Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Geylang, Singapore 🇸🇬
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:03 ↑ 67.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:15 ↑ 292.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 11m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 23.09°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Geylang
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:56
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 04s | 05:45 | 20:17 | 06:10 | 19:52 | 06:35 | 19:28 | 13:01 | 150.72 |
| 2 |
06:56
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 04s | 05:45 | 20:17 | 06:10 | 19:52 | 06:34 | 19:28 | 13:01 | 150.77 |
| 3 |
06:56
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 04s | 05:44 | 20:17 | 06:09 | 19:52 | 06:34 | 19:28 | 13:01 | 150.80 |
| 4 |
06:56
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 04s | 05:44 | 20:17 | 06:09 | 19:52 | 06:34 | 19:27 | 13:01 | 150.84 |
| 5 |
06:56
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 04s | 05:44 | 20:18 | 06:09 | 19:52 | 06:34 | 19:27 | 13:01 | 150.88 |
| 6 |
06:56
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 04s | 05:44 | 20:18 | 06:09 | 19:52 | 06:34 | 19:27 | 13:01 | 150.90 |
| 7 |
06:56
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 04s | 05:43 | 20:18 | 06:09 | 19:52 | 06:34 | 19:27 | 13:01 | 150.93 |
| 8 |
06:56
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 04s | 05:43 | 20:18 | 06:08 | 19:53 | 06:34 | 19:27 | 13:00 | 151.00 |
| 9 |
06:55
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 04s | 05:43 | 20:18 | 06:08 | 19:53 | 06:33 | 19:27 | 13:00 | 151.00 |
| 10 |
06:55
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 04s | 05:43 | 20:18 | 06:08 | 19:53 | 06:33 | 19:27 | 13:00 | 151.05 |
| 11 |
06:55
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | +0m 04s | 05:43 | 20:18 | 06:08 | 19:53 | 06:33 | 19:28 | 13:00 | 151.08 |
| 12 |
06:55
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | +0m 03s | 05:43 | 20:18 | 06:08 | 19:53 | 06:33 | 19:28 | 13:00 | 151.11 |
| 13 |
06:55
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | +0m 03s | 05:42 | 20:18 | 06:08 | 19:53 | 06:33 | 19:28 | 13:00 | 151.16 |
| 14 |
06:55
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | +0m 03s | 05:42 | 20:18 | 06:08 | 19:53 | 06:33 | 19:28 | 13:00 | 151.18 |
| 15 |
06:55
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | +0m 03s | 05:42 | 20:19 | 06:08 | 19:53 | 06:33 | 19:28 | 13:00 | 151.21 |
| 16 |
06:55
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | +0m 03s | 05:42 | 20:19 | 06:07 | 19:53 | 06:33 | 19:28 | 13:00 | 151.25 |
| 17 |
06:55
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | +0m 03s | 05:42 | 20:19 | 06:07 | 19:53 | 06:33 | 19:28 | 13:00 | 151.29 |
| 18 |
06:55
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | +0m 03s | 05:42 | 20:19 | 06:07 | 19:53 | 06:33 | 19:28 | 13:00 | 151.31 |
| 19 |
06:55
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | +0m 03s | 05:42 | 20:19 | 06:07 | 19:54 | 06:33 | 19:28 | 13:00 | 151.34 |
| 20 |
06:55
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | +0m 03s | 05:42 | 20:19 | 06:07 | 19:54 | 06:33 | 19:28 | 13:00 | 151.37 |
| 21 |
06:55
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | +0m 03s | 05:42 | 20:20 | 06:07 | 19:54 | 06:33 | 19:28 | 13:01 | 151.41 |
| 22 |
06:55
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | +0m 03s | 05:41 | 20:20 | 06:07 | 19:54 | 06:33 | 19:28 | 13:01 | 151.43 |
| 23 |
06:55
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | +0m 03s | 05:41 | 20:20 | 06:07 | 19:54 | 06:33 | 19:29 | 13:01 | 151.45 |
| 24 |
06:55
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | +0m 03s | 05:41 | 20:20 | 06:07 | 19:54 | 06:33 | 19:29 | 13:01 | 151.49 |
| 25 |
06:55
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | +0m 03s | 05:41 | 20:20 | 06:07 | 19:55 | 06:33 | 19:29 | 13:01 | 151.50 |
| 26 |
06:56
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | +0m 02s | 05:41 | 20:21 | 06:07 | 19:55 | 06:33 | 19:29 | 13:01 | 151.54 |
| 27 |
06:56
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | +0m 02s | 05:41 | 20:21 | 06:07 | 19:55 | 06:33 | 19:29 | 13:01 | 151.56 |
| 28 |
06:56
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 02s | 05:41 | 20:21 | 06:07 | 19:55 | 06:33 | 19:29 | 13:01 | 151.59 |
| 29 |
06:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 02s | 05:41 | 20:21 | 06:07 | 19:55 | 06:33 | 19:30 | 13:01 | 151.62 |
| 30 |
06:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 02s | 05:41 | 20:22 | 06:07 | 19:56 | 06:33 | 19:30 | 13:01 | 151.64 |
| 31 |
06:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 02s | 05:41 | 20:22 | 06:07 | 19:56 | 06:33 | 19:30 | 13:02 | 151.65 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Geylang. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Geylang, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 09 đến 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 27 đến 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Geylang
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Geylang
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Singapore:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Geylang
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Geylang.