Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ensenada, México 🇲🇽

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:46 114.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:06 246.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 20m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -15.67°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.181 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ensenada

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:40
93° Đông
18:30
266° Tây
11h 50m -1m 55s 05:19 19:52 05:47 19:23 06:15 18:55 12:36 149.76
2
06:41
94° Đông
18:29
266° Tây
11h 48m -1m 55s 05:19 19:50 05:48 19:22 06:16 18:54 12:35 149.72
3
06:41
94° Đông
18:28
265° Tây
11h 46m -1m 55s 05:20 19:49 05:48 19:21 06:17 18:53 12:35 149.68
4
06:42
95° Đông
18:27
265° Tây
11h 44m -1m 55s 05:21 19:48 05:49 19:19 06:17 18:51 12:35 149.64
5
06:43
95° Đông
18:25
264° Tây
11h 42m -1m 55s 05:21 19:46 05:50 19:18 06:18 18:50 12:34 149.59
6
06:43
96° Đông
18:24
264° Tây
11h 40m -1m 54s 05:22 19:45 05:50 19:17 06:19 18:49 12:34 149.55
7
06:44
96° Đông
18:23
264° Tây
11h 38m -1m 54s 05:23 19:44 05:51 19:16 06:19 18:48 12:34 149.51
8
06:45
97° Đông
18:22
263° Tây
11h 36m -1m 54s 05:23 19:43 05:52 19:15 06:20 18:46 12:34 149.47
9
06:45
97° Đông
18:20
263° Tây
11h 34m -1m 54s 05:24 19:42 05:52 19:13 06:20 18:45 12:33 149.43
10
06:46
98° Đông
18:19
262° Tây
11h 32m -1m 54s 05:25 19:40 05:53 19:12 06:21 18:44 12:33 149.38
11
06:47
98° Đông
18:18
262° Tây
11h 31m -1m 53s 05:25 19:39 05:54 19:11 06:22 18:43 12:33 149.34
12
06:47
98° Đông
18:17
261° Tây
11h 29m -1m 53s 05:26 19:38 05:54 19:10 06:22 18:42 12:32 149.30
13
06:48
99° Đông
18:15
261° Tây
11h 27m -1m 53s 05:27 19:37 05:55 19:09 06:23 18:40 12:32 149.25
14
06:49
99° Đông
18:14
260° Tây
11h 25m -1m 52s 05:27 19:36 05:56 19:08 06:24 18:39 12:32 149.21
15
06:50
100° Đông
18:13
260° Tây
11h 23m -1m 52s 05:28 19:35 05:56 19:06 06:25 18:38 12:32 149.17
16
06:50
100° Đông
18:12
260° Tây
11h 21m -1m 52s 05:29 19:34 05:57 19:05 06:25 18:37 12:32 149.12
17
06:51
101° Đông
18:11
259° Tây
11h 19m -1m 51s 05:29 19:32 05:58 19:04 06:26 18:36 12:31 149.08
18
06:52
101° Đông
18:10
259° Tây
11h 17m -1m 51s 05:30 19:31 05:58 19:03 06:27 18:35 12:31 149.04
19
06:52
101° Đông Đông Nam
18:09
258° Tây Tây Nam
11h 16m -1m 50s 05:31 19:30 05:59 19:02 06:27 18:34 12:31 149.00
20
06:53
102° Đông Đông Nam
18:08
258° Tây Tây Nam
11h 14m -1m 50s 05:31 19:29 06:00 19:01 06:28 18:33 12:31 148.95
21
06:54
102° Đông Đông Nam
18:06
258° Tây Tây Nam
11h 12m -1m 49s 05:32 19:28 06:00 19:00 06:29 18:32 12:31 148.91
22
06:55
103° Đông Đông Nam
18:05
257° Tây Tây Nam
11h 10m -1m 49s 05:33 19:27 06:01 18:59 06:29 18:31 12:30 148.87
23
06:56
103° Đông Đông Nam
18:04
257° Tây Tây Nam
11h 08m -1m 48s 05:33 19:26 06:02 18:58 06:30 18:30 12:30 148.83
24
06:56
104° Đông Đông Nam
18:03
256° Tây Tây Nam
11h 07m -1m 47s 05:34 19:25 06:02 18:57 06:31 18:29 12:30 148.79
25
06:57
104° Đông Đông Nam
18:02
256° Tây Tây Nam
11h 05m -1m 47s 05:35 19:25 06:03 18:56 06:32 18:28 12:30 148.75
26
06:58
104° Đông Đông Nam
18:01
256° Tây Tây Nam
11h 03m -1m 46s 05:36 19:24 06:04 18:55 06:32 18:27 12:30 148.71
27
06:59
105° Đông Đông Nam
18:00
255° Tây Tây Nam
11h 01m -1m 45s 05:36 19:23 06:05 18:54 06:33 18:26 12:30 148.66
28
06:59
105° Đông Đông Nam
17:59
255° Tây Tây Nam
10h 59m -1m 45s 05:37 19:22 06:05 18:53 06:34 18:25 12:30 148.63
29
07:00
106° Đông Đông Nam
17:58
254° Tây Tây Nam
10h 58m -1m 44s 05:38 19:21 06:06 18:53 06:35 18:24 12:30 148.59
30
07:01
106° Đông Đông Nam
17:58
254° Tây Tây Nam
10h 56m -1m 43s 05:38 19:20 06:07 18:52 06:35 18:23 12:30 148.55
31
07:02
106° Đông Đông Nam
17:57
254° Tây Tây Nam
10h 54m -1m 42s 05:39 19:19 06:08 18:51 06:36 18:22 12:29 148.51

Trong Ensenada, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ensenada

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ensenada

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ensenada

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong México:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí