Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Douglas, Đảo Man 🇮🇲
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:38 ↑ 77.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:03 ↑ 282.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 24m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 35.35°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.703 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Douglas
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:41
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +3m 56s | 02:48 | 23:46 | 04:03 | 22:28 | 04:59 | 21:32 | 13:15 | 150.72 |
| 2 |
05:39
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +3m 54s | 02:42 | 23:51 | 04:00 | 22:31 | 04:56 | 21:34 | 13:14 | 150.76 |
| 3 |
05:37
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +3m 53s | 02:37 | 23:57 | 03:57 | 22:33 | 04:54 | 21:36 | 13:14 | 150.80 |
| 4 |
05:35
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +3m 51s | 02:31 | N/A | 03:54 | 22:36 | 04:52 | 21:38 | 13:14 | 150.84 |
| 5 |
05:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +3m 49s | 02:25 | 00:03 | 03:51 | 22:39 | 04:49 | 21:40 | 13:14 | 150.87 |
| 6 |
05:31
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +3m 47s | 02:19 | 00:09 | 03:49 | 22:42 | 04:47 | 21:43 | 13:14 | 150.91 |
| 7 |
05:29
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +3m 45s | 02:11 | 00:16 | 03:46 | 22:45 | 04:45 | 21:45 | 13:14 | 150.95 |
| 8 |
05:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +3m 42s | 02:03 | 00:24 | 03:43 | 22:48 | 04:43 | 21:47 | 13:14 | 150.98 |
| 9 |
05:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +3m 40s | 01:54 | 00:33 | 03:40 | 22:51 | 04:40 | 21:49 | 13:14 | 151.02 |
| 10 |
05:23
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +3m 38s | 01:42 | 00:45 | 03:37 | 22:53 | 04:38 | 21:51 | 13:14 | 151.05 |
| 11 |
05:21
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 46m | +3m 35s | 01:22 | N/A | 03:34 | 22:56 | 04:36 | 21:53 | 13:14 | 151.09 |
| 12 |
05:20
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 49m | +3m 32s | N/A | N/A | 03:31 | 22:59 | 04:34 | 21:55 | 13:14 | 151.12 |
| 13 |
05:18
↑
56° Đông Bắc
|
21:11
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | +3m 29s | N/A | N/A | 03:28 | 23:02 | 04:32 | 21:57 | 13:14 | 151.16 |
| 14 |
05:16
↑
56° Đông Bắc
|
21:13
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +3m 27s | N/A | N/A | 03:25 | 23:05 | 04:30 | 21:59 | 13:14 | 151.19 |
| 15 |
05:14
↑
55° Đông Bắc
|
21:14
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +3m 24s | N/A | N/A | 03:22 | 23:08 | 04:28 | 22:01 | 13:14 | 151.22 |
| 16 |
05:13
↑
55° Đông Bắc
|
21:16
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +3m 20s | N/A | N/A | 03:19 | 23:11 | 04:26 | 22:03 | 13:14 | 151.26 |
| 17 |
05:11
↑
54° Đông Bắc
|
21:18
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +3m 17s | N/A | N/A | 03:16 | 23:14 | 04:24 | 22:05 | 13:14 | 151.29 |
| 18 |
05:10
↑
54° Đông Bắc
|
21:19
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +3m 14s | N/A | N/A | 03:13 | 23:17 | 04:22 | 22:07 | 13:14 | 151.32 |
| 19 |
05:08
↑
53° Đông Bắc
|
21:21
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | +3m 10s | N/A | N/A | 03:10 | 23:21 | 04:20 | 22:09 | 13:14 | 151.35 |
| 20 |
05:06
↑
53° Đông Bắc
|
21:23
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | +3m 06s | N/A | N/A | 03:07 | 23:24 | 04:18 | 22:11 | 13:14 | 151.38 |
| 21 |
05:05
↑
52° Đông Bắc
|
21:24
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | +3m 03s | N/A | N/A | 03:04 | 23:27 | 04:16 | 22:13 | 13:14 | 151.41 |
| 22 |
05:04
↑
52° Đông Bắc
|
21:26
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | +2m 59s | N/A | N/A | 03:01 | 23:30 | 04:14 | 22:15 | 13:14 | 151.43 |
| 23 |
05:02
↑
52° Đông Bắc
|
21:27
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +2m 54s | N/A | N/A | 02:58 | 23:33 | 04:13 | 22:17 | 13:14 | 151.46 |
| 24 |
05:01
↑
51° Đông Bắc
|
21:29
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | +2m 50s | N/A | N/A | 02:55 | 23:36 | 04:11 | 22:19 | 13:14 | 151.49 |
| 25 |
05:00
↑
51° Đông Bắc
|
21:30
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +2m 46s | N/A | N/A | 02:52 | 23:39 | 04:09 | 22:21 | 13:14 | 151.51 |
| 26 |
04:58
↑
51° Đông Bắc
|
21:32
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | +2m 41s | N/A | N/A | 02:49 | 23:42 | 04:08 | 22:23 | 13:14 | 151.54 |
| 27 |
04:57
↑
50° Đông Bắc
|
21:33
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | +2m 37s | N/A | N/A | 02:46 | 23:45 | 04:06 | 22:24 | 13:15 | 151.57 |
| 28 |
04:56
↑
50° Đông Bắc
|
21:34
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | +2m 32s | N/A | N/A | 02:44 | 23:49 | 04:05 | 22:26 | 13:15 | 151.59 |
| 29 |
04:55
↑
50° Đông Bắc
|
21:36
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | +2m 27s | N/A | N/A | 02:41 | 23:52 | 04:03 | 22:28 | 13:15 | 151.62 |
| 30 |
04:54
↑
49° Đông Bắc
|
21:37
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | +2m 22s | N/A | N/A | 02:38 | 23:55 | 04:02 | 22:29 | 13:15 | 151.64 |
| 31 |
04:53
↑
49° Đông Bắc
|
21:38
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | +2m 17s | N/A | N/A | 02:35 | 23:58 | 04:01 | 22:31 | 13:15 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Douglas. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Douglas, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.