Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại eMbalenhle, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:38 68.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:22 292.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 43m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 2.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.381 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại eMbalenhle

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:14
116° ÉSE
19:00
244° WSZ
13m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 23s 03:43 20:31 04:16 19:58 04:47 19:26 12:07 147.10
2
05:14
116° ÉSE
19:00
244° WSZ
13m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 26s 03:43 20:31 04:16 19:58 04:48 19:26 12:07 147.10
3
05:15
116° ÉSE
19:00
244° WSZ
13m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 28s 03:44 20:31 04:17 19:58 04:49 19:27 12:07 147.10
4
05:16
116° ÉSE
19:00
244° WSZ
13m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 30s 03:45 20:31 04:18 19:58 04:49 19:27 12:08 147.10
5
05:17
116° ÉSE
19:00
244° WSZ
13m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 32s 03:46 20:31 04:19 19:58 04:50 19:27 12:08 147.10
6
05:17
116° ÉSE
19:01
244° WSZ
13m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 34s 03:47 20:31 04:20 19:58 04:51 19:27 12:09 147.10
7
05:18
116° ÉSE
19:01
244° WSZ
13m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 36s 03:48 20:31 04:20 19:58 04:52 19:27 12:09 147.11
8
05:19
116° ÉSE
19:01
245° WSZ
13m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 38s 03:49 20:31 04:21 19:58 04:52 19:27 12:10 147.11
9
05:19
115° ÉSE
19:01
245° WSZ
13m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 40s 03:49 20:31 04:22 19:58 04:53 19:27 12:10 147.12
10
05:20
115° ÉSE
19:01
245° WSZ
13m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 42s 03:50 20:31 04:23 19:58 04:54 19:27 12:11 147.12
11
05:21
115° ÉSE
19:01
245° WSZ
13m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 44s 03:51 20:31 04:24 19:58 04:55 19:27 12:11 147.13
12
05:22
115° ÉSE
19:01
245° WSZ
13m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 46s 03:52 20:30 04:25 19:58 04:55 19:27 12:11 147.13
13
05:23
115° ÉSE
19:01
246° WSZ
13m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 48s 03:53 20:30 04:26 19:58 04:56 19:27 12:12 147.14
14
05:23
114° ÉSE
19:01
246° WSZ
13m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 50s 03:54 20:30 04:26 19:58 04:57 19:27 12:12 147.15
15
05:24
114° ÉSE
19:01
246° WSZ
13m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 52s 03:55 20:30 04:27 19:57 04:58 19:27 12:12 147.16
16
05:25
114° ÉSE
19:01
246° WSZ
13m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 54s 03:56 20:29 04:28 19:57 04:59 19:27 12:13 147.17
17
05:26
114° ÉSE
19:01
246° WSZ
13m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 03:57 20:29 04:29 19:57 05:00 19:27 12:13 147.18
18
05:27
114° ÉSE
19:00
247° WSZ
13m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 57s 03:58 20:29 04:30 19:57 05:01 19:26 12:13 147.19
19
05:27
113° ÉSE
19:00
247° WSZ
13m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 59s 03:59 20:28 04:31 19:56 05:01 19:26 12:14 147.20
20
05:28
113° ÉSE
19:00
247° WSZ
13m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 00s 04:00 20:28 04:32 19:56 05:02 19:26 12:14 147.21
21
05:29
113° ÉSE
19:00
247° WSZ
13m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 02s 04:01 20:27 04:33 19:56 05:03 19:26 12:14 147.23
22
05:30
112° ÉSE
19:00
248° WSZ
13m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 03s 04:02 20:27 04:34 19:55 05:04 19:25 12:15 147.24
23
05:31
112° ÉSE
18:59
248° WSZ
13m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 05s 04:03 20:26 04:35 19:55 05:05 19:25 12:15 147.25
24
05:31
112° ÉSE
18:59
248° WSZ
13m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 06s 04:04 20:26 04:36 19:54 05:06 19:25 12:15 147.27
25
05:32
112° ÉSE
18:59
248° WSZ
13m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 08s 04:05 20:25 04:37 19:54 05:06 19:24 12:15 147.28
26
05:33
112° ÉSE
18:58
249° WSZ
13m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 09s 04:06 20:24 04:38 19:54 05:07 19:24 12:16 147.30
27
05:34
111° ÉSE
18:58
249° WSZ
13m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 10s 04:07 20:24 04:38 19:53 05:08 19:23 12:16 147.31
28
05:35
111° ÉSE
18:57
249° WSZ
13m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 11s 04:09 20:23 04:39 19:52 05:09 19:23 12:16 147.33
29
05:35
111° ÉSE
18:57
250° WSZ
13m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 13s 04:10 20:23 04:40 19:52 05:10 19:22 12:16 147.35
30
05:36
110° ÉSE
18:57
250° WSZ
13m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 14s 04:11 20:22 04:41 19:51 05:11 19:22 12:16 147.37
31
05:37
110° ÉSE
18:56
250° WSZ
13m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 15s 04:12 20:21 04:42 19:51 05:12 19:21 12:17 147.39

Trong eMbalenhle, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 01 hoặc tháng 1 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 06 đến 17.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho eMbalenhle

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho eMbalenhle

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại eMbalenhle

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí