Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Girardot, Colombia 🇨🇴
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:53 ↑ 67.1° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:14 ↑ 292.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 21m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -61.27°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Girardot
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:56
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | -0m 10s | 04:43 | 19:27 | 05:09 | 19:01 | 05:34 | 18:36 | 12:05 | 151.82 |
| 2 |
05:56
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | -0m 11s | 04:43 | 19:27 | 05:09 | 19:01 | 05:34 | 18:36 | 12:05 | 151.81 |
| 3 |
05:56
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | -0m 11s | 04:43 | 19:26 | 05:09 | 19:01 | 05:34 | 18:36 | 12:05 | 151.80 |
| 4 |
05:56
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | -0m 11s | 04:43 | 19:26 | 05:09 | 19:01 | 05:34 | 18:36 | 12:05 | 151.77 |
| 5 |
05:56
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 11s | 04:44 | 19:26 | 05:09 | 19:00 | 05:34 | 18:35 | 12:05 | 151.76 |
| 6 |
05:56
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 11s | 04:44 | 19:25 | 05:09 | 19:00 | 05:34 | 18:35 | 12:05 | 151.74 |
| 7 |
05:56
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 11s | 04:44 | 19:25 | 05:09 | 19:00 | 05:34 | 18:35 | 12:05 | 151.71 |
| 8 |
05:56
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 11s | 04:44 | 19:25 | 05:09 | 19:00 | 05:34 | 18:35 | 12:04 | 151.69 |
| 9 |
05:56
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 12s | 04:44 | 19:24 | 05:09 | 18:59 | 05:34 | 18:34 | 12:04 | 151.67 |
| 10 |
05:56
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 15m | -0m 12s | 04:44 | 19:24 | 05:09 | 18:59 | 05:34 | 18:34 | 12:04 | 151.65 |
| 11 |
05:56
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 15m | -0m 12s | 04:44 | 19:24 | 05:09 | 18:59 | 05:34 | 18:34 | 12:04 | 151.62 |
| 12 |
05:56
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 15m | -0m 12s | 04:44 | 19:23 | 05:09 | 18:58 | 05:34 | 18:33 | 12:04 | 151.59 |
| 13 |
05:56
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 15m | -0m 12s | 04:44 | 19:23 | 05:09 | 18:58 | 05:34 | 18:33 | 12:04 | 151.57 |
| 14 |
05:56
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 15m | -0m 12s | 04:44 | 19:23 | 05:09 | 18:58 | 05:34 | 18:33 | 12:04 | 151.53 |
| 15 |
05:56
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 12s | 04:44 | 19:22 | 05:09 | 18:57 | 05:34 | 18:32 | 12:03 | 151.52 |
| 16 |
05:56
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 12s | 04:44 | 19:22 | 05:09 | 18:57 | 05:34 | 18:32 | 12:03 | 151.48 |
| 17 |
05:55
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 12s | 04:44 | 19:21 | 05:09 | 18:56 | 05:34 | 18:32 | 12:03 | 151.46 |
| 18 |
05:55
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 13s | 04:44 | 19:21 | 05:09 | 18:56 | 05:34 | 18:31 | 12:03 | 151.44 |
| 19 |
05:55
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 13s | 04:44 | 19:20 | 05:09 | 18:56 | 05:34 | 18:31 | 12:02 | 151.40 |
| 20 |
05:55
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | -0m 13s | 04:44 | 19:20 | 05:09 | 18:55 | 05:33 | 18:31 | 12:02 | 151.37 |
| 21 |
05:55
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | -0m 13s | 04:44 | 19:19 | 05:09 | 18:55 | 05:33 | 18:30 | 12:02 | 151.33 |
| 22 |
05:55
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | -0m 13s | 04:44 | 19:19 | 05:09 | 18:54 | 05:33 | 18:30 | 12:02 | 151.31 |
| 23 |
05:55
↑
79° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | -0m 13s | 04:44 | 19:19 | 05:09 | 18:54 | 05:33 | 18:29 | 12:02 | 151.27 |
| 24 |
05:55
↑
79° Đông
|
18:08
↑
281° Tây
|
12h 12m | -0m 13s | 04:44 | 19:18 | 05:09 | 18:53 | 05:33 | 18:29 | 12:01 | 151.23 |
| 25 |
05:54
↑
79° Đông
|
18:07
↑
281° Tây
|
12h 12m | -0m 13s | 04:44 | 19:18 | 05:08 | 18:53 | 05:33 | 18:29 | 12:01 | 151.20 |
| 26 |
05:54
↑
80° Đông
|
18:07
↑
280° Tây
|
12h 12m | -0m 13s | 04:44 | 19:17 | 05:08 | 18:53 | 05:33 | 18:28 | 12:01 | 151.18 |
| 27 |
05:54
↑
80° Đông
|
18:06
↑
280° Tây
|
12h 12m | -0m 13s | 04:44 | 19:17 | 05:08 | 18:52 | 05:33 | 18:28 | 12:00 | 151.13 |
| 28 |
05:54
↑
80° Đông
|
18:06
↑
280° Tây
|
12h 12m | -0m 13s | 04:44 | 19:16 | 05:08 | 18:52 | 05:32 | 18:27 | 12:00 | 151.12 |
| 29 |
05:54
↑
81° Đông
|
18:06
↑
279° Tây
|
12h 11m | -0m 13s | 04:43 | 19:16 | 05:08 | 18:51 | 05:32 | 18:27 | 12:00 | 151.08 |
| 30 |
05:53
↑
81° Đông
|
18:05
↑
279° Tây
|
12h 11m | -0m 13s | 04:43 | 19:15 | 05:08 | 18:51 | 05:32 | 18:26 | 12:00 | 151.04 |
| 31 |
05:53
↑
81° Đông
|
18:05
↑
278° Tây
|
12h 11m | -0m 13s | 04:43 | 19:15 | 05:08 | 18:50 | 05:32 | 18:26 | 11:59 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Girardot. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Girardot, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 30 hoặc tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 03.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Girardot
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Girardot
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Colombia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Girardot
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Girardot.