Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Encarnación, Paraguay 🇵🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:17 109.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 19:36 250.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 13h 18m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 25.66°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.437 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Encarnación

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:22
94° Đông
18:43
266° Tây
12h 20m +1m 36s 05:04 20:02 05:31 19:34 05:59 19:07 12:33 149.77
2
06:21
94° Đông
18:44
265° Tây
12h 22m +1m 36s 05:03 20:02 05:30 19:35 05:57 19:08 12:32 149.73
3
06:20
95° Đông
18:44
265° Tây
12h 24m +1m 36s 05:01 20:03 05:29 19:35 05:56 19:08 12:32 149.69
4
06:19
95° Đông
18:45
264° Tây
12h 25m +1m 36s 05:00 20:04 05:28 19:36 05:55 19:09 12:32 149.64
5
06:18
96° Đông
18:45
264° Tây
12h 27m +1m 36s 04:59 20:04 05:27 19:37 05:54 19:09 12:32 149.60
6
06:17
96° Đông
18:46
264° Tây
12h 28m +1m 36s 04:58 20:05 05:26 19:37 05:53 19:10 12:31 149.56
7
06:16
97° Đông
18:46
263° Tây
12h 30m +1m 36s 04:57 20:06 05:24 19:38 05:52 19:10 12:31 149.52
8
06:15
97° Đông
18:47
263° Tây
12h 32m +1m 36s 04:55 20:06 05:23 19:38 05:51 19:11 12:31 149.48
9
06:14
98° Đông
18:47
262° Tây
12h 33m +1m 36s 04:54 20:07 05:22 19:39 05:50 19:11 12:30 149.43
10
06:12
98° Đông
18:48
262° Tây
12h 35m +1m 36s 04:53 20:08 05:21 19:39 05:48 19:12 12:30 149.39
11
06:11
98° Đông
18:48
261° Tây
12h 36m +1m 35s 04:52 20:08 05:20 19:40 05:47 19:12 12:30 149.35
12
06:10
99° Đông
18:49
261° Tây
12h 38m +1m 35s 04:50 20:09 05:19 19:41 05:46 19:13 12:30 149.31
13
06:09
99° Đông
18:49
260° Tây
12h 40m +1m 35s 04:49 20:10 05:18 19:41 05:45 19:14 12:29 149.26
14
06:08
100° Đông
18:50
260° Tây
12h 41m +1m 35s 04:48 20:10 05:16 19:42 05:44 19:14 12:29 149.22
15
06:07
100° Đông
18:51
260° Tây
12h 43m +1m 34s 04:47 20:11 05:15 19:43 05:43 19:15 12:29 149.18
16
06:06
100° Đông
18:51
259° Tây
12h 44m +1m 34s 04:46 20:12 05:14 19:43 05:42 19:15 12:29 149.13
17
06:05
101° Đông
18:52
259° Tây
12h 46m +1m 34s 04:45 20:13 05:13 19:44 05:41 19:16 12:28 149.09
18
06:04
101° Đông Đông Nam
18:52
258° Tây Tây Nam
12h 48m +1m 34s 04:43 20:13 05:12 19:45 05:40 19:17 12:28 149.05
19
06:03
102° Đông Đông Nam
18:53
258° Tây Tây Nam
12h 49m +1m 33s 04:42 20:14 05:11 19:45 05:39 19:17 12:28 149.00
20
06:02
102° Đông Đông Nam
18:53
258° Tây Tây Nam
12h 51m +1m 33s 04:41 20:15 05:10 19:46 05:38 19:18 12:28 148.96
21
06:01
102° Đông Đông Nam
18:54
257° Tây Tây Nam
12h 52m +1m 32s 04:40 20:16 05:09 19:47 05:37 19:19 12:28 148.92
22
06:00
103° Đông Đông Nam
18:55
257° Tây Tây Nam
12h 54m +1m 32s 04:39 20:17 05:08 19:47 05:36 19:19 12:27 148.88
23
06:00
103° Đông Đông Nam
18:55
256° Tây Tây Nam
12h 55m +1m 32s 04:38 20:17 05:07 19:48 05:35 19:20 12:27 148.84
24
05:59
104° Đông Đông Nam
18:56
256° Tây Tây Nam
12h 57m +1m 31s 04:37 20:18 05:06 19:49 05:34 19:21 12:27 148.79
25
05:58
104° Đông Đông Nam
18:57
256° Tây Tây Nam
12h 58m +1m 31s 04:36 20:19 05:05 19:50 05:33 19:21 12:27 148.75
26
05:57
104° Đông Đông Nam
18:57
255° Tây Tây Nam
13h 00m +1m 30s 04:35 20:20 05:04 19:50 05:32 19:22 12:27 148.71
27
05:56
105° Đông Đông Nam
18:58
255° Tây Tây Nam
13h 01m +1m 30s 04:33 20:21 05:03 19:51 05:31 19:23 12:27 148.67
28
05:55
105° Đông Đông Nam
18:59
254° Tây Tây Nam
13h 03m +1m 29s 04:32 20:22 05:02 19:52 05:31 19:23 12:27 148.63
29
05:54
106° Đông Đông Nam
18:59
254° Tây Tây Nam
13h 04m +1m 28s 04:31 20:23 05:01 19:53 05:30 19:24 12:27 148.59
30
05:54
106° Đông Đông Nam
19:00
254° Tây Tây Nam
13h 06m +1m 28s 04:30 20:23 05:00 19:54 05:29 19:25 12:27 148.56
31
05:53
106° Đông Đông Nam
19:01
253° Tây Tây Nam
13h 07m +1m 27s 04:29 20:24 04:59 19:54 05:28 19:26 12:27 148.52

Trong Encarnación, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Encarnación

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Encarnación

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Encarnación

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Paraguay:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí