Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dire Dawa, Ethiopia 🇪🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:33 110.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:11 249.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 38m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 31.32°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.189 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dire Dawa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:01
93° Đông
18:03
267° Tây
12h 01m -0m 31s 04:51 19:12 05:15 18:48 05:39 18:24 12:02 149.78
2
06:01
94° Đông
18:02
266° Tây
12h 01m -0m 31s 04:51 19:12 05:15 18:48 05:39 18:23 12:02 149.74
3
06:01
94° Đông
18:01
266° Tây
12h 00m -0m 31s 04:51 19:11 05:15 18:47 05:39 18:23 12:01 149.70
4
06:01
94° Đông
18:01
266° Tây
12h 00m -0m 31s 04:51 19:11 05:15 18:47 05:39 18:22 12:01 149.66
5
06:01
95° Đông
18:00
265° Tây
11h 59m -0m 31s 04:51 19:10 05:15 18:46 05:39 18:22 12:01 149.61
6
06:00
95° Đông
18:00
265° Tây
11h 59m -0m 30s 04:50 19:10 05:15 18:45 05:39 18:21 12:00 149.57
7
06:00
95° Đông
17:59
264° Tây
11h 58m -0m 30s 04:50 19:09 05:15 18:45 05:39 18:21 12:00 149.53
8
06:00
96° Đông
17:59
264° Tây
11h 58m -0m 30s 04:50 19:09 05:15 18:44 05:39 18:20 12:00 149.49
9
06:00
96° Đông
17:58
264° Tây
11h 57m -0m 30s 04:50 19:08 05:15 18:44 05:39 18:20 11:59 149.44
10
06:00
97° Đông
17:58
263° Tây
11h 57m -0m 30s 04:50 19:08 05:15 18:43 05:39 18:19 11:59 149.40
11
06:00
97° Đông
17:57
263° Tây
11h 56m -0m 30s 04:50 19:07 05:15 18:43 05:39 18:19 11:59 149.36
12
06:00
97° Đông
17:57
262° Tây
11h 56m -0m 30s 04:50 19:07 05:14 18:42 05:39 18:18 11:59 149.32
13
06:00
98° Đông
17:56
262° Tây
11h 55m -0m 30s 04:50 19:06 05:14 18:42 05:39 18:18 11:58 149.27
14
06:00
98° Đông
17:56
262° Tây
11h 55m -0m 30s 04:50 19:06 05:14 18:42 05:39 18:17 11:58 149.23
15
06:00
98° Đông
17:55
261° Tây
11h 54m -0m 30s 04:50 19:06 05:14 18:41 05:39 18:17 11:58 149.19
16
06:00
99° Đông
17:55
261° Tây
11h 54m -0m 29s 04:50 19:05 05:14 18:41 05:39 18:16 11:58 149.14
17
06:00
99° Đông
17:54
261° Tây
11h 53m -0m 29s 04:50 19:05 05:14 18:40 05:39 18:16 11:57 149.10
18
06:01
100° Đông
17:54
260° Tây
11h 53m -0m 29s 04:50 19:04 05:14 18:40 05:39 18:15 11:57 149.06
19
06:01
100° Đông
17:53
260° Tây
11h 52m -0m 29s 04:50 19:04 05:14 18:39 05:39 18:15 11:57 149.01
20
06:01
100° Đông
17:53
260° Tây
11h 52m -0m 29s 04:50 19:04 05:14 18:39 05:39 18:15 11:57 148.97
21
06:01
101° Đông
17:52
259° Tây
11h 51m -0m 29s 04:50 19:03 05:14 18:39 05:39 18:14 11:57 148.93
22
06:01
101° Đông
17:52
259° Tây
11h 51m -0m 28s 04:50 19:03 05:14 18:38 05:39 18:14 11:57 148.89
23
06:01
101° Đông Đông Nam
17:52
258° Tây Tây Nam
11h 50m -0m 28s 04:50 19:03 05:15 18:38 05:39 18:13 11:56 148.85
24
06:01
102° Đông Đông Nam
17:51
258° Tây Tây Nam
11h 50m -0m 28s 04:50 19:02 05:15 18:38 05:39 18:13 11:56 148.81
25
06:01
102° Đông Đông Nam
17:51
258° Tây Tây Nam
11h 49m -0m 28s 04:50 19:02 05:15 18:37 05:39 18:13 11:56 148.76
26
06:01
102° Đông Đông Nam
17:51
257° Tây Tây Nam
11h 49m -0m 28s 04:50 19:02 05:15 18:37 05:39 18:12 11:56 148.72
27
06:01
103° Đông Đông Nam
17:50
257° Tây Tây Nam
11h 48m -0m 28s 04:50 19:02 05:15 18:37 05:39 18:12 11:56 148.68
28
06:02
103° Đông Đông Nam
17:50
257° Tây Tây Nam
11h 48m -0m 27s 04:50 19:01 05:15 18:37 05:40 18:12 11:56 148.64
29
06:02
104° Đông Đông Nam
17:50
256° Tây Tây Nam
11h 47m -0m 27s 04:50 19:01 05:15 18:36 05:40 18:12 11:56 148.60
30
06:02
104° Đông Đông Nam
17:49
256° Tây Tây Nam
11h 47m -0m 27s 04:50 19:01 05:15 18:36 05:40 18:11 11:56 148.57
31
06:02
104° Đông Đông Nam
17:49
256° Tây Tây Nam
11h 47m -0m 27s 04:50 19:01 05:15 18:36 05:40 18:11 11:56 148.53

Trong Dire Dawa, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 06 đến 17 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Dire Dawa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Dire Dawa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Dire Dawa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ethiopia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí