Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Habiganj, Bangladesh 🇧🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:38 81.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:13 278.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 34m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -24.45°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.804 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Habiganj

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:09
64° Đông Đông Bắc
18:46
296° Tây Tây Bắc
13h 36m -0m 17s 03:41 20:15 04:13 19:43 04:43 19:12 11:58 152.08
2
05:10
64° Đông Đông Bắc
18:46
296° Tây Tây Bắc
13h 36m -0m 19s 03:41 20:15 04:13 19:43 04:44 19:12 11:58 152.08
3
05:10
64° Đông Đông Bắc
18:46
296° Tây Tây Bắc
13h 36m -0m 20s 03:42 20:14 04:13 19:43 04:44 19:12 11:58 152.08
4
05:10
64° Đông Đông Bắc
18:46
296° Tây Tây Bắc
13h 35m -0m 22s 03:42 20:14 04:14 19:43 04:44 19:12 11:58 152.09
5
05:11
64° Đông Đông Bắc
18:46
296° Tây Tây Bắc
13h 35m -0m 24s 03:42 20:14 04:14 19:42 04:45 19:12 11:58 152.09
6
05:11
64° Đông Đông Bắc
18:46
295° Tây Tây Bắc
13h 35m -0m 26s 03:43 20:14 04:15 19:42 04:45 19:12 11:59 152.09
7
05:11
65° Đông Đông Bắc
18:46
295° Tây Tây Bắc
13h 34m -0m 27s 03:43 20:14 04:15 19:42 04:45 19:12 11:59 152.09
8
05:12
65° Đông Đông Bắc
18:46
295° Tây Tây Bắc
13h 34m -0m 29s 03:44 20:14 04:16 19:42 04:46 19:12 11:59 152.09
9
05:12
65° Đông Đông Bắc
18:46
295° Tây Tây Bắc
13h 33m -0m 31s 03:44 20:13 04:16 19:42 04:46 19:12 11:59 152.09
10
05:13
65° Đông Đông Bắc
18:46
295° Tây Tây Bắc
13h 33m -0m 32s 03:45 20:13 04:17 19:42 04:47 19:11 11:59 152.08
11
05:13
65° Đông Đông Bắc
18:46
295° Tây Tây Bắc
13h 32m -0m 34s 03:46 20:13 04:17 19:41 04:47 19:11 11:59 152.08
12
05:13
65° Đông Đông Bắc
18:45
295° Tây Tây Bắc
13h 31m -0m 35s 03:46 20:13 04:18 19:41 04:48 19:11 11:59 152.08
13
05:14
66° Đông Đông Bắc
18:45
294° Tây Tây Bắc
13h 31m -0m 37s 03:47 20:12 04:18 19:41 04:48 19:11 12:00 152.07
14
05:14
66° Đông Đông Bắc
18:45
294° Tây Tây Bắc
13h 30m -0m 39s 03:47 20:12 04:19 19:41 04:49 19:11 12:00 152.07
15
05:15
66° Đông Đông Bắc
18:45
294° Tây Tây Bắc
13h 29m -0m 40s 03:48 20:11 04:19 19:40 04:49 19:10 12:00 152.06
16
05:15
66° Đông Đông Bắc
18:44
294° Tây Tây Bắc
13h 29m -0m 42s 03:49 20:11 04:20 19:40 04:50 19:10 12:00 152.05
17
05:16
66° Đông Đông Bắc
18:44
294° Tây Tây Bắc
13h 28m -0m 43s 03:49 20:11 04:20 19:40 04:50 19:10 12:00 152.04
18
05:16
66° Đông Đông Bắc
18:44
294° Tây Tây Bắc
13h 27m -0m 44s 03:50 20:10 04:21 19:39 04:51 19:09 12:00 152.03
19
05:17
67° Đông Đông Bắc
18:44
293° Tây Tây Bắc
13h 27m -0m 46s 03:50 20:10 04:21 19:39 04:51 19:09 12:00 152.02
20
05:17
67° Đông Đông Bắc
18:43
293° Tây Tây Bắc
13h 26m -0m 47s 03:51 20:09 04:22 19:38 04:52 19:09 12:00 152.01
21
05:17
67° Đông Đông Bắc
18:43
293° Tây Tây Bắc
13h 25m -0m 49s 03:52 20:09 04:22 19:38 04:52 19:08 12:00 152.00
22
05:18
67° Đông Đông Bắc
18:43
293° Tây Tây Bắc
13h 24m -0m 50s 03:52 20:08 04:23 19:37 04:53 19:08 12:00 151.99
23
05:18
67° Đông Đông Bắc
18:42
292° Tây Tây Bắc
13h 23m -0m 51s 03:53 20:07 04:24 19:37 04:53 19:07 12:00 151.97
24
05:19
68° Đông Đông Bắc
18:42
292° Tây Tây Bắc
13h 22m -0m 52s 03:54 20:07 04:24 19:36 04:54 19:07 12:00 151.96
25
05:19
68° Đông Đông Bắc
18:41
292° Tây Tây Bắc
13h 21m -0m 54s 03:54 20:06 04:25 19:36 04:54 19:06 12:00 151.95
26
05:20
68° Đông Đông Bắc
18:41
292° Tây Tây Bắc
13h 20m -0m 55s 03:55 20:05 04:25 19:35 04:55 19:06 12:00 151.93
27
05:20
68° Đông Đông Bắc
18:40
292° Tây Tây Bắc
13h 20m -0m 56s 03:56 20:05 04:26 19:35 04:55 19:05 12:00 151.92
28
05:21
69° Đông Đông Bắc
18:40
291° Tây Tây Bắc
13h 19m -0m 57s 03:56 20:04 04:26 19:34 04:56 19:05 12:00 151.90
29
05:21
69° Đông Đông Bắc
18:39
291° Tây Tây Bắc
13h 18m -0m 58s 03:57 20:03 04:27 19:33 04:56 19:04 12:00 151.88
30
05:22
69° Đông Đông Bắc
18:39
291° Tây Tây Bắc
13h 17m -0m 59s 03:58 20:03 04:28 19:33 04:57 19:04 12:00 151.87
31
05:22
69° Đông Đông Bắc
18:38
290° Tây Tây Bắc
13h 16m -1m 00s 03:58 20:02 04:28 19:32 04:57 19:03 12:00 151.85

Trong Habiganj, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 11.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Habiganj

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Habiganj

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Habiganj

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bangladesh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí