Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guliston, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:45 117.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:24 243.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 38m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 17.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.178 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guliston

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:52
78° Đông Đông Bắc
18:57
281° Tây Tây Bắc
13h 05m -2m 33s 04:15 20:33 04:50 19:58 05:23 19:25 12:25 150.98
2
05:53
79° Đông
18:55
281° Tây
13h 02m -2m 34s 04:16 20:31 04:51 19:57 05:24 19:23 12:24 150.94
3
05:54
79° Đông
18:53
280° Tây
12h 59m -2m 34s 04:17 20:29 04:52 19:55 05:25 19:22 12:24 150.91
4
05:54
80° Đông
18:52
280° Tây
12h 57m -2m 35s 04:19 20:27 04:53 19:53 05:26 19:20 12:24 150.87
5
05:55
80° Đông
18:50
280° Tây
12h 54m -2m 35s 04:20 20:25 04:54 19:51 05:27 19:18 12:23 150.84
6
05:56
81° Đông
18:49
279° Tây
12h 52m -2m 35s 04:21 20:24 04:55 19:49 05:28 19:17 12:23 150.80
7
05:57
81° Đông
18:47
278° Tây
12h 49m -2m 36s 04:22 20:22 04:56 19:48 05:29 19:15 12:23 150.76
8
05:58
82° Đông
18:45
278° Tây
12h 46m -2m 36s 04:24 20:20 04:57 19:46 05:30 19:13 12:22 150.73
9
05:59
82° Đông
18:44
278° Tây
12h 44m -2m 36s 04:25 20:18 05:00 19:44 05:31 19:12 12:22 150.69
10
06:00
83° Đông
18:42
277° Tây
12h 41m -2m 37s 04:26 20:16 05:00 19:42 05:32 19:10 12:22 150.65
11
06:01
83° Đông
18:40
276° Tây
12h 39m -2m 37s 04:27 20:14 05:01 19:41 05:33 19:08 12:21 150.61
12
06:02
84° Đông
18:39
276° Tây
12h 36m -2m 37s 04:28 20:12 05:02 19:39 05:34 19:07 12:21 150.57
13
06:03
84° Đông
18:37
276° Tây
12h 33m -2m 38s 04:30 20:10 05:03 19:37 05:35 19:05 12:21 150.53
14
06:04
85° Đông
18:35
275° Tây
12h 31m -2m 38s 04:31 20:08 05:04 19:35 05:36 19:03 12:20 150.50
15
06:05
85° Đông
18:34
274° Tây
12h 28m -2m 38s 04:32 20:07 05:05 19:34 05:37 19:01 12:20 150.45
16
06:06
86° Đông
18:32
274° Tây
12h 25m -2m 38s 04:33 20:05 05:06 19:32 05:38 19:00 12:19 150.41
17
06:07
86° Đông
18:30
274° Tây
12h 23m -2m 38s 04:34 20:03 05:07 19:30 05:39 18:58 12:19 150.37
18
06:08
87° Đông
18:29
273° Tây
12h 20m -2m 38s 04:35 20:01 05:08 19:28 05:40 18:56 12:19 150.33
19
06:09
87° Đông
18:27
272° Tây
12h 17m -2m 39s 04:36 19:59 05:09 19:26 05:41 18:55 12:18 150.29
20
06:10
88° Đông
18:25
272° Tây
12h 15m -2m 39s 04:38 19:57 05:10 19:25 05:42 18:53 12:18 150.25
21
06:11
88° Đông
18:24
271° Tây
12h 12m -2m 39s 04:39 19:55 05:11 19:23 05:43 18:51 12:18 150.21
22
06:12
89° Đông
18:22
271° Tây
12h 09m -2m 39s 04:40 19:54 05:12 19:21 05:44 18:50 12:17 150.16
23
06:13
89° Đông
18:20
270° Tây
12h 07m -2m 39s 04:41 19:52 05:13 19:20 05:45 18:48 12:17 150.12
24
06:14
90° Đông
18:18
270° Tây
12h 04m -2m 39s 04:42 19:50 05:14 19:18 05:46 18:46 12:17 150.08
25
06:15
90° Đông
18:17
269° Tây
12h 02m -2m 39s 04:43 19:48 05:15 19:16 05:47 18:44 12:16 150.04
26
06:16
91° Đông
18:15
269° Tây
11h 59m -2m 39s 04:44 19:46 05:16 19:14 05:48 18:43 12:16 149.99
27
06:17
91° Đông
18:13
268° Tây
11h 56m -2m 39s 04:45 19:45 05:17 19:13 05:49 18:41 12:16 149.95
28
06:18
92° Đông
18:12
268° Tây
11h 54m -2m 39s 04:46 19:43 05:18 19:11 05:50 18:39 12:15 149.91
29
06:19
92° Đông
18:10
267° Tây
11h 51m -2m 39s 04:47 19:41 05:19 19:09 05:51 18:38 12:15 149.87
30
06:20
93° Đông
18:08
267° Tây
11h 48m -2m 39s 04:49 19:40 05:20 19:08 05:52 18:36 12:15 149.82

Trong Guliston, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Guliston

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Guliston

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Guliston

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí