Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Envigado, Colombia 🇨🇴
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:18 ↑ 110.9° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:06 ↑ 249.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 11h 48m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 40.89°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.174 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Envigado
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:57
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 15s | 04:43 | 19:33 | 05:09 | 19:07 | 05:35 | 18:42 | 12:08 | 151.82 |
| 2 |
05:57
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 15s | 04:43 | 19:33 | 05:09 | 19:07 | 05:35 | 18:42 | 12:08 | 151.81 |
| 3 |
05:57
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 15s | 04:44 | 19:32 | 05:09 | 19:07 | 05:35 | 18:41 | 12:08 | 151.79 |
| 4 |
05:57
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | -0m 16s | 04:44 | 19:32 | 05:09 | 19:06 | 05:35 | 18:41 | 12:08 | 151.77 |
| 5 |
05:57
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | -0m 16s | 04:44 | 19:32 | 05:10 | 19:06 | 05:35 | 18:41 | 12:08 | 151.75 |
| 6 |
05:57
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | -0m 16s | 04:44 | 19:31 | 05:10 | 19:06 | 05:35 | 18:41 | 12:08 | 151.73 |
| 7 |
05:57
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | -0m 16s | 04:44 | 19:31 | 05:10 | 19:05 | 05:35 | 18:40 | 12:08 | 151.71 |
| 8 |
05:57
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | -0m 16s | 04:44 | 19:30 | 05:10 | 19:05 | 05:35 | 18:40 | 12:08 | 151.68 |
| 9 |
05:57
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | -0m 17s | 04:44 | 19:30 | 05:10 | 19:05 | 05:35 | 18:40 | 12:07 | 151.66 |
| 10 |
05:57
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | -0m 17s | 04:45 | 19:30 | 05:10 | 19:04 | 05:35 | 18:39 | 12:07 | 151.64 |
| 11 |
05:57
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | -0m 17s | 04:45 | 19:29 | 05:10 | 19:04 | 05:35 | 18:39 | 12:07 | 151.61 |
| 12 |
05:57
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | -0m 17s | 04:45 | 19:29 | 05:10 | 19:04 | 05:35 | 18:39 | 12:07 | 151.59 |
| 13 |
05:57
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | -0m 17s | 04:45 | 19:28 | 05:10 | 19:03 | 05:35 | 18:38 | 12:07 | 151.56 |
| 14 |
05:57
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | -0m 17s | 04:45 | 19:28 | 05:10 | 19:03 | 05:35 | 18:38 | 12:07 | 151.53 |
| 15 |
05:57
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | -0m 18s | 04:45 | 19:27 | 05:10 | 19:02 | 05:35 | 18:37 | 12:06 | 151.51 |
| 16 |
05:57
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | -0m 18s | 04:45 | 19:27 | 05:10 | 19:02 | 05:35 | 18:37 | 12:06 | 151.48 |
| 17 |
05:57
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | -0m 18s | 04:45 | 19:27 | 05:10 | 19:02 | 05:35 | 18:37 | 12:06 | 151.45 |
| 18 |
05:57
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | -0m 18s | 04:45 | 19:26 | 05:10 | 19:01 | 05:35 | 18:36 | 12:06 | 151.42 |
| 19 |
05:57
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | -0m 18s | 04:45 | 19:26 | 05:10 | 19:01 | 05:35 | 18:36 | 12:06 | 151.39 |
| 20 |
05:57
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | -0m 18s | 04:45 | 19:25 | 05:10 | 19:00 | 05:35 | 18:35 | 12:05 | 151.36 |
| 21 |
05:56
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 18s | 04:45 | 19:25 | 05:10 | 19:00 | 05:35 | 18:35 | 12:05 | 151.33 |
| 22 |
05:56
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 18s | 04:45 | 19:24 | 05:10 | 18:59 | 05:35 | 18:35 | 12:05 | 151.30 |
| 23 |
05:56
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 19s | 04:45 | 19:24 | 05:10 | 18:59 | 05:35 | 18:34 | 12:05 | 151.26 |
| 24 |
05:56
↑
79° Đông
|
18:12
↑
281° Tây
|
12h 15m | -0m 19s | 04:45 | 19:23 | 05:10 | 18:58 | 05:35 | 18:34 | 12:04 | 151.23 |
| 25 |
05:56
↑
79° Đông
|
18:12
↑
281° Tây
|
12h 15m | -0m 19s | 04:45 | 19:22 | 05:10 | 18:58 | 05:34 | 18:33 | 12:04 | 151.20 |
| 26 |
05:56
↑
80° Đông
|
18:11
↑
280° Tây
|
12h 15m | -0m 19s | 04:45 | 19:22 | 05:10 | 18:57 | 05:34 | 18:33 | 12:04 | 151.17 |
| 27 |
05:56
↑
80° Đông
|
18:11
↑
280° Tây
|
12h 14m | -0m 19s | 04:45 | 19:21 | 05:10 | 18:57 | 05:34 | 18:32 | 12:04 | 151.13 |
| 28 |
05:56
↑
80° Đông
|
18:10
↑
280° Tây
|
12h 14m | -0m 19s | 04:45 | 19:21 | 05:10 | 18:56 | 05:34 | 18:32 | 12:03 | 151.10 |
| 29 |
05:56
↑
81° Đông
|
18:10
↑
279° Tây
|
12h 14m | -0m 19s | 04:45 | 19:20 | 05:10 | 18:56 | 05:34 | 18:31 | 12:03 | 151.07 |
| 30 |
05:55
↑
81° Đông
|
18:09
↑
279° Tây
|
12h 13m | -0m 19s | 04:45 | 19:20 | 05:10 | 18:55 | 05:34 | 18:31 | 12:03 | 151.03 |
| 31 |
05:55
↑
81° Đông
|
18:09
↑
278° Tây
|
12h 13m | -0m 19s | 04:45 | 19:19 | 05:09 | 18:55 | 05:34 | 18:30 | 12:02 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Envigado. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Envigado, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 30 hoặc tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.