Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Funafuti, Tuvalu 🇹🇻
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:06 ↑ 82.6° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:03 ↑ 277.6° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 57m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 46.21°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.803 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Funafuti
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:06
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 22s | 04:54 | 19:06 | 05:19 | 18:41 | 05:44 | 18:16 | 12:00 | 150.70 |
| 2 |
06:06
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 22s | 04:54 | 19:06 | 05:19 | 18:41 | 05:44 | 18:16 | 12:00 | 150.74 |
| 3 |
06:06
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 22s | 04:54 | 19:05 | 05:19 | 18:40 | 05:44 | 18:15 | 12:00 | 150.78 |
| 4 |
06:06
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 21s | 04:54 | 19:05 | 05:19 | 18:40 | 05:44 | 18:15 | 12:00 | 150.82 |
| 5 |
06:06
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 21s | 04:54 | 19:05 | 05:19 | 18:40 | 05:44 | 18:15 | 12:00 | 150.85 |
| 6 |
06:06
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 21s | 04:54 | 19:05 | 05:19 | 18:40 | 05:44 | 18:15 | 11:59 | 150.89 |
| 7 |
06:06
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 21s | 04:54 | 19:05 | 05:19 | 18:40 | 05:44 | 18:14 | 11:59 | 150.93 |
| 8 |
06:06
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 20s | 04:54 | 19:05 | 05:19 | 18:39 | 05:44 | 18:14 | 11:59 | 150.96 |
| 9 |
06:07
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 20s | 04:54 | 19:04 | 05:19 | 18:39 | 05:44 | 18:14 | 11:59 | 151.00 |
| 10 |
06:07
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 20s | 04:54 | 19:04 | 05:19 | 18:39 | 05:44 | 18:14 | 11:59 | 151.04 |
| 11 |
06:07
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 19s | 04:54 | 19:04 | 05:19 | 18:39 | 05:44 | 18:14 | 11:59 | 151.07 |
| 12 |
06:07
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 19s | 04:54 | 19:04 | 05:19 | 18:39 | 05:45 | 18:14 | 11:59 | 151.11 |
| 13 |
06:07
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 19s | 04:54 | 19:04 | 05:19 | 18:39 | 05:45 | 18:13 | 11:59 | 151.14 |
| 14 |
06:07
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 18s | 04:54 | 19:04 | 05:19 | 18:39 | 05:45 | 18:13 | 11:59 | 151.17 |
| 15 |
06:07
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 18s | 04:54 | 19:04 | 05:20 | 18:39 | 05:45 | 18:13 | 11:59 | 151.21 |
| 16 |
06:08
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 18s | 04:54 | 19:04 | 05:20 | 18:39 | 05:45 | 18:13 | 11:59 | 151.24 |
| 17 |
06:08
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 17s | 04:54 | 19:04 | 05:20 | 18:38 | 05:45 | 18:13 | 11:59 | 151.27 |
| 18 |
06:08
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 17s | 04:54 | 19:04 | 05:20 | 18:38 | 05:45 | 18:13 | 11:59 | 151.30 |
| 19 |
06:08
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 16s | 04:54 | 19:04 | 05:20 | 18:38 | 05:46 | 18:13 | 11:59 | 151.33 |
| 20 |
06:08
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 16s | 04:55 | 19:04 | 05:20 | 18:38 | 05:46 | 18:13 | 11:59 | 151.36 |
| 21 |
06:08
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 16s | 04:55 | 19:04 | 05:20 | 18:38 | 05:46 | 18:13 | 11:59 | 151.39 |
| 22 |
06:09
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 15s | 04:55 | 19:04 | 05:20 | 18:38 | 05:46 | 18:13 | 11:59 | 151.42 |
| 23 |
06:09
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 15s | 04:55 | 19:04 | 05:21 | 18:38 | 05:46 | 18:13 | 11:59 | 151.45 |
| 24 |
06:09
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 14s | 04:55 | 19:04 | 05:21 | 18:38 | 05:46 | 18:13 | 12:00 | 151.47 |
| 25 |
06:09
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 14s | 04:55 | 19:04 | 05:21 | 18:38 | 05:47 | 18:13 | 12:00 | 151.50 |
| 26 |
06:10
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 13s | 04:55 | 19:04 | 05:21 | 18:38 | 05:47 | 18:13 | 12:00 | 151.53 |
| 27 |
06:10
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 13s | 04:55 | 19:04 | 05:21 | 18:39 | 05:47 | 18:13 | 12:00 | 151.55 |
| 28 |
06:10
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 13s | 04:56 | 19:04 | 05:21 | 18:39 | 05:47 | 18:13 | 12:00 | 151.58 |
| 29 |
06:10
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 12s | 04:56 | 19:04 | 05:22 | 18:39 | 05:47 | 18:13 | 12:00 | 151.60 |
| 30 |
06:10
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 12s | 04:56 | 19:05 | 05:22 | 18:39 | 05:48 | 18:13 | 12:00 | 151.63 |
| 31 |
06:11
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 11s | 04:56 | 19:05 | 05:22 | 18:39 | 05:48 | 18:13 | 12:00 | 151.65 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Funafuti. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Funafuti, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 08 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02.