Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guayaquil, Ecuador 🇪🇨

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:15 70.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:16 290.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 00m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 67.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guayaquil

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:15
113° Doğu Kuzey Doğu
18:30
247° Batı Batı Güney
12h 14m -0m 02s 05:00 19:45 05:26 19:19 05:53 18:53 12:22 147.10
2
06:16
113° Doğu Kuzey Doğu
18:30
247° Batı Batı Güney
12h 14m -0m 02s 05:01 19:46 05:27 19:19 05:53 18:53 12:23 147.10
3
06:16
113° Doğu Kuzey Doğu
18:31
247° Batı Batı Güney
12h 14m -0m 02s 05:01 19:46 05:27 19:20 05:54 18:54 12:23 147.10
4
06:17
113° Doğu Kuzey Doğu
18:31
247° Batı Batı Güney
12h 14m -0m 02s 05:02 19:47 05:28 19:20 05:54 18:54 12:24 147.10
5
06:17
113° Doğu Kuzey Doğu
18:32
247° Batı Batı Güney
12h 14m -0m 02s 05:02 19:47 05:28 19:21 05:54 18:55 12:24 147.10
6
06:18
112° Doğu Kuzey Doğu
18:32
248° Batı Batı Güney
12h 14m -0m 03s 05:03 19:47 05:29 19:21 05:55 18:55 12:25 147.10
7
06:18
112° Doğu Kuzey Doğu
18:33
248° Batı Batı Güney
12h 14m -0m 03s 05:03 19:48 05:29 19:21 05:55 18:55 12:25 147.11
8
06:19
112° Doğu Kuzey Doğu
18:33
248° Batı Batı Güney
12h 14m -0m 03s 05:04 19:48 05:30 19:22 05:56 18:56 12:26 147.11
9
06:19
112° Doğu Kuzey Doğu
18:33
248° Batı Batı Güney
12h 14m -0m 03s 05:04 19:48 05:30 19:22 05:56 18:56 12:26 147.12
10
06:20
112° Doğu Kuzey Doğu
18:34
248° Batı Batı Güney
12h 14m -0m 03s 05:05 19:48 05:31 19:22 05:57 18:56 12:26 147.12
11
06:20
112° Doğu Kuzey Doğu
18:34
248° Batı Batı Güney
12h 14m -0m 04s 05:05 19:49 05:31 19:23 05:57 18:57 12:27 147.13
12
06:20
112° Doğu Kuzey Doğu
18:34
248° Batı Batı Güney
12h 13m -0m 04s 05:06 19:49 05:32 19:23 05:58 18:57 12:27 147.14
13
06:21
112° Doğu Kuzey Doğu
18:35
249° Batı Batı Güney
12h 13m -0m 04s 05:06 19:49 05:32 19:23 05:58 18:57 12:28 147.15
14
06:21
111° Doğu Kuzey Doğu
18:35
249° Batı Batı Güney
12h 13m -0m 04s 05:07 19:49 05:33 19:23 05:59 18:58 12:28 147.15
15
06:22
111° Doğu Kuzey Doğu
18:35
249° Batı Batı Güney
12h 13m -0m 04s 05:07 19:50 05:33 19:24 05:59 18:58 12:28 147.16
16
06:22
111° Doğu Kuzey Doğu
18:36
249° Batı Batı Güney
12h 13m -0m 04s 05:08 19:50 05:34 19:24 05:59 18:58 12:29 147.17
17
06:22
111° Doğu Kuzey Doğu
18:36
249° Batı Batı Güney
12h 13m -0m 05s 05:08 19:50 05:34 19:24 06:00 18:59 12:29 147.18
18
06:23
110° Doğu Kuzey Doğu
18:36
250° Batı Batı Güney
12h 13m -0m 05s 05:09 19:50 05:35 19:24 06:00 18:59 12:29 147.19
19
06:23
110° Doğu Kuzey Doğu
18:37
250° Batı Batı Güney
12h 13m -0m 05s 05:09 19:50 05:35 19:25 06:01 18:59 12:30 147.21
20
06:23
110° Doğu Kuzey Doğu
18:37
250° Batı Batı Güney
12h 13m -0m 05s 05:10 19:51 05:35 19:25 06:01 18:59 12:30 147.22
21
06:24
110° Doğu Kuzey Doğu
18:37
250° Batı Batı Güney
12h 13m -0m 05s 05:10 19:51 05:36 19:25 06:01 18:59 12:30 147.23
22
06:24
110° Doğu Kuzey Doğu
18:37
250° Batı Batı Güney
12h 13m -0m 05s 05:11 19:51 05:36 19:25 06:02 19:00 12:31 147.24
23
06:24
109° Doğu Kuzey Doğu
18:37
251° Batı Batı Güney
12h 12m -0m 05s 05:11 19:51 05:37 19:25 06:02 19:00 12:31 147.26
24
06:25
109° Doğu Kuzey Doğu
18:38
251° Batı Batı Güney
12h 12m -0m 05s 05:11 19:51 05:37 19:25 06:02 19:00 12:31 147.27
25
06:25
109° Doğu Kuzey Doğu
18:38
251° Batı Batı Güney
12h 12m -0m 06s 05:12 19:51 05:37 19:25 06:03 19:00 12:31 147.29
26
06:25
109° Doğu Kuzey Doğu
18:38
251° Batı Batı Güney
12h 12m -0m 06s 05:12 19:51 05:38 19:26 06:03 19:00 12:31 147.30
27
06:26
108° Doğu Kuzey Doğu
18:38
252° Batı Batı Güney
12h 12m -0m 06s 05:13 19:51 05:38 19:26 06:03 19:00 12:32 147.32
28
06:26
108° Doğu Kuzey Doğu
18:38
252° Batı Batı Güney
12h 12m -0m 06s 05:13 19:51 05:38 19:26 06:04 19:00 12:32 147.34
29
06:26
108° Doğu Kuzey Doğu
18:38
252° Batı Batı Güney
12h 12m -0m 06s 05:13 19:51 05:39 19:26 06:04 19:01 12:32 147.35
30
06:26
108° Doğu Kuzey Doğu
18:39
252° Batı Batı Güney
12h 12m -0m 06s 05:14 19:51 05:39 19:26 06:04 19:01 12:32 147.37
31
06:26
107° Doğu Kuzey Doğu
18:39
253° Batı Batı Güney
12h 12m -0m 06s 05:14 19:51 05:39 19:26 06:04 19:01 12:32 147.39

Trong Guayaquil, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 30 hoặc tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Guayaquil

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Guayaquil

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Guayaquil

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ecuador:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí