Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guliston, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:03 62.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:39 297.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 35m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 13.24°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guliston

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:21
93° ESE
18:07
266° WNW
11h 46m -2m 39s 04:50 19:38 05:22 19:06 05:53 18:35 12:14 149.78
2
06:22
94° ESE
18:05
266° WNW
11h 43m -2m 38s 04:51 19:36 05:23 19:04 05:54 18:33 12:14 149.74
3
06:23
94° ESE
18:04
265° WNW
11h 40m -2m 38s 04:52 19:34 05:24 19:03 05:55 18:31 12:14 149.70
4
06:24
95° ESE
18:02
265° WNW
11h 38m -2m 38s 04:53 19:33 05:25 19:01 05:56 18:30 12:13 149.66
5
06:25
96° ESE
18:00
264° WNW
11h 35m -2m 38s 04:54 19:31 05:26 18:59 05:57 18:28 12:13 149.62
6
06:26
96° ESE
17:59
264° WNW
11h 32m -2m 38s 04:55 19:29 05:27 18:58 05:58 18:26 12:13 149.57
7
06:27
96° ESE
17:57
263° WNW
11h 30m -2m 38s 04:56 19:28 05:28 18:56 05:59 18:25 12:12 149.53
8
06:28
97° ESE
17:55
263° WNW
11h 27m -2m 37s 04:57 19:26 05:29 18:55 06:00 18:23 12:12 149.49
9
06:29
98° ESE
17:54
262° WNW
11h 24m -2m 37s 04:58 19:25 05:30 18:53 06:01 18:22 12:12 149.45
10
06:30
98° ESE
17:52
262° WNW
11h 22m -2m 37s 05:00 19:23 05:31 18:52 06:02 18:20 12:12 149.41
11
06:31
98° ESE
17:51
261° WNW
11h 19m -2m 36s 05:00 19:22 05:32 18:50 06:03 18:19 12:11 149.36
12
06:32
99° ESE
17:49
261° WNW
11h 17m -2m 36s 05:01 19:20 05:33 18:48 06:04 18:17 12:11 149.32
13
06:33
100° ESE
17:48
260° WNW
11h 14m -2m 36s 05:02 19:18 05:34 18:47 06:05 18:16 12:11 149.28
14
06:34
100° ESE
17:46
260° WNW
11h 11m -2m 35s 05:03 19:17 05:35 18:45 06:06 18:14 12:10 149.23
15
06:35
100° ESE
17:45
259° WNW
11h 09m -2m 35s 05:04 19:15 05:36 18:44 06:07 18:13 12:10 149.19
16
06:36
101° ESE
17:43
259° WNW
11h 06m -2m 34s 05:05 19:14 05:37 18:43 06:08 18:11 12:10 149.15
17
06:37
101° SE
17:42
258° W
11h 04m -2m 34s 05:06 19:13 05:38 18:41 06:09 18:10 12:10 149.10
18
06:38
102° SE
17:40
258° W
11h 01m -2m 33s 05:07 19:11 05:39 18:40 06:10 18:08 12:10 149.06
19
06:40
102° SE
17:39
257° W
10h 59m -2m 33s 05:08 19:10 05:40 18:38 06:11 18:07 12:09 149.02
20
06:41
103° SE
17:37
257° W
10h 56m -2m 32s 05:09 19:08 05:41 18:37 06:12 18:05 12:09 148.98
21
06:42
103° SE
17:36
256° W
10h 53m -2m 31s 05:10 19:07 05:42 18:36 06:13 18:04 12:09 148.93
22
06:43
104° SE
17:34
256° W
10h 51m -2m 31s 05:11 19:06 05:43 18:34 06:15 18:03 12:09 148.89
23
06:44
104° SE
17:33
256° W
10h 48m -2m 30s 05:12 19:04 05:44 18:33 06:16 18:01 12:09 148.85
24
06:45
105° SE
17:32
255° W
10h 46m -2m 29s 05:13 19:03 05:45 18:32 06:17 18:00 12:09 148.81
25
06:46
105° SE
17:30
255° W
10h 43m -2m 29s 05:14 19:02 05:46 18:30 06:18 17:59 12:08 148.77
26
06:47
106° SE
17:29
254° W
10h 41m -2m 28s 05:15 19:01 05:47 18:29 06:19 17:57 12:08 148.73
27
06:48
106° SE
17:27
254° W
10h 39m -2m 27s 05:16 18:59 05:48 18:28 06:20 17:56 12:08 148.69
28
06:50
107° SE
17:26
253° W
10h 36m -2m 26s 05:17 18:58 05:49 18:27 06:21 17:55 12:08 148.65
29
06:51
107° SE
17:25
253° W
10h 34m -2m 25s 05:18 18:57 05:50 18:25 06:22 17:54 12:08 148.61
30
06:52
108° SE
17:24
252° W
10h 31m -2m 24s 05:19 18:56 05:51 18:24 06:23 17:52 12:08 148.57
31
06:53
108° SE
17:22
252° W
10h 29m -2m 23s 05:20 18:55 05:52 18:23 06:24 17:51 12:08 148.53

Trong Guliston, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Guliston

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Guliston

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Guliston

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí