Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Geelong, Úc 🇦🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:36 ↑ 85.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:15 ↑ 275.2° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 39m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: -30.48°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.481 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Geelong
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:40
↑
61° Đông Đông Bắc
|
17:12
↑
299° Tây Tây Bắc
|
9h 32m | +0m 29s | 06:05 | 18:47 | 06:37 | 18:15 | 07:10 | 17:42 | 12:26 | 152.08 |
| 2 |
07:40
↑
61° Đông Đông Bắc
|
17:13
↑
299° Tây Tây Bắc
|
9h 33m | +0m 32s | 06:05 | 18:48 | 06:37 | 18:16 | 07:10 | 17:43 | 12:26 | 152.08 |
| 3 |
07:39
↑
61° Đông Đông Bắc
|
17:13
↑
299° Tây Tây Bắc
|
9h 33m | +0m 35s | 06:05 | 18:48 | 06:37 | 18:16 | 07:09 | 17:43 | 12:26 | 152.08 |
| 4 |
07:39
↑
61° Đông Đông Bắc
|
17:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
9h 34m | +0m 38s | 06:05 | 18:48 | 06:37 | 18:16 | 07:09 | 17:44 | 12:26 | 152.09 |
| 5 |
07:39
↑
61° Đông Đông Bắc
|
17:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
9h 35m | +0m 41s | 06:04 | 18:49 | 06:36 | 18:17 | 07:09 | 17:44 | 12:27 | 152.09 |
| 6 |
07:39
↑
61° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
299° Tây Tây Bắc
|
9h 35m | +0m 44s | 06:04 | 18:49 | 06:36 | 18:17 | 07:09 | 17:45 | 12:27 | 152.09 |
| 7 |
07:39
↑
61° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 36m | +0m 47s | 06:04 | 18:50 | 06:36 | 18:18 | 07:09 | 17:45 | 12:27 | 152.09 |
| 8 |
07:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 37m | +0m 50s | 06:04 | 18:50 | 06:36 | 18:18 | 07:09 | 17:46 | 12:27 | 152.09 |
| 9 |
07:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 38m | +0m 53s | 06:04 | 18:51 | 06:36 | 18:19 | 07:08 | 17:46 | 12:27 | 152.09 |
| 10 |
07:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 39m | +0m 56s | 06:04 | 18:51 | 06:35 | 18:20 | 07:08 | 17:47 | 12:27 | 152.08 |
| 11 |
07:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 40m | +0m 58s | 06:03 | 18:52 | 06:35 | 18:20 | 07:08 | 17:48 | 12:28 | 152.08 |
| 12 |
07:37
↑
62° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 41m | +1m 01s | 06:03 | 18:52 | 06:35 | 18:21 | 07:07 | 17:48 | 12:28 | 152.08 |
| 13 |
07:37
↑
62° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 42m | +1m 04s | 06:03 | 18:53 | 06:35 | 18:21 | 07:07 | 17:49 | 12:28 | 152.07 |
| 14 |
07:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
297° Tây Tây Bắc
|
9h 43m | +1m 06s | 06:03 | 18:54 | 06:34 | 18:22 | 07:07 | 17:49 | 12:28 | 152.07 |
| 15 |
07:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
297° Tây Tây Bắc
|
9h 44m | +1m 09s | 06:02 | 18:54 | 06:34 | 18:22 | 07:06 | 17:50 | 12:28 | 152.06 |
| 16 |
07:35
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
297° Tây Tây Bắc
|
9h 45m | +1m 12s | 06:02 | 18:55 | 06:33 | 18:23 | 07:06 | 17:51 | 12:28 | 152.05 |
| 17 |
07:35
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
297° Tây Tây Bắc
|
9h 47m | +1m 14s | 06:01 | 18:55 | 06:33 | 18:24 | 07:05 | 17:51 | 12:28 | 152.04 |
| 18 |
07:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:23
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 48m | +1m 16s | 06:01 | 18:56 | 06:33 | 18:24 | 07:05 | 17:52 | 12:28 | 152.03 |
| 19 |
07:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:23
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 49m | +1m 19s | 06:01 | 18:56 | 06:32 | 18:25 | 07:04 | 17:53 | 12:28 | 152.03 |
| 20 |
07:33
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 51m | +1m 21s | 06:00 | 18:57 | 06:32 | 18:26 | 07:04 | 17:53 | 12:28 | 152.01 |
| 21 |
07:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 52m | +1m 24s | 06:00 | 18:58 | 06:31 | 18:26 | 07:03 | 17:54 | 12:28 | 152.00 |
| 22 |
07:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
9h 53m | +1m 26s | 05:59 | 18:58 | 06:30 | 18:27 | 07:03 | 17:55 | 12:29 | 151.99 |
| 23 |
07:31
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
9h 55m | +1m 28s | 05:58 | 18:59 | 06:30 | 18:28 | 07:02 | 17:56 | 12:29 | 151.98 |
| 24 |
07:30
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
9h 56m | +1m 30s | 05:58 | 19:00 | 06:29 | 18:28 | 07:01 | 17:56 | 12:29 | 151.96 |
| 25 |
07:30
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
9h 58m | +1m 32s | 05:57 | 19:00 | 06:29 | 18:29 | 07:01 | 17:57 | 12:29 | 151.95 |
| 26 |
07:29
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
294° Tây Tây Bắc
|
9h 59m | +1m 34s | 05:57 | 19:01 | 06:28 | 18:30 | 07:00 | 17:58 | 12:29 | 151.93 |
| 27 |
07:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 01m | +1m 36s | 05:56 | 19:02 | 06:27 | 18:30 | 06:59 | 17:58 | 12:29 | 151.92 |
| 28 |
07:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 03m | +1m 38s | 05:55 | 19:02 | 06:27 | 18:31 | 06:58 | 17:59 | 12:29 | 151.90 |
| 29 |
07:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 04m | +1m 40s | 05:55 | 19:03 | 06:26 | 18:32 | 06:58 | 18:00 | 12:29 | 151.89 |
| 30 |
07:25
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 06m | +1m 42s | 05:54 | 19:04 | 06:25 | 18:32 | 06:57 | 18:01 | 12:29 | 151.87 |
| 31 |
07:25
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | +1m 44s | 05:53 | 19:04 | 06:24 | 18:33 | 06:56 | 18:02 | 12:29 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Geelong. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Geelong, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 30 hoặc tháng 7 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 31.