Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Corrientes, Argentina 🇦🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:16 ↑ 113.9° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 19:54 ↑ 246.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 13h 38m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 4.27°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.185 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Corrientes
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:37
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 30m | -0m 39s | 06:15 | 19:31 | 06:43 | 19:02 | 07:12 | 18:34 | 12:53 | 151.69 |
| 2 |
07:38
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 29m | -0m 37s | 06:15 | 19:31 | 06:43 | 19:02 | 07:12 | 18:34 | 12:53 | 151.71 |
| 3 |
07:38
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 29m | -0m 36s | 06:15 | 19:31 | 06:44 | 19:02 | 07:13 | 18:33 | 12:53 | 151.74 |
| 4 |
07:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 28m | -0m 34s | 06:16 | 19:31 | 06:44 | 19:02 | 07:13 | 18:33 | 12:53 | 151.76 |
| 5 |
07:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 27m | -0m 32s | 06:16 | 19:30 | 06:45 | 19:02 | 07:13 | 18:33 | 12:53 | 151.78 |
| 6 |
07:40
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 27m | -0m 30s | 06:17 | 19:30 | 06:45 | 19:02 | 07:14 | 18:33 | 12:53 | 151.80 |
| 7 |
07:40
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 27m | -0m 28s | 06:17 | 19:31 | 06:45 | 19:02 | 07:14 | 18:33 | 12:54 | 151.82 |
| 8 |
07:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 26m | -0m 26s | 06:17 | 19:31 | 06:46 | 19:02 | 07:15 | 18:33 | 12:54 | 151.84 |
| 9 |
07:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 26m | -0m 24s | 06:18 | 19:31 | 06:46 | 19:02 | 07:15 | 18:33 | 12:54 | 151.86 |
| 10 |
07:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 25m | -0m 22s | 06:18 | 19:31 | 06:46 | 19:02 | 07:15 | 18:33 | 12:54 | 151.88 |
| 11 |
07:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 25m | -0m 20s | 06:18 | 19:31 | 06:47 | 19:02 | 07:16 | 18:33 | 12:54 | 151.90 |
| 12 |
07:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 25m | -0m 18s | 06:19 | 19:31 | 06:47 | 19:02 | 07:16 | 18:33 | 12:55 | 151.91 |
| 13 |
07:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 24m | -0m 16s | 06:19 | 19:31 | 06:47 | 19:02 | 07:16 | 18:33 | 12:55 | 151.93 |
| 14 |
07:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 24m | -0m 14s | 06:19 | 19:31 | 06:48 | 19:03 | 07:17 | 18:34 | 12:55 | 151.94 |
| 15 |
07:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 24m | -0m 12s | 06:20 | 19:31 | 06:48 | 19:03 | 07:17 | 18:34 | 12:55 | 151.96 |
| 16 |
07:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 24m | -0m 10s | 06:20 | 19:31 | 06:48 | 19:03 | 07:17 | 18:34 | 12:55 | 151.97 |
| 17 |
07:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 24m | -0m 08s | 06:20 | 19:32 | 06:49 | 19:03 | 07:18 | 18:34 | 12:56 | 151.98 |
| 18 |
07:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 23m | -0m 06s | 06:20 | 19:32 | 06:49 | 19:03 | 07:18 | 18:34 | 12:56 | 151.99 |
| 19 |
07:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 23m | -0m 04s | 06:21 | 19:32 | 06:49 | 19:03 | 07:18 | 18:34 | 12:56 | 152.00 |
| 20 |
07:45
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 23m | -0m 02s | 06:21 | 19:32 | 06:49 | 19:04 | 07:18 | 18:35 | 12:56 | 152.01 |
| 21 |
07:45
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 23m | -0m 00s | 06:21 | 19:32 | 06:50 | 19:04 | 07:19 | 18:35 | 12:57 | 152.02 |
| 22 |
07:45
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 23m | +0m 01s | 06:21 | 19:33 | 06:50 | 19:04 | 07:19 | 18:35 | 12:57 | 152.03 |
| 23 |
07:45
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 23m | +0m 03s | 06:21 | 19:33 | 06:50 | 19:04 | 07:19 | 18:35 | 12:57 | 152.04 |
| 24 |
07:45
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 24m | +0m 05s | 06:22 | 19:33 | 06:50 | 19:04 | 07:19 | 18:35 | 12:57 | 152.05 |
| 25 |
07:45
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 24m | +0m 07s | 06:22 | 19:33 | 06:50 | 19:05 | 07:19 | 18:36 | 12:57 | 152.05 |
| 26 |
07:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 24m | +0m 09s | 06:22 | 19:34 | 06:51 | 19:05 | 07:19 | 18:36 | 12:58 | 152.06 |
| 27 |
07:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 24m | +0m 11s | 06:22 | 19:34 | 06:51 | 19:05 | 07:20 | 18:36 | 12:58 | 152.06 |
| 28 |
07:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 24m | +0m 13s | 06:22 | 19:34 | 06:51 | 19:06 | 07:20 | 18:37 | 12:58 | 152.07 |
| 29 |
07:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 25m | +0m 15s | 06:22 | 19:34 | 06:51 | 19:06 | 07:20 | 18:37 | 12:58 | 152.07 |
| 30 |
07:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 25m | +0m 17s | 06:22 | 19:35 | 06:51 | 19:06 | 07:20 | 18:37 | 12:58 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Corrientes. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Corrientes, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 28 đến 30.