Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Điểm vua Edward, Nam Georgia và Quần đảo Sandwich Nam 🇬🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:29 69.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:19 290.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 9h 49m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: 23.27°

Khoảng cách đến mặt trời: 150.378 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Điểm vua Edward

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:45
65° Đông Đông Bắc
16:59
296° Tây Tây Bắc
9h 14m -3m 50s 05:43 19:02 06:24 18:20 07:06 17:38 12:23 150.73
2
07:47
64° Đông Đông Bắc
16:57
296° Tây Tây Bắc
9h 10m -3m 48s 05:44 19:00 06:26 18:19 07:08 17:36 12:23 150.76
3
07:49
64° Đông Đông Bắc
16:55
297° Tây Tây Bắc
9h 06m -3m 46s 05:46 18:58 06:27 18:17 07:09 17:35 12:22 150.80
4
07:50
63° Đông Đông Bắc
16:53
297° Tây Tây Bắc
9h 03m -3m 44s 05:47 18:56 06:29 18:15 07:11 17:33 12:22 150.84
5
07:52
62° Đông Đông Bắc
16:52
298° Tây Tây Bắc
8h 59m -3m 42s 05:49 18:55 06:30 18:13 07:13 17:31 12:22 150.88
6
07:54
62° Đông Đông Bắc
16:50
298° Tây Tây Bắc
8h 55m -3m 40s 05:50 18:53 06:32 18:12 07:14 17:29 12:22 150.91
7
07:56
61° Đông Đông Bắc
16:48
299° Tây Tây Bắc
8h 52m -3m 37s 05:52 18:52 06:33 18:10 07:16 17:27 12:22 150.95
8
07:57
61° Đông Đông Bắc
16:46
299° Tây Tây Bắc
8h 48m -3m 35s 05:53 18:50 06:35 18:09 07:18 17:26 12:22 150.99
9
07:59
60° Đông Đông Bắc
16:44
300° Tây Tây Bắc
8h 44m -3m 33s 05:54 18:49 06:36 18:07 07:19 17:24 12:22 151.02
10
08:01
60° Đông Đông Bắc
16:42
300° Tây Tây Bắc
8h 41m -3m 30s 05:56 18:47 06:38 18:06 07:21 17:23 12:22 151.06
11
08:03
59° Đông Đông Bắc
16:41
301° Tây Tây Bắc
8h 37m -3m 27s 05:57 18:46 06:39 18:04 07:22 17:21 12:22 151.09
12
08:04
59° Đông Đông Bắc
16:39
301° Tây Tây Bắc
8h 34m -3m 25s 05:59 18:44 06:40 18:03 07:24 17:19 12:22 151.13
13
08:06
58° Đông Đông Bắc
16:37
302° Tây Tây Bắc
8h 31m -3m 22s 06:00 18:43 06:42 18:01 07:25 17:18 12:22 151.16
14
08:08
58° Đông Đông Bắc
16:35
302° Tây Tây Bắc
8h 27m -3m 19s 06:01 18:42 06:43 18:00 07:27 17:16 12:22 151.19
15
08:09
58° Đông Đông Bắc
16:34
303° Tây Tây Bắc
8h 24m -3m 16s 06:03 18:40 06:45 17:59 07:28 17:15 12:22 151.23
16
08:11
57° Đông Đông Bắc
16:32
303° Tây Tây Bắc
8h 21m -3m 12s 06:04 18:39 06:46 17:57 07:30 17:14 12:22 151.26
17
08:13
57° Đông Đông Bắc
16:31
304° Tây Tây Bắc
8h 18m -3m 09s 06:05 18:38 06:47 17:56 07:31 17:12 12:22 151.29
18
08:14
56° Đông Đông Bắc
16:29
304° Bắc Tây Bắc
8h 15m -3m 06s 06:06 18:37 06:49 17:55 07:33 17:11 12:22 151.32
19
08:16
56° Đông Bắc
16:28
304° Bắc Tây Bắc
8h 12m -3m 02s 06:08 18:36 06:50 17:54 07:34 17:09 12:22 151.35
20
08:17
55° Đông Bắc
16:26
305° Bắc Tây Bắc
8h 09m -2m 58s 06:09 18:35 06:51 17:52 07:35 17:08 12:22 151.38
21
08:19
55° Đông Bắc
16:25
305° Bắc Tây Bắc
8h 06m -2m 55s 06:10 18:34 06:52 17:51 07:37 17:07 12:22 151.41
22
08:20
55° Đông Bắc
16:24
306° Bắc Tây Bắc
8h 03m -2m 51s 06:11 18:33 06:54 17:50 07:38 17:06 12:22 151.44
23
08:22
54° Đông Bắc
16:22
306° Bắc Tây Bắc
8h 00m -2m 47s 06:12 18:32 06:55 17:49 07:39 17:05 12:22 151.46
24
08:23
54° Đông Bắc
16:21
306° Bắc Tây Bắc
7h 57m -2m 42s 06:13 18:31 06:56 17:48 07:41 17:04 12:22 151.49
25
08:25
54° Đông Bắc
16:20
307° Bắc Tây Bắc
7h 55m -2m 38s 06:15 18:30 06:57 17:47 07:42 17:03 12:22 151.52
26
08:26
53° Đông Bắc
16:19
307° Bắc Tây Bắc
7h 52m -2m 34s 06:16 18:29 06:58 17:46 07:43 17:02 12:23 151.54
27
08:27
53° Đông Bắc
16:18
307° Bắc Tây Bắc
7h 50m -2m 29s 06:17 18:28 06:59 17:46 07:44 17:01 12:23 151.57
28
08:29
52° Đông Bắc
16:16
308° Bắc Tây Bắc
7h 47m -2m 24s 06:18 18:27 07:01 17:45 07:46 17:00 12:23 151.59
29
08:30
52° Đông Bắc
16:15
308° Bắc Tây Bắc
7h 45m -2m 19s 06:19 18:27 07:02 17:44 07:47 16:59 12:23 151.62
30
08:31
52° Đông Bắc
16:14
308° Bắc Tây Bắc
7h 43m -2m 15s 06:20 18:26 07:03 17:43 07:48 16:58 12:23 151.64
31
08:33
52° Đông Bắc
16:14
308° Bắc Tây Bắc
7h 40m -2m 09s 06:21 18:25 07:04 17:42 07:49 16:57 12:23 151.66

Trong Điểm vua Edward, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Điểm vua Edward

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Điểm vua Edward

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Điểm vua Edward

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 22 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí