Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hamilton, Bermuda 🇧🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:08 84.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:38 275.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 29m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 46.21°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.452 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hamilton

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:46
98° Đông
18:16
262° Tây
11h 29m +1m 56s 05:25 19:38 05:53 19:09 06:21 18:41 12:31 148.23
2
06:45
98° Đông
18:17
262° Tây
11h 31m +1m 57s 05:23 19:39 05:52 19:10 06:20 18:42 12:31 148.27
3
06:44
98° Đông
18:18
263° Tây
11h 33m +1m 57s 05:22 19:39 05:51 19:11 06:19 18:43 12:31 148.31
4
06:43
97° Đông
18:18
263° Tây
11h 35m +1m 57s 05:21 19:40 05:49 19:12 06:18 18:43 12:30 148.34
5
06:41
97° Đông
18:19
264° Tây
11h 37m +1m 58s 05:20 19:41 05:48 19:12 06:16 18:44 12:30 148.38
6
06:40
96° Đông
18:20
264° Tây
11h 39m +1m 58s 05:19 19:42 05:47 19:13 06:15 18:45 12:30 148.42
7
06:39
96° Đông
18:21
265° Tây
11h 41m +1m 58s 05:17 19:42 05:46 19:14 06:14 18:46 12:30 148.46
8
07:38
95° Đông
19:21
265° Tây
11h 43m +1m 58s 06:16 20:43 06:45 20:15 07:13 19:46 13:29 148.50
9
07:37
95° Đông
19:22
266° Tây
11h 45m +1m 58s 06:15 20:44 06:43 20:15 07:12 19:47 13:29 148.54
10
07:35
94° Đông
19:23
266° Tây
11h 47m +1m 59s 06:14 20:45 06:42 20:16 07:10 19:48 13:29 148.58
11
07:34
94° Đông
19:24
266° Tây
11h 49m +1m 59s 06:12 20:45 06:41 20:17 07:09 19:48 13:29 148.62
12
07:33
93° Đông
19:24
267° Tây
11h 51m +1m 59s 06:11 20:46 06:40 20:18 07:08 19:49 13:28 148.66
13
07:32
93° Đông
19:25
267° Tây
11h 53m +1m 59s 06:10 20:47 06:38 20:18 07:07 19:50 13:28 148.70
14
07:30
92° Đông
19:26
268° Tây
11h 55m +1m 59s 06:09 20:48 06:37 20:19 07:05 19:51 13:28 148.74
15
07:29
92° Đông
19:26
268° Tây
11h 57m +1m 59s 06:07 20:48 06:36 20:20 07:04 19:51 13:28 148.78
16
07:28
92° Đông
19:27
269° Tây
11h 59m +1m 59s 06:06 20:49 06:34 20:20 07:03 19:52 13:27 148.82
17
07:26
91° Đông
19:28
269° Tây
12h 01m +1m 59s 06:05 20:50 06:33 20:21 07:01 19:53 13:27 148.87
18
07:25
90° Đông
19:29
270° Tây
12h 03m +1m 59s 06:03 20:51 06:32 20:22 07:00 19:54 13:27 148.91
19
07:24
90° Đông
19:29
270° Tây
12h 05m +1m 59s 06:02 20:51 06:31 20:23 06:59 19:54 13:26 148.95
20
07:23
90° Đông
19:30
271° Tây
12h 07m +1m 59s 06:00 20:52 06:29 20:23 06:58 19:55 13:26 148.99
21
07:21
89° Đông
19:31
271° Tây
12h 09m +1m 59s 05:59 20:53 06:28 20:24 06:56 19:56 13:26 149.03
22
07:20
89° Đông
19:31
272° Tây
12h 11m +1m 59s 05:58 20:54 06:27 20:25 06:55 19:56 13:26 149.07
23
07:19
88° Đông
19:32
272° Tây
12h 13m +1m 59s 05:56 20:55 06:25 20:26 06:54 19:57 13:25 149.11
24
07:17
88° Đông
19:33
272° Tây
12h 15m +1m 59s 05:55 20:55 06:24 20:26 06:52 19:58 13:25 149.16
25
07:16
87° Đông
19:33
273° Tây
12h 17m +1m 59s 05:54 20:56 06:23 20:27 06:51 19:58 13:25 149.20
26
07:15
87° Đông
19:34
273° Tây
12h 19m +1m 59s 05:52 20:57 06:21 20:28 06:50 19:59 13:24 149.24
27
07:13
86° Đông
19:35
274° Tây
12h 21m +1m 59s 05:51 20:58 06:20 20:29 06:48 20:00 13:24 149.28
28
07:12
86° Đông
19:36
274° Tây
12h 23m +1m 59s 05:49 20:59 06:18 20:29 06:47 20:01 13:24 149.32
29
07:11
85° Đông
19:36
275° Tây
12h 25m +1m 58s 05:48 20:59 06:17 20:30 06:46 20:01 13:23 149.36
30
07:10
85° Đông
19:37
275° Tây
12h 27m +1m 58s 05:47 21:00 06:16 20:31 06:44 20:02 13:23 149.41
31
07:08
84° Đông
19:38
276° Tây
12h 29m +1m 58s 05:45 21:01 06:14 20:32 06:43 20:03 13:23 149.45

Trong Hamilton, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 07 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hamilton

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hamilton

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hamilton

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 31 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí