Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Copiapó, Chile 🇨🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:32 ↑ 64.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:00 ↑ 295.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 10h 28m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 3.03°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Copiapó
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:06
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 02m | -1m 20s | 05:47 | 19:29 | 06:14 | 19:01 | 06:42 | 18:34 | 12:38 | 150.72 |
| 2 |
07:07
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 01m | -1m 19s | 05:47 | 19:28 | 06:15 | 19:00 | 06:42 | 18:33 | 12:38 | 150.77 |
| 3 |
07:08
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 59m | -1m 18s | 05:48 | 19:27 | 06:15 | 19:00 | 06:43 | 18:32 | 12:38 | 150.79 |
| 4 |
07:08
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 58m | -1m 17s | 05:48 | 19:27 | 06:16 | 18:59 | 06:43 | 18:31 | 12:38 | 150.83 |
| 5 |
07:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | -1m 16s | 05:49 | 19:26 | 06:16 | 18:59 | 06:44 | 18:31 | 12:38 | 150.86 |
| 6 |
07:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:05
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 56m | -1m 15s | 05:49 | 19:25 | 06:17 | 18:58 | 06:44 | 18:30 | 12:37 | 150.91 |
| 7 |
07:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:05
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 54m | -1m 14s | 05:50 | 19:25 | 06:17 | 18:57 | 06:45 | 18:30 | 12:37 | 150.94 |
| 8 |
07:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 53m | -1m 13s | 05:50 | 19:24 | 06:18 | 18:57 | 06:45 | 18:29 | 12:37 | 150.99 |
| 9 |
07:11
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 52m | -1m 12s | 05:51 | 19:24 | 06:18 | 18:56 | 06:46 | 18:28 | 12:37 | 151.01 |
| 10 |
07:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 51m | -1m 11s | 05:51 | 19:23 | 06:19 | 18:56 | 06:47 | 18:28 | 12:37 | 151.06 |
| 11 |
07:12
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 50m | -1m 10s | 05:51 | 19:23 | 06:19 | 18:55 | 06:47 | 18:27 | 12:37 | 151.10 |
| 12 |
07:13
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 48m | -1m 09s | 05:52 | 19:22 | 06:20 | 18:55 | 06:48 | 18:27 | 12:37 | 151.12 |
| 13 |
07:13
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 47m | -1m 07s | 05:52 | 19:22 | 06:20 | 18:54 | 06:48 | 18:26 | 12:37 | 151.15 |
| 14 |
07:14
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 46m | -1m 06s | 05:53 | 19:21 | 06:21 | 18:54 | 06:49 | 18:26 | 12:37 | 151.17 |
| 15 |
07:14
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 45m | -1m 05s | 05:53 | 19:21 | 06:21 | 18:53 | 06:49 | 18:25 | 12:37 | 151.22 |
| 16 |
07:15
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | -1m 04s | 05:54 | 19:21 | 06:21 | 18:53 | 06:50 | 18:25 | 12:37 | 151.25 |
| 17 |
07:15
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | -1m 02s | 05:54 | 19:20 | 06:22 | 18:52 | 06:50 | 18:24 | 12:37 | 151.29 |
| 18 |
07:16
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 42m | -1m 01s | 05:55 | 19:20 | 06:22 | 18:52 | 06:51 | 18:24 | 12:37 | 151.32 |
| 19 |
07:17
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | -1m 00s | 05:55 | 19:19 | 06:23 | 18:52 | 06:51 | 18:23 | 12:37 | 151.35 |
| 20 |
07:17
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | -0m 58s | 05:55 | 19:19 | 06:23 | 18:51 | 06:52 | 18:23 | 12:37 | 151.37 |
| 21 |
07:18
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 39m | -0m 57s | 05:56 | 19:19 | 06:24 | 18:51 | 06:52 | 18:23 | 12:37 | 151.40 |
| 22 |
07:18
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 38m | -0m 55s | 05:56 | 19:19 | 06:24 | 18:51 | 06:53 | 18:22 | 12:37 | 151.42 |
| 23 |
07:19
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 37m | -0m 54s | 05:57 | 19:18 | 06:25 | 18:50 | 06:53 | 18:22 | 12:38 | 151.46 |
| 24 |
07:19
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 36m | -0m 52s | 05:57 | 19:18 | 06:25 | 18:50 | 06:54 | 18:22 | 12:38 | 151.48 |
| 25 |
07:20
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 35m | -0m 51s | 05:58 | 19:18 | 06:26 | 18:50 | 06:54 | 18:21 | 12:38 | 151.51 |
| 26 |
07:20
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 35m | -0m 49s | 05:58 | 19:18 | 06:26 | 18:49 | 06:55 | 18:21 | 12:38 | 151.53 |
| 27 |
07:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 34m | -0m 47s | 05:58 | 19:17 | 06:27 | 18:49 | 06:55 | 18:21 | 12:38 | 151.57 |
| 28 |
07:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 33m | -0m 46s | 05:59 | 19:17 | 06:27 | 18:49 | 06:56 | 18:21 | 12:38 | 151.58 |
| 29 |
07:22
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 32m | -0m 44s | 05:59 | 19:17 | 06:27 | 18:49 | 06:56 | 18:20 | 12:38 | 151.61 |
| 30 |
07:22
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 32m | -0m 42s | 06:00 | 19:17 | 06:28 | 18:49 | 06:57 | 18:20 | 12:38 | 151.64 |
| 31 |
07:23
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 31m | -0m 41s | 06:00 | 19:17 | 06:28 | 18:49 | 06:57 | 18:20 | 12:38 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Copiapó. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Copiapó, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Copiapó
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Copiapó
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Chile:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Copiapó
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Copiapó.