Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gulin, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:59 ↑ 63.1° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:53 ↑ 296.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 53m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -20.77°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.898 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gulin
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 43s | 04:28 | 21:20 | 05:02 | 20:47 | 05:33 | 20:15 | 12:54 | 151.68 |
| 2 |
06:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 41s | 04:28 | 21:21 | 05:02 | 20:47 | 05:33 | 20:15 | 12:54 | 151.71 |
| 3 |
06:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +0m 39s | 04:28 | 21:21 | 05:01 | 20:48 | 05:33 | 20:16 | 12:54 | 151.73 |
| 4 |
06:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +0m 37s | 04:27 | 21:22 | 05:01 | 20:48 | 05:33 | 20:16 | 12:55 | 151.75 |
| 5 |
06:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +0m 35s | 04:27 | 21:23 | 05:01 | 20:49 | 05:33 | 20:17 | 12:55 | 151.78 |
| 6 |
06:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +0m 33s | 04:27 | 21:23 | 05:01 | 20:49 | 05:33 | 20:17 | 12:55 | 151.80 |
| 7 |
06:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +0m 31s | 04:27 | 21:24 | 05:01 | 20:50 | 05:32 | 20:18 | 12:55 | 151.82 |
| 8 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +0m 29s | 04:27 | 21:24 | 05:00 | 20:50 | 05:32 | 20:18 | 12:55 | 151.83 |
| 9 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 27s | 04:26 | 21:25 | 05:00 | 20:51 | 05:32 | 20:19 | 12:55 | 151.86 |
| 10 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 25s | 04:26 | 21:25 | 05:00 | 20:51 | 05:32 | 20:19 | 12:56 | 151.87 |
| 11 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 23s | 04:26 | 21:26 | 05:00 | 20:52 | 05:32 | 20:20 | 12:56 | 151.89 |
| 12 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 20s | 04:26 | 21:26 | 05:00 | 20:52 | 05:32 | 20:20 | 12:56 | 151.91 |
| 13 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 18s | 04:26 | 21:27 | 05:00 | 20:53 | 05:32 | 20:20 | 12:56 | 151.92 |
| 14 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +0m 16s | 04:26 | 21:27 | 05:00 | 20:53 | 05:32 | 20:21 | 12:56 | 151.94 |
| 15 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +0m 14s | 04:26 | 21:28 | 05:00 | 20:53 | 05:32 | 20:21 | 12:57 | 151.95 |
| 16 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +0m 12s | 04:26 | 21:28 | 05:00 | 20:54 | 05:32 | 20:21 | 12:57 | 151.96 |
| 17 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +0m 10s | 04:26 | 21:28 | 05:00 | 20:54 | 05:33 | 20:22 | 12:57 | 151.98 |
| 18 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +0m 07s | 04:26 | 21:29 | 05:01 | 20:54 | 05:33 | 20:22 | 12:57 | 151.99 |
| 19 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +0m 05s | 04:26 | 21:29 | 05:01 | 20:55 | 05:33 | 20:22 | 12:58 | 152.00 |
| 20 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +0m 03s | 04:27 | 21:29 | 05:01 | 20:55 | 05:33 | 20:23 | 12:58 | 152.01 |
| 21 |
06:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +0m 01s | 04:27 | 21:29 | 05:01 | 20:55 | 05:33 | 20:23 | 12:58 | 152.02 |
| 22 |
06:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -0m 00s | 04:27 | 21:29 | 05:01 | 20:55 | 05:33 | 20:23 | 12:58 | 152.03 |
| 23 |
06:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -0m 03s | 04:27 | 21:30 | 05:02 | 20:55 | 05:34 | 20:23 | 12:58 | 152.04 |
| 24 |
06:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -0m 05s | 04:27 | 21:30 | 05:02 | 20:56 | 05:34 | 20:23 | 12:59 | 152.04 |
| 25 |
06:02
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -0m 07s | 04:28 | 21:30 | 05:02 | 20:56 | 05:34 | 20:23 | 12:59 | 152.05 |
| 26 |
06:02
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -0m 09s | 04:28 | 21:30 | 05:02 | 20:56 | 05:35 | 20:24 | 12:59 | 152.06 |
| 27 |
06:02
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -0m 11s | 04:28 | 21:30 | 05:03 | 20:56 | 05:35 | 20:24 | 12:59 | 152.06 |
| 28 |
06:02
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -0m 13s | 04:29 | 21:30 | 05:03 | 20:56 | 05:35 | 20:24 | 12:59 | 152.07 |
| 29 |
06:03
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 16s | 04:29 | 21:30 | 05:03 | 20:56 | 05:36 | 20:24 | 13:00 | 152.07 |
| 30 |
06:03
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 18s | 04:30 | 21:30 | 05:04 | 20:56 | 05:36 | 20:24 | 13:00 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gulin. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gulin, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 08 đến 13 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 28 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gulin
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gulin
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Gulin
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Gulin.