Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Grenoble, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:08 80.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:11 280.3° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 02m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 32.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.704 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Grenoble

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:18
83° Đông
20:04
278° Tây
12h 46m +3m 08s 05:35 21:47 06:12 21:10 06:47 20:35 13:41 149.48
2
07:16
82° Đông
20:05
278° Tây
12h 49m +3m 08s 05:33 21:49 06:10 21:11 06:45 20:36 13:40 149.53
3
07:14
82° Đông
20:07
279° Tây
12h 52m +3m 08s 05:31 21:50 06:08 21:13 06:44 20:37 13:40 149.57
4
07:12
81° Đông
20:08
279° Tây
12h 55m +3m 07s 05:29 21:52 06:06 21:14 06:42 20:39 13:40 149.61
5
07:10
81° Đông
20:09
280° Tây
12h 58m +3m 07s 05:27 21:53 06:04 21:16 06:40 20:40 13:39 149.66
6
07:08
80° Đông
20:11
280° Tây
13h 02m +3m 07s 05:24 21:55 06:02 21:17 06:38 20:41 13:39 149.70
7
07:07
80° Đông
20:12
281° Tây
13h 05m +3m 06s 05:22 21:57 06:00 21:19 06:36 20:43 13:39 149.74
8
07:05
79° Đông
20:13
281° Tây Tây Bắc
13h 08m +3m 06s 05:20 21:59 05:58 21:20 06:34 20:44 13:39 149.78
9
07:03
78° Đông Đông Bắc
20:14
282° Tây Tây Bắc
13h 11m +3m 05s 05:18 22:00 05:56 21:22 06:32 20:45 13:38 149.83
10
07:01
78° Đông Đông Bắc
20:16
282° Tây Tây Bắc
13h 14m +3m 05s 05:15 22:02 05:54 21:23 06:30 20:47 13:38 149.87
11
06:59
77° Đông Đông Bắc
20:17
283° Tây Tây Bắc
13h 17m +3m 04s 05:13 22:04 05:52 21:25 06:28 20:48 13:38 149.92
12
06:58
77° Đông Đông Bắc
20:18
284° Tây Tây Bắc
13h 20m +3m 04s 05:11 22:05 05:50 21:26 06:26 20:49 13:38 149.96
13
06:56
76° Đông Đông Bắc
20:19
284° Tây Tây Bắc
13h 23m +3m 03s 05:09 22:07 05:48 21:28 06:25 20:51 13:37 150.00
14
06:54
76° Đông Đông Bắc
20:21
284° Tây Tây Bắc
13h 26m +3m 02s 05:06 22:09 05:46 21:29 06:23 20:52 13:37 150.04
15
06:52
75° Đông Đông Bắc
20:22
285° Tây Tây Bắc
13h 29m +3m 02s 05:04 22:11 05:44 21:31 06:21 20:53 13:37 150.09
16
06:50
75° Đông Đông Bắc
20:23
286° Tây Tây Bắc
13h 32m +3m 01s 05:02 22:13 05:42 21:32 06:19 20:55 13:37 150.13
17
06:49
74° Đông Đông Bắc
20:25
286° Tây Tây Bắc
13h 35m +3m 00s 05:00 22:14 05:40 21:34 06:17 20:56 13:36 150.17
18
06:47
74° Đông Đông Bắc
20:26
287° Tây Tây Bắc
13h 38m +2m 59s 04:57 22:16 05:38 21:35 06:15 20:58 13:36 150.21
19
06:45
73° Đông Đông Bắc
20:27
287° Tây Tây Bắc
13h 41m +2m 58s 04:55 22:18 05:36 21:37 06:14 20:59 13:36 150.25
20
06:44
73° Đông Đông Bắc
20:28
288° Tây Tây Bắc
13h 44m +2m 58s 04:53 22:20 05:34 21:38 06:12 21:00 13:36 150.29
21
06:42
72° Đông Đông Bắc
20:30
288° Tây Tây Bắc
13h 47m +2m 57s 04:50 22:22 05:32 21:40 06:10 21:02 13:35 150.33
22
06:40
72° Đông Đông Bắc
20:31
289° Tây Tây Bắc
13h 50m +2m 56s 04:48 22:24 05:30 21:42 06:08 21:03 13:35 150.37
23
06:39
71° Đông Đông Bắc
20:32
289° Tây Tây Bắc
13h 53m +2m 55s 04:46 22:26 05:28 21:43 06:06 21:04 13:35 150.41
24
06:37
71° Đông Đông Bắc
20:33
290° Tây Tây Bắc
13h 56m +2m 54s 04:44 22:27 05:26 21:45 06:05 21:06 13:35 150.45
25
06:35
70° Đông Đông Bắc
20:35
290° Tây Tây Bắc
13h 59m +2m 53s 04:41 22:29 05:24 21:46 06:03 21:07 13:35 150.49
26
06:34
70° Đông Đông Bắc
20:36
290° Tây Tây Bắc
14h 02m +2m 51s 04:39 22:31 05:22 21:48 06:01 21:09 13:35 150.53
27
06:32
69° Đông Đông Bắc
20:37
291° Tây Tây Bắc
14h 05m +2m 50s 04:37 22:33 05:20 21:49 06:00 21:10 13:34 150.57
28
06:31
69° Đông Đông Bắc
20:39
291° Tây Tây Bắc
14h 07m +2m 49s 04:35 22:35 05:18 21:51 05:58 21:11 13:34 150.61
29
06:29
68° Đông Đông Bắc
20:40
292° Tây Tây Bắc
14h 10m +2m 48s 04:32 22:37 05:17 21:53 05:56 21:13 13:34 150.65
30
06:28
68° Đông Đông Bắc
20:41
292° Tây Tây Bắc
14h 13m +2m 46s 04:30 22:39 05:15 21:54 05:55 21:14 13:34 150.68

Trong Grenoble, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Grenoble

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Grenoble

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Grenoble

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí