Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Habboûch, Lebanon 🇱🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:42 114.8° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:53 245.3° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 11m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -6.97°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.172 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Habboûch

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:26
84° Đông
18:58
276° Tây
12h 31m +2m 03s 05:01 20:22 05:31 19:52 06:00 19:23 12:42 149.48
2
06:24
84° Đông
18:58
277° Tây
12h 33m +2m 03s 05:00 20:23 05:30 19:53 05:59 19:24 12:41 149.52
3
06:23
83° Đông
18:59
277° Tây
12h 35m +2m 03s 04:58 20:24 05:28 19:54 05:58 19:25 12:41 149.56
4
06:22
83° Đông
19:00
278° Tây
12h 38m +2m 02s 04:57 20:25 05:27 19:55 05:56 19:25 12:41 149.61
5
06:21
82° Đông
19:01
278° Tây
12h 40m +2m 02s 04:55 20:26 05:26 19:56 05:55 19:26 12:40 149.65
6
06:19
82° Đông
19:01
278° Tây
12h 42m +2m 02s 04:54 20:27 05:24 19:57 05:54 19:27 12:40 149.69
7
06:18
81° Đông
19:02
279° Tây
12h 44m +2m 01s 04:52 20:28 05:23 19:57 05:52 19:28 12:40 149.74
8
06:17
81° Đông
19:03
279° Tây
12h 46m +2m 01s 04:51 20:29 05:21 19:58 05:51 19:29 12:40 149.78
9
06:15
80° Đông
19:04
280° Tây
12h 48m +2m 01s 04:49 20:30 05:20 19:59 05:50 19:29 12:39 149.82
10
06:14
80° Đông
19:04
280° Tây
12h 50m +2m 00s 04:48 20:31 05:19 20:00 05:48 19:30 12:39 149.87
11
06:13
80° Đông
19:05
281° Tây
12h 52m +2m 00s 04:46 20:32 05:17 20:01 05:47 19:31 12:39 149.91
12
06:12
79° Đông
19:06
281° Tây
12h 54m +1m 59s 04:45 20:33 05:16 20:02 05:46 19:32 12:38 149.96
13
06:10
79° Đông Đông Bắc
19:06
282° Tây Tây Bắc
12h 56m +1m 59s 04:44 20:33 05:14 20:02 05:44 19:32 12:38 150.00
14
06:09
78° Đông Đông Bắc
19:07
282° Tây Tây Bắc
12h 58m +1m 58s 04:42 20:34 05:13 20:03 05:43 19:33 12:38 150.04
15
06:08
78° Đông Đông Bắc
19:08
282° Tây Tây Bắc
13h 00m +1m 58s 04:41 20:35 05:12 20:04 05:42 19:34 12:38 150.08
16
06:07
77° Đông Đông Bắc
19:09
283° Tây Tây Bắc
13h 02m +1m 57s 04:39 20:36 05:10 20:05 05:41 19:35 12:37 150.13
17
06:05
77° Đông Đông Bắc
19:09
283° Tây Tây Bắc
13h 04m +1m 57s 04:38 20:37 05:09 20:06 05:39 19:36 12:37 150.17
18
06:04
76° Đông Đông Bắc
19:10
284° Tây Tây Bắc
13h 06m +1m 56s 04:36 20:38 05:08 20:07 05:38 19:36 12:37 150.21
19
06:03
76° Đông Đông Bắc
19:11
284° Tây Tây Bắc
13h 07m +1m 56s 04:35 20:39 05:06 20:08 05:37 19:37 12:37 150.25
20
06:02
76° Đông Đông Bắc
19:12
285° Tây Tây Bắc
13h 09m +1m 55s 04:33 20:40 05:05 20:09 05:36 19:38 12:37 150.29
21
06:01
75° Đông Đông Bắc
19:12
285° Tây Tây Bắc
13h 11m +1m 54s 04:32 20:41 05:04 20:10 05:34 19:39 12:36 150.33
22
06:00
75° Đông Đông Bắc
19:13
285° Tây Tây Bắc
13h 13m +1m 53s 04:31 20:42 05:02 20:10 05:33 19:40 12:36 150.37
23
05:58
74° Đông Đông Bắc
19:14
286° Tây Tây Bắc
13h 15m +1m 53s 04:29 20:44 05:01 20:11 05:32 19:40 12:36 150.41
24
05:57
74° Đông Đông Bắc
19:15
286° Tây Tây Bắc
13h 17m +1m 52s 04:28 20:45 05:00 20:12 05:31 19:41 12:36 150.45
25
05:56
74° Đông Đông Bắc
19:15
287° Tây Tây Bắc
13h 19m +1m 51s 04:26 20:46 04:59 20:13 05:30 19:42 12:36 150.49
26
05:55
73° Đông Đông Bắc
19:16
287° Tây Tây Bắc
13h 21m +1m 50s 04:25 20:47 04:57 20:14 05:28 19:43 12:35 150.53
27
05:54
73° Đông Đông Bắc
19:17
287° Tây Tây Bắc
13h 22m +1m 49s 04:24 20:48 04:56 20:15 05:27 19:44 12:35 150.56
28
05:53
72° Đông Đông Bắc
19:18
288° Tây Tây Bắc
13h 24m +1m 48s 04:22 20:49 04:55 20:16 05:26 19:45 12:35 150.60
29
05:52
72° Đông Đông Bắc
19:18
288° Tây Tây Bắc
13h 26m +1m 48s 04:21 20:50 04:54 20:17 05:25 19:45 12:35 150.64
30
05:51
72° Đông Đông Bắc
19:19
288° Tây Tây Bắc
13h 28m +1m 47s 04:20 20:51 04:53 20:18 05:24 19:46 12:35 150.68

Trong Habboûch, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Habboûch

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Habboûch

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Habboûch

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Lebanon:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí