Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hamilton, Bermuda 🇧🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:02 82.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:41 278.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 39m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -50.63°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.643 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hamilton

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:07
84° Đông
19:38
276° Tây
12h 31m +1m 58s 05:44 21:02 06:13 20:32 06:42 20:03 13:23 149.49
2
07:06
84° Đông
19:39
277° Tây
12h 33m +1m 58s 05:42 21:03 06:12 20:33 06:41 20:04 13:22 149.53
3
07:04
83° Đông
19:40
277° Tây
12h 35m +1m 57s 05:41 21:04 06:10 20:34 06:39 20:05 13:22 149.58
4
07:03
83° Đông
19:40
278° Tây
12h 37m +1m 57s 05:39 21:04 06:09 20:35 06:38 20:06 13:22 149.62
5
07:02
82° Đông
19:41
278° Tây
12h 39m +1m 57s 05:38 21:05 06:08 20:35 06:37 20:06 13:21 149.66
6
07:01
82° Đông
19:42
278° Tây
12h 41m +1m 56s 05:37 21:06 06:06 20:36 06:35 20:07 13:21 149.71
7
06:59
81° Đông
19:42
279° Tây
12h 43m +1m 56s 05:35 21:07 06:05 20:37 06:34 20:08 13:21 149.75
8
06:58
81° Đông
19:43
279° Tây
12h 44m +1m 56s 05:34 21:08 06:04 20:38 06:33 20:09 13:21 149.79
9
06:57
80° Đông
19:44
280° Tây
12h 46m +1m 55s 05:32 21:09 06:02 20:39 06:32 20:09 13:20 149.84
10
06:56
80° Đông
19:45
280° Tây
12h 48m +1m 55s 05:31 21:10 06:01 20:39 06:30 20:10 13:20 149.88
11
06:54
80° Đông
19:45
281° Tây
12h 50m +1m 55s 05:29 21:11 06:00 20:40 06:29 20:11 13:20 149.92
12
06:53
79° Đông
19:46
281° Tây
12h 52m +1m 54s 05:28 21:11 05:58 20:41 06:28 20:12 13:20 149.97
13
06:52
79° Đông Đông Bắc
19:47
282° Tây Tây Bắc
12h 54m +1m 54s 05:27 21:12 05:57 20:42 06:26 20:12 13:19 150.01
14
06:51
78° Đông Đông Bắc
19:47
282° Tây Tây Bắc
12h 56m +1m 53s 05:25 21:13 05:56 20:43 06:25 20:13 13:19 150.05
15
06:50
78° Đông Đông Bắc
19:48
282° Tây Tây Bắc
12h 58m +1m 53s 05:24 21:14 05:54 20:43 06:24 20:14 13:19 150.10
16
06:48
77° Đông Đông Bắc
19:49
283° Tây Tây Bắc
13h 00m +1m 52s 05:22 21:15 05:53 20:44 06:23 20:15 13:19 150.14
17
06:47
77° Đông Đông Bắc
19:49
283° Tây Tây Bắc
13h 02m +1m 52s 05:21 21:16 05:52 20:45 06:22 20:15 13:18 150.18
18
06:46
77° Đông Đông Bắc
19:50
284° Tây Tây Bắc
13h 03m +1m 51s 05:20 21:17 05:50 20:46 06:20 20:16 13:18 150.22
19
06:45
76° Đông Đông Bắc
19:51
284° Tây Tây Bắc
13h 05m +1m 50s 05:18 21:18 05:49 20:47 06:19 20:17 13:18 150.26
20
06:44
76° Đông Đông Bắc
19:52
284° Tây Tây Bắc
13h 07m +1m 50s 05:17 21:19 05:48 20:48 06:18 20:18 13:18 150.30
21
06:43
75° Đông Đông Bắc
19:52
285° Tây Tây Bắc
13h 09m +1m 49s 05:15 21:20 05:47 20:49 06:17 20:18 13:17 150.34
22
06:42
75° Đông Đông Bắc
19:53
285° Tây Tây Bắc
13h 11m +1m 48s 05:14 21:21 05:45 20:49 06:16 20:19 13:17 150.38
23
06:41
74° Đông Đông Bắc
19:54
286° Tây Tây Bắc
13h 13m +1m 48s 05:13 21:22 05:44 20:50 06:15 20:20 13:17 150.42
24
06:40
74° Đông Đông Bắc
19:54
286° Tây Tây Bắc
13h 14m +1m 47s 05:11 21:23 05:43 20:51 06:13 20:21 13:17 150.46
25
06:38
74° Đông Đông Bắc
19:55
286° Tây Tây Bắc
13h 16m +1m 46s 05:10 21:24 05:42 20:52 06:12 20:21 13:17 150.50
26
06:37
73° Đông Đông Bắc
19:56
287° Tây Tây Bắc
13h 18m +1m 45s 05:09 21:25 05:41 20:53 06:11 20:22 13:17 150.54
27
06:36
73° Đông Đông Bắc
19:57
287° Tây Tây Bắc
13h 20m +1m 44s 05:07 21:26 05:39 20:54 06:10 20:23 13:16 150.58
28
06:35
73° Đông Đông Bắc
19:57
288° Tây Tây Bắc
13h 21m +1m 44s 05:06 21:27 05:38 20:55 06:09 20:24 13:16 150.61
29
06:34
72° Đông Đông Bắc
19:58
288° Tây Tây Bắc
13h 23m +1m 43s 05:05 21:28 05:37 20:55 06:08 20:25 13:16 150.65
30
06:33
72° Đông Đông Bắc
19:59
288° Tây Tây Bắc
13h 25m +1m 42s 05:04 21:29 05:36 20:56 06:07 20:25 13:16 150.69

Trong Hamilton, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hamilton

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hamilton

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hamilton

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí