרח
19:14
294° צפון-צפון מערב
13שעה 21דקה +0m 35s 04:28 20:39 04:58 20:08 05:27 19:39 12:33 151.62
30
05:52
66° מזרח
19:14
294° צפון-צפון מערב
13שעה 22דקה +0m 34s 04:28 20:39 04:58 20:09 05:27 19:39 12:33 151.65
31
05:52
66° מזרח
19:15
294° צפון-צפון מערב
13שעה 22דקה +0m 33s 04:27 20:40 04:58 20:09 05:27 19:40 12:33 151.67

Trong Ciudad Valles, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 28 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ciudad Valles

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ciudad Valles

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ciudad Valles

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong México:

Apatzingán Azcapotzalco Benito Juárez Buenavista Campeche Celaya Chalco Chetumal Chicoloapan Chilpancingo Ciudad Acuña Ciudad Benito Juárez Ciudad de Villa de Álvarez Ciudad del Carmen Ciudad Delicias Ciudad Guzmán Ciudad Madero Coacalco Coatzacoalcos Colima Colonia del Valle Colonia Lindavista Cuautitlán Cuautitlán Izcalli Cuautla Cuernavaca Delegación Cuajimalpa de Morelos Ecatepec de Morelos Ensenada Fresnillo Gómez Palacio Guadalajara Gustavo Adolfo Madero Heroica Guaymas Heroica Matamoros Huixquilucan Iguala Irapuato Ixtapaluca Iztacalco Iztapalapa Jiutepec León de los Aldama Los Mochis Magdalena Contreras Manzanillo Mazatlán Mérida Mexicali Miguel Hidalgo Minatitlán Monclova Monterrey Navojoa Nicolás Romero Nogales Nuevo Laredo Oaxaca Ojo de Agua Orizaba Pachuca de Soto Parral Piedras Negras Playa del Carmen Poza Rica de Hidalgo Puebla Puerto Vallarta Salamanca San Cristóbal de las Casas San Juan del Río San Luis Río Colorado San Nicolás de los Garza San Pablo de las Salinas San Pedro Garza García Santa Catarina Santiago de Querétaro Soledad de Graciano Sánchez Tampico Tapachula Tehuacán Tepexpan Tepic Texcoco de Mora Thành phố Apodaca Thành phố General Escobedo Thành phố Juárez Thành phố López Mateos Thành phố Mexico Thành phố Nezahualcoyotl Thành phố Obregón Thành phố Victoria Tijuana Tláhuac Toluca Tonalá Tulancingo Tuxtepec Uruapan Venustiano Carranza Veracruz Villahermosa Xalapa de Enríquez Xico Xochimilco Zacatecas Zamora Zapopan
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí