Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Feni, Bangladesh 🇧🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:43 83.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:11 277.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 27m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 4.52°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.655 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Feni

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:16
98° Đông
17:57
262° Tây
11h 40m +1m 18s 05:01 19:12 05:27 18:46 05:53 18:20 12:06 148.22
2
06:15
98° Đông
17:57
263° Tây
11h 42m +1m 18s 05:00 19:12 05:26 18:46 05:52 18:20 12:06 148.25
3
06:14
97° Đông
17:58
263° Tây
11h 43m +1m 18s 04:59 19:13 05:25 18:47 05:51 18:21 12:06 148.29
4
06:13
97° Đông
17:58
264° Tây
11h 44m +1m 18s 04:58 19:13 05:24 18:47 05:50 18:21 12:06 148.33
5
06:12
96° Đông
17:59
264° Tây
11h 46m +1m 19s 04:58 19:14 05:24 18:48 05:50 18:22 12:05 148.37
6
06:12
96° Đông
17:59
264° Tây
11h 47m +1m 19s 04:57 19:14 05:23 18:48 05:49 18:22 12:05 148.40
7
06:11
96° Đông
18:00
265° Tây
11h 48m +1m 19s 04:56 19:15 05:22 18:48 05:48 18:22 12:05 148.44
8
06:10
95° Đông
18:00
265° Tây
11h 50m +1m 19s 04:55 19:15 05:21 18:49 05:47 18:23 12:05 148.48
9
06:09
95° Đông
18:00
266° Tây
11h 51m +1m 19s 04:54 19:15 05:20 18:49 05:46 18:23 12:05 148.52
10
06:08
94° Đông
18:01
266° Tây
11h 52m +1m 19s 04:53 19:16 05:19 18:50 05:45 18:24 12:04 148.56
11
06:07
94° Đông
18:01
266° Tây
11h 54m +1m 20s 04:52 19:16 05:18 18:50 05:44 18:24 12:04 148.60
12
06:06
93° Đông
18:02
267° Tây
11h 55m +1m 20s 04:51 19:17 05:17 18:50 05:43 18:25 12:04 148.64
13
06:05
93° Đông
18:02
267° Tây
11h 56m +1m 20s 04:50 19:17 05:16 18:51 05:42 18:25 12:03 148.68
14
06:04
92° Đông
18:02
268° Tây
11h 58m +1m 20s 04:49 19:17 05:15 18:51 05:41 18:25 12:03 148.72
15
06:03
92° Đông
18:03
268° Tây
11h 59m +1m 20s 04:48 19:18 05:14 18:52 05:40 18:26 12:03 148.76
16
06:02
92° Đông
18:03
269° Tây
12h 00m +1m 20s 04:47 19:18 05:13 18:52 05:39 18:26 12:03 148.81
17
06:01
91° Đông
18:04
269° Tây
12h 02m +1m 20s 04:46 19:19 05:13 18:52 05:38 18:26 12:02 148.85
18
06:00
91° Đông
18:04
269° Tây
12h 03m +1m 20s 04:45 19:19 05:12 18:53 05:38 18:27 12:02 148.89
19
N/A
18:04
270° Tây
0h 00m -723m 32s 04:44 19:19 05:11 18:53 05:37 18:27 12:02 148.93
20
05:58
90° Đông
18:05
270° Tây
12h 06m +726m 13s 04:43 19:20 05:10 18:54 05:36 18:28 12:01 148.97
21
05:57
90° Đông
18:05
271° Tây
12h 07m +1m 20s 04:42 19:20 05:09 18:54 05:35 18:28 12:01 149.01
22
05:57
89° Đông
18:05
271° Tây
12h 08m +1m 20s 04:41 19:21 05:08 18:54 05:34 18:28 12:01 149.06
23
05:56
89° Đông
18:06
272° Tây
12h 10m +1m 20s 04:40 19:21 05:07 18:55 05:33 18:29 12:01 149.10
24
05:55
88° Đông
18:06
272° Tây
12h 11m +1m 20s 04:39 19:22 05:06 18:55 05:32 18:29 12:00 149.14
25
05:54
88° Đông
18:07
272° Tây
12h 12m +1m 20s 04:38 19:22 05:05 18:56 05:31 18:29 12:00 149.18
26
05:53
87° Đông
18:07
273° Tây
12h 14m +1m 20s 04:37 19:22 05:04 18:56 05:30 18:30 12:00 149.22
27
05:52
87° Đông
18:07
273° Tây
12h 15m +1m 20s 04:36 19:23 05:03 18:56 05:29 18:30 11:59 149.26
28
05:51
86° Đông
18:08
274° Tây
12h 16m +1m 20s 04:35 19:23 05:02 18:57 05:28 18:31 11:59 149.30
29
05:50
86° Đông
18:08
274° Tây
12h 18m +1m 19s 04:34 19:24 05:01 18:57 05:27 18:31 11:59 149.34
30
05:49
86° Đông
18:08
275° Tây
12h 19m +1m 19s 04:33 19:24 05:00 18:58 05:26 18:31 11:58 149.39
31
05:48
85° Đông
18:09
275° Tây
12h 20m +1m 19s 04:32 19:25 04:59 18:58 05:25 18:32 11:58 149.43

Trong Feni, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Feni

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Feni

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Feni

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bangladesh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí