Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Curicó, Chile 🇨🇱
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:38 ↑ 96.4° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:12 ↑ 263.8° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 33m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: -47.62°
Khoảng cách đến mặt trời: 148.481 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Curicó
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 23m | +1m 34s | 06:12 | 19:30 | 06:42 | 19:00 | 07:12 | 18:30 | 12:51 | 151.82 |
| 2 |
07:38
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 25m | +1m 36s | 06:11 | 19:31 | 06:41 | 19:01 | 07:11 | 18:31 | 12:51 | 151.81 |
| 3 |
07:37
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 27m | +1m 37s | 06:10 | 19:32 | 06:40 | 19:02 | 07:10 | 18:32 | 12:51 | 151.79 |
| 4 |
07:36
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:05
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 28m | +1m 38s | 06:09 | 19:32 | 06:39 | 19:02 | 07:09 | 18:32 | 12:51 | 151.77 |
| 5 |
07:35
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 30m | +1m 40s | 06:09 | 19:33 | 06:38 | 19:03 | 07:08 | 18:33 | 12:51 | 151.75 |
| 6 |
07:34
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 32m | +1m 41s | 06:08 | 19:33 | 06:37 | 19:04 | 07:07 | 18:34 | 12:50 | 151.73 |
| 7 |
07:34
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 33m | +1m 42s | 06:07 | 19:34 | 06:37 | 19:04 | 07:07 | 18:34 | 12:50 | 151.71 |
| 8 |
07:33
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 35m | +1m 44s | 06:06 | 19:35 | 06:36 | 19:05 | 07:06 | 18:35 | 12:50 | 151.68 |
| 9 |
07:31
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 37m | +1m 45s | 06:05 | 19:35 | 06:35 | 19:06 | 07:05 | 18:36 | 12:50 | 151.66 |
| 10 |
07:30
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 39m | +1m 46s | 06:04 | 19:36 | 06:34 | 19:06 | 07:04 | 18:36 | 12:50 | 151.64 |
| 11 |
07:29
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | +1m 47s | 06:03 | 19:36 | 06:33 | 19:07 | 07:03 | 18:37 | 12:50 | 151.61 |
| 12 |
07:28
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 42m | +1m 48s | 06:02 | 19:37 | 06:32 | 19:08 | 07:02 | 18:38 | 12:50 | 151.59 |
| 13 |
07:27
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | +1m 49s | 06:01 | 19:38 | 06:31 | 19:08 | 07:01 | 18:38 | 12:49 | 151.56 |
| 14 |
07:26
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 46m | +1m 50s | 06:00 | 19:38 | 06:30 | 19:09 | 07:00 | 18:39 | 12:49 | 151.53 |
| 15 |
07:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 48m | +1m 51s | 05:59 | 19:39 | 06:29 | 19:10 | 06:58 | 18:40 | 12:49 | 151.51 |
| 16 |
07:24
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 50m | +1m 52s | 05:58 | 19:40 | 06:28 | 19:10 | 06:57 | 18:41 | 12:49 | 151.48 |
| 17 |
07:23
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 52m | +1m 53s | 05:57 | 19:40 | 06:27 | 19:11 | 06:56 | 18:41 | 12:49 | 151.45 |
| 18 |
07:22
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
285° Tây Tây Bắc
|
10h 53m | +1m 54s | 05:56 | 19:41 | 06:26 | 19:11 | 06:55 | 18:42 | 12:48 | 151.42 |
| 19 |
07:20
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
285° Tây Tây Bắc
|
10h 55m | +1m 55s | 05:55 | 19:42 | 06:24 | 19:12 | 06:54 | 18:43 | 12:48 | 151.39 |
| 20 |
07:19
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
284° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | +1m 56s | 05:54 | 19:42 | 06:23 | 19:13 | 06:53 | 18:43 | 12:48 | 151.36 |
| 21 |
07:18
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
284° Tây Tây Bắc
|
10h 59m | +1m 57s | 05:53 | 19:43 | 06:22 | 19:13 | 06:52 | 18:44 | 12:48 | 151.33 |
| 22 |
07:17
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 01m | +1m 57s | 05:52 | 19:43 | 06:21 | 19:14 | 06:50 | 18:45 | 12:47 | 151.30 |
| 23 |
07:15
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 03m | +1m 58s | 05:51 | 19:44 | 06:20 | 19:15 | 06:49 | 18:45 | 12:47 | 151.26 |
| 24 |
07:14
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 05m | +1m 59s | 05:49 | 19:45 | 06:19 | 19:15 | 06:48 | 18:46 | 12:47 | 151.23 |
| 25 |
07:13
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 07m | +2m 00s | 05:48 | 19:45 | 06:17 | 19:16 | 06:47 | 18:47 | 12:47 | 151.20 |
| 26 |
07:12
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 09m | +2m 00s | 05:47 | 19:46 | 06:16 | 19:17 | 06:46 | 18:47 | 12:46 | 151.17 |
| 27 |
07:10
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
281° Tây Tây Bắc
|
11h 11m | +2m 01s | 05:46 | 19:47 | 06:15 | 19:17 | 06:44 | 18:48 | 12:46 | 151.13 |
| 28 |
07:09
↑
79° Đông
|
18:23
↑
281° Tây
|
11h 13m | +2m 01s | 05:44 | 19:47 | 06:14 | 19:18 | 06:43 | 18:49 | 12:46 | 151.10 |
| 29 |
07:08
↑
79° Đông
|
18:23
↑
281° Tây
|
11h 15m | +2m 02s | 05:43 | 19:48 | 06:12 | 19:19 | 06:42 | 18:50 | 12:46 | 151.07 |
| 30 |
07:06
↑
80° Đông
|
18:24
↑
280° Tây
|
11h 17m | +2m 03s | 05:42 | 19:49 | 06:11 | 19:19 | 06:40 | 18:50 | 12:45 | 151.03 |
| 31 |
07:05
↑
80° Đông
|
18:25
↑
280° Tây
|
11h 19m | +2m 03s | 05:41 | 19:49 | 06:10 | 19:20 | 06:39 | 18:51 | 12:45 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Curicó. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Curicó, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 31.