Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Copiapó, Chile 🇨🇱
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:18 ↑ 108.0° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 20:31 ↑ 252.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 13h 13m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: -31.38°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.519 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Copiapó
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:22
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 50m | +1m 09s | 06:01 | 19:33 | 06:29 | 19:06 | 06:57 | 18:38 | 12:47 | 151.82 |
| 2 |
07:21
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 51m | +1m 10s | 06:01 | 19:34 | 06:29 | 19:06 | 06:56 | 18:38 | 12:47 | 151.81 |
| 3 |
07:21
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 52m | +1m 11s | 06:00 | 19:34 | 06:28 | 19:06 | 06:56 | 18:39 | 12:47 | 151.79 |
| 4 |
07:20
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 54m | +1m 12s | 06:00 | 19:34 | 06:27 | 19:07 | 06:55 | 18:39 | 12:47 | 151.77 |
| 5 |
07:19
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 55m | +1m 13s | 05:59 | 19:35 | 06:27 | 19:07 | 06:54 | 18:39 | 12:47 | 151.75 |
| 6 |
07:19
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 56m | +1m 14s | 05:59 | 19:35 | 06:26 | 19:08 | 06:54 | 18:40 | 12:47 | 151.73 |
| 7 |
07:18
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | +1m 15s | 05:58 | 19:36 | 06:25 | 19:08 | 06:53 | 18:40 | 12:47 | 151.71 |
| 8 |
07:17
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 59m | +1m 16s | 05:57 | 19:36 | 06:25 | 19:09 | 06:52 | 18:41 | 12:47 | 151.68 |
| 9 |
07:16
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 00m | +1m 17s | 05:57 | 19:36 | 06:24 | 19:09 | 06:52 | 18:41 | 12:46 | 151.66 |
| 10 |
07:15
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 01m | +1m 18s | 05:56 | 19:37 | 06:23 | 19:09 | 06:51 | 18:42 | 12:46 | 151.64 |
| 11 |
07:15
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 03m | +1m 18s | 05:55 | 19:37 | 06:23 | 19:10 | 06:50 | 18:42 | 12:46 | 151.61 |
| 12 |
07:14
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 04m | +1m 19s | 05:54 | 19:38 | 06:22 | 19:10 | 06:49 | 18:43 | 12:46 | 151.59 |
| 13 |
07:13
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 05m | +1m 20s | 05:54 | 19:38 | 06:21 | 19:11 | 06:48 | 18:43 | 12:46 | 151.56 |
| 14 |
07:12
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 07m | +1m 21s | 05:53 | 19:38 | 06:20 | 19:11 | 06:48 | 18:44 | 12:46 | 151.53 |
| 15 |
07:11
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 08m | +1m 22s | 05:52 | 19:39 | 06:19 | 19:12 | 06:47 | 18:44 | 12:45 | 151.51 |
| 16 |
07:10
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 09m | +1m 22s | 05:51 | 19:39 | 06:19 | 19:12 | 06:46 | 18:45 | 12:45 | 151.48 |
| 17 |
07:09
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 11m | +1m 23s | 05:51 | 19:40 | 06:18 | 19:12 | 06:45 | 18:45 | 12:45 | 151.45 |
| 18 |
07:08
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 12m | +1m 24s | 05:50 | 19:40 | 06:17 | 19:13 | 06:44 | 18:45 | 12:45 | 151.42 |
| 19 |
07:08
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | +1m 24s | 05:49 | 19:40 | 06:16 | 19:13 | 06:43 | 18:46 | 12:45 | 151.39 |
| 20 |
07:07
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 15m | +1m 25s | 05:48 | 19:41 | 06:15 | 19:14 | 06:42 | 18:46 | 12:44 | 151.36 |
| 21 |
07:06
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 16m | +1m 26s | 05:47 | 19:41 | 06:14 | 19:14 | 06:41 | 18:47 | 12:44 | 151.33 |
| 22 |
07:05
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 18m | +1m 26s | 05:46 | 19:42 | 06:13 | 19:14 | 06:40 | 18:47 | 12:44 | 151.30 |
| 23 |
07:04
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 19m | +1m 27s | 05:45 | 19:42 | 06:12 | 19:15 | 06:40 | 18:48 | 12:44 | 151.27 |
| 24 |
07:03
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 21m | +1m 27s | 05:44 | 19:42 | 06:11 | 19:15 | 06:39 | 18:48 | 12:43 | 151.23 |
| 25 |
07:02
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
281° Tây Tây Bắc
|
11h 22m | +1m 28s | 05:43 | 19:43 | 06:10 | 19:16 | 06:38 | 18:49 | 12:43 | 151.20 |
| 26 |
07:01
↑
79° Đông
|
18:25
↑
281° Tây
|
11h 24m | +1m 28s | 05:42 | 19:43 | 06:10 | 19:16 | 06:37 | 18:49 | 12:43 | 151.17 |
| 27 |
07:00
↑
79° Đông
|
18:25
↑
281° Tây
|
11h 25m | +1m 29s | 05:42 | 19:43 | 06:09 | 19:16 | 06:36 | 18:49 | 12:43 | 151.13 |
| 28 |
06:59
↑
80° Đông
|
18:26
↑
280° Tây
|
11h 27m | +1m 29s | 05:41 | 19:44 | 06:08 | 19:17 | 06:35 | 18:50 | 12:42 | 151.10 |
| 29 |
06:58
↑
80° Đông
|
18:26
↑
280° Tây
|
11h 28m | +1m 30s | 05:40 | 19:44 | 06:07 | 19:17 | 06:34 | 18:50 | 12:42 | 151.07 |
| 30 |
06:56
↑
80° Đông
|
18:27
↑
279° Tây
|
11h 30m | +1m 30s | 05:39 | 19:45 | 06:06 | 19:18 | 06:33 | 18:51 | 12:42 | 151.03 |
| 31 |
06:55
↑
81° Đông
|
18:27
↑
279° Tây
|
11h 31m | +1m 31s | 05:38 | 19:45 | 06:04 | 19:18 | 06:31 | 18:51 | 12:41 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Copiapó. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Copiapó, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 30 hoặc tháng 8 31.