Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Copiapó, Chile 🇨🇱
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:18 ↑ 108.0° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 20:31 ↑ 252.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 13h 13m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: -20.58°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.520 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Copiapó
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:06
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 02m | -1m 20s | 05:47 | 19:29 | 06:14 | 19:01 | 06:42 | 18:34 | 12:38 | 150.73 |
| 2 |
07:07
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 01m | -1m 19s | 05:47 | 19:28 | 06:15 | 19:00 | 06:42 | 18:33 | 12:38 | 150.77 |
| 3 |
07:08
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 59m | -1m 18s | 05:48 | 19:27 | 06:15 | 19:00 | 06:43 | 18:32 | 12:38 | 150.81 |
| 4 |
07:08
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 58m | -1m 17s | 05:48 | 19:27 | 06:16 | 18:59 | 06:43 | 18:31 | 12:38 | 150.84 |
| 5 |
07:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | -1m 16s | 05:49 | 19:26 | 06:16 | 18:59 | 06:44 | 18:31 | 12:38 | 150.88 |
| 6 |
07:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:05
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 56m | -1m 15s | 05:49 | 19:25 | 06:17 | 18:58 | 06:44 | 18:30 | 12:37 | 150.92 |
| 7 |
07:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:05
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 54m | -1m 14s | 05:50 | 19:25 | 06:17 | 18:57 | 06:45 | 18:30 | 12:37 | 150.95 |
| 8 |
07:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 53m | -1m 13s | 05:50 | 19:24 | 06:18 | 18:57 | 06:45 | 18:29 | 12:37 | 150.99 |
| 9 |
07:11
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 52m | -1m 12s | 05:51 | 19:24 | 06:18 | 18:56 | 06:46 | 18:28 | 12:37 | 151.03 |
| 10 |
07:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 51m | -1m 11s | 05:51 | 19:23 | 06:19 | 18:56 | 06:47 | 18:28 | 12:37 | 151.06 |
| 11 |
07:12
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 50m | -1m 10s | 05:51 | 19:23 | 06:19 | 18:55 | 06:47 | 18:27 | 12:37 | 151.10 |
| 12 |
07:13
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 48m | -1m 09s | 05:52 | 19:22 | 06:20 | 18:55 | 06:48 | 18:27 | 12:37 | 151.13 |
| 13 |
07:13
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 47m | -1m 07s | 05:52 | 19:22 | 06:20 | 18:54 | 06:48 | 18:26 | 12:37 | 151.16 |
| 14 |
07:14
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 46m | -1m 06s | 05:53 | 19:21 | 06:21 | 18:54 | 06:49 | 18:26 | 12:37 | 151.20 |
| 15 |
07:14
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 45m | -1m 05s | 05:53 | 19:21 | 06:21 | 18:53 | 06:49 | 18:25 | 12:37 | 151.23 |
| 16 |
07:15
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | -1m 04s | 05:54 | 19:21 | 06:21 | 18:53 | 06:50 | 18:25 | 12:37 | 151.26 |
| 17 |
07:15
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | -1m 02s | 05:54 | 19:20 | 06:22 | 18:52 | 06:50 | 18:24 | 12:37 | 151.29 |
| 18 |
07:16
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 42m | -1m 01s | 05:55 | 19:20 | 06:22 | 18:52 | 06:51 | 18:24 | 12:37 | 151.32 |
| 19 |
07:17
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | -1m 00s | 05:55 | 19:19 | 06:23 | 18:52 | 06:51 | 18:23 | 12:37 | 151.35 |
| 20 |
07:17
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | -0m 58s | 05:55 | 19:19 | 06:23 | 18:51 | 06:52 | 18:23 | 12:37 | 151.38 |
| 21 |
07:18
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 39m | -0m 57s | 05:56 | 19:19 | 06:24 | 18:51 | 06:52 | 18:23 | 12:37 | 151.41 |
| 22 |
07:18
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 38m | -0m 55s | 05:56 | 19:19 | 06:24 | 18:51 | 06:53 | 18:22 | 12:37 | 151.44 |
| 23 |
07:19
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 37m | -0m 54s | 05:57 | 19:18 | 06:25 | 18:50 | 06:53 | 18:22 | 12:38 | 151.47 |
| 24 |
07:19
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 36m | -0m 52s | 05:57 | 19:18 | 06:25 | 18:50 | 06:54 | 18:22 | 12:38 | 151.49 |
| 25 |
07:20
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 35m | -0m 51s | 05:58 | 19:18 | 06:26 | 18:50 | 06:54 | 18:21 | 12:38 | 151.52 |
| 26 |
07:20
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 35m | -0m 49s | 05:58 | 19:18 | 06:26 | 18:49 | 06:55 | 18:21 | 12:38 | 151.54 |
| 27 |
07:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 34m | -0m 47s | 05:58 | 19:17 | 06:27 | 18:49 | 06:55 | 18:21 | 12:38 | 151.57 |
| 28 |
07:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 33m | -0m 46s | 05:59 | 19:17 | 06:27 | 18:49 | 06:56 | 18:21 | 12:38 | 151.59 |
| 29 |
07:22
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 32m | -0m 44s | 05:59 | 19:17 | 06:27 | 18:49 | 06:56 | 18:20 | 12:38 | 151.62 |
| 30 |
07:22
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 32m | -0m 42s | 06:00 | 19:17 | 06:28 | 18:49 | 06:57 | 18:20 | 12:38 | 151.64 |
| 31 |
07:23
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 31m | -0m 41s | 06:00 | 19:17 | 06:28 | 18:49 | 06:57 | 18:20 | 12:38 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Copiapó. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Copiapó, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.