Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gao, Mali 🇲🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:31 111.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:48 248.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 16m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 32.05°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gao

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:50
93° Đông
17:49
267° Tây
11h 58m -0m 54s 04:38 19:00 05:03 18:35 05:28 18:11 11:49 149.78
2
05:50
94° Đông
17:48
266° Tây
11h 57m -0m 54s 04:38 19:00 05:03 18:35 05:28 18:10 11:49 149.73
3
05:50
94° Đông
17:47
266° Tây
11h 56m -0m 54s 04:38 18:59 05:03 18:34 05:28 18:09 11:49 149.69
4
05:50
94° Đông
17:46
266° Tây
11h 56m -0m 53s 04:38 18:58 05:03 18:33 05:28 18:08 11:49 149.65
5
05:50
95° Đông
17:46
265° Tây
11h 55m -0m 53s 04:39 18:57 05:04 18:32 05:28 18:08 11:48 149.61
6
05:51
95° Đông
17:45
265° Tây
11h 54m -0m 53s 04:39 18:57 05:04 18:32 05:29 18:07 11:48 149.57
7
05:51
96° Đông
17:44
264° Tây
11h 53m -0m 53s 04:39 18:56 05:04 18:31 05:29 18:06 11:48 149.52
8
05:51
96° Đông
17:43
264° Tây
11h 52m -0m 53s 04:39 18:55 05:04 18:30 05:29 18:05 11:47 149.48
9
05:51
96° Đông
17:43
264° Tây
11h 51m -0m 53s 04:39 18:55 05:04 18:30 05:29 18:05 11:47 149.44
10
05:51
97° Đông
17:42
263° Tây
11h 50m -0m 53s 04:39 18:54 05:04 18:29 05:29 18:04 11:47 149.40
11
05:51
97° Đông
17:41
263° Tây
11h 49m -0m 53s 04:39 18:53 05:04 18:28 05:29 18:03 11:47 149.35
12
05:52
98° Đông
17:40
262° Tây
11h 48m -0m 52s 04:39 18:53 05:04 18:28 05:29 18:03 11:46 149.31
13
05:52
98° Đông
17:40
262° Tây
11h 48m -0m 52s 04:40 18:52 05:05 18:27 05:30 18:02 11:46 149.27
14
05:52
98° Đông
17:39
262° Tây
11h 47m -0m 52s 04:40 18:51 05:05 18:26 05:30 18:01 11:46 149.22
15
05:52
99° Đông
17:38
261° Tây
11h 46m -0m 52s 04:40 18:51 05:05 18:26 05:30 18:01 11:46 149.18
16
05:52
99° Đông
17:38
261° Tây
11h 45m -0m 52s 04:40 18:50 05:05 18:25 05:30 18:00 11:45 149.14
17
05:53
99° Đông
17:37
260° Tây
11h 44m -0m 51s 04:40 18:49 05:05 18:24 05:30 17:59 11:45 149.10
18
05:53
100° Đông
17:37
260° Tây
11h 43m -0m 51s 04:40 18:49 05:06 18:24 05:31 17:59 11:45 149.05
19
05:53
100° Đông
17:36
260° Tây
11h 42m -0m 51s 04:41 18:48 05:06 18:23 05:31 17:58 11:45 149.01
20
05:53
101° Đông
17:35
259° Tây
11h 41m -0m 51s 04:41 18:48 05:06 18:23 05:31 17:58 11:45 148.97
21
05:54
101° Đông
17:35
259° Tây
11h 41m -0m 50s 04:41 18:47 05:06 18:22 05:31 17:57 11:44 148.93
22
05:54
101° Đông Đông Nam
17:34
258° Tây Tây Nam
11h 40m -0m 50s 04:41 18:47 05:06 18:22 05:32 17:56 11:44 148.88
23
05:54
102° Đông Đông Nam
17:34
258° Tây Tây Nam
11h 39m -0m 50s 04:41 18:46 05:07 18:21 05:32 17:56 11:44 148.84
24
05:54
102° Đông Đông Nam
17:33
258° Tây Tây Nam
11h 38m -0m 50s 04:42 18:46 05:07 18:21 05:32 17:55 11:44 148.80
25
05:55
102° Đông Đông Nam
17:32
257° Tây Tây Nam
11h 37m -0m 49s 04:42 18:45 05:07 18:20 05:32 17:55 11:44 148.76
26
05:55
103° Đông Đông Nam
17:32
257° Tây Tây Nam
11h 36m -0m 49s 04:42 18:45 05:07 18:20 05:33 17:54 11:44 148.72
27
05:55
103° Đông Đông Nam
17:31
257° Tây Tây Nam
11h 36m -0m 49s 04:42 18:45 05:08 18:19 05:33 17:54 11:44 148.68
28
05:56
104° Đông Đông Nam
17:31
256° Tây Tây Nam
11h 35m -0m 48s 04:42 18:44 05:08 18:19 05:33 17:53 11:43 148.64
29
05:56
104° Đông Đông Nam
17:30
256° Tây Tây Nam
11h 34m -0m 48s 04:43 18:44 05:08 18:18 05:33 17:53 11:43 148.60
30
05:56
104° Đông Đông Nam
17:30
256° Tây Tây Nam
11h 33m -0m 47s 04:43 18:43 05:08 18:18 05:34 17:53 11:43 148.56
31
05:57
104° Đông Đông Nam
17:30
255° Tây Tây Nam
11h 32m -0m 47s 04:43 18:43 05:09 18:18 05:34 17:52 11:43 148.52

Trong Gao, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 đến 05 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gao

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gao

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gao

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Mali:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí