Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hamilton, Bermuda 🇧🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 07:03 82.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 277.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 37m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -8.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.632 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hamilton

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:32
72° Đông Đông Bắc
19:59
289° Tây Tây Bắc
13h 27m +1m 41s 05:02 21:30 05:35 20:57 06:06 20:26 13:16 150.73
2
06:31
71° Đông Đông Bắc
20:00
289° Tây Tây Bắc
13h 28m +1m 40s 05:01 21:31 05:34 20:58 06:05 20:27 13:16 150.77
3
06:31
71° Đông Đông Bắc
20:01
289° Tây Tây Bắc
13h 30m +1m 39s 05:00 21:32 05:33 20:59 06:04 20:28 13:16 150.80
4
06:30
70° Đông Đông Bắc
20:02
290° Tây Tây Bắc
13h 31m +1m 37s 04:59 21:33 05:32 21:00 06:03 20:28 13:15 150.84
5
06:29
70° Đông Đông Bắc
20:02
290° Tây Tây Bắc
13h 33m +1m 36s 04:57 21:34 05:31 21:01 06:02 20:29 13:15 150.88
6
06:28
70° Đông Đông Bắc
20:03
290° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 35s 04:56 21:35 05:29 21:02 06:01 20:30 13:15 150.91
7
06:27
69° Đông Đông Bắc
20:04
291° Tây Tây Bắc
13h 36m +1m 34s 04:55 21:36 05:28 21:02 06:00 20:31 13:15 150.95
8
06:26
69° Đông Đông Bắc
20:04
291° Tây Tây Bắc
13h 38m +1m 33s 04:54 21:37 05:27 21:03 05:59 20:32 13:15 150.99
9
06:25
69° Đông Đông Bắc
20:05
291° Tây Tây Bắc
13h 39m +1m 31s 04:53 21:38 05:26 21:04 05:58 20:32 13:15 151.02
10
06:25
68° Đông Đông Bắc
20:06
292° Tây Tây Bắc
13h 41m +1m 30s 04:52 21:39 05:26 21:05 05:57 20:33 13:15 151.06
11
06:24
68° Đông Đông Bắc
20:07
292° Tây Tây Bắc
13h 42m +1m 29s 04:51 21:40 05:25 21:06 05:57 20:34 13:15 151.09
12
06:23
68° Đông Đông Bắc
20:07
292° Tây Tây Bắc
13h 44m +1m 27s 04:50 21:41 05:24 21:07 05:56 20:35 13:15 151.13
13
06:22
68° Đông Đông Bắc
20:08
293° Tây Tây Bắc
13h 45m +1m 26s 04:49 21:42 05:23 21:08 05:55 20:35 13:15 151.16
14
06:22
67° Đông Đông Bắc
20:09
293° Tây Tây Bắc
13h 47m +1m 24s 04:48 21:43 05:22 21:09 05:54 20:36 13:15 151.20
15
06:21
67° Đông Đông Bắc
20:09
293° Tây Tây Bắc
13h 48m +1m 23s 04:47 21:44 05:21 21:09 05:53 20:37 13:15 151.23
16
06:20
67° Đông Đông Bắc
20:10
294° Tây Tây Bắc
13h 49m +1m 21s 04:46 21:45 05:20 21:10 05:53 20:38 13:15 151.26
17
06:20
66° Đông Đông Bắc
20:11
294° Tây Tây Bắc
13h 51m +1m 20s 04:45 21:46 05:19 21:11 05:52 20:39 13:15 151.29
18
06:19
66° Đông Đông Bắc
20:12
294° Tây Tây Bắc
13h 52m +1m 18s 04:44 21:47 05:19 21:12 05:51 20:39 13:15 151.32
19
06:18
66° Đông Đông Bắc
20:12
294° Tây Tây Bắc
13h 53m +1m 16s 04:43 21:48 05:18 21:13 05:51 20:40 13:15 151.35
20
06:18
66° Đông Đông Bắc
20:13
295° Tây Tây Bắc
13h 55m +1m 14s 04:42 21:49 05:17 21:14 05:50 20:41 13:15 151.38
21
06:17
65° Đông Đông Bắc
20:14
295° Tây Tây Bắc
13h 56m +1m 13s 04:41 21:50 05:16 21:15 05:49 20:41 13:15 151.41
22
06:17
65° Đông Đông Bắc
20:14
295° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 11s 04:40 21:51 05:16 21:15 05:49 20:42 13:15 151.44
23
06:16
65° Đông Đông Bắc
20:15
295° Tây Tây Bắc
13h 58m +1m 09s 04:40 21:52 05:15 21:16 05:48 20:43 13:15 151.47
24
06:16
65° Đông Đông Bắc
20:16
296° Tây Tây Bắc
13h 59m +1m 07s 04:39 21:53 05:15 21:17 05:48 20:44 13:15 151.49
25
06:15
64° Đông Đông Bắc
20:16
296° Tây Tây Bắc
14h 00m +1m 05s 04:38 21:54 05:14 21:18 05:47 20:44 13:16 151.52
26
06:15
64° Đông Đông Bắc
20:17
296° Tây Tây Bắc
14h 01m +1m 03s 04:37 21:55 05:13 21:19 05:47 20:45 13:16 151.54
27
06:15
64° Đông Đông Bắc
20:17
296° Tây Tây Bắc
14h 02m +1m 01s 04:37 21:55 05:13 21:19 05:46 20:46 13:16 151.57
28
06:14
64° Đông Đông Bắc
20:18
296° Tây Tây Bắc
14h 03m +0m 59s 04:36 21:56 05:12 21:20 05:46 20:46 13:16 151.59
29
06:14
64° Đông Đông Bắc
20:19
296° Tây Tây Bắc
14h 04m +0m 57s 04:36 21:57 05:12 21:21 05:45 20:47 13:16 151.62
30
06:13
63° Đông Đông Bắc
20:19
297° Tây Tây Bắc
14h 05m +0m 55s 04:35 21:58 05:11 21:21 05:45 20:48 13:16 151.64
31
06:13
63° Đông Đông Bắc
20:20
297° Tây Tây Bắc
14h 06m +0m 52s 04:34 21:59 05:11 21:22 05:45 20:48 13:16 151.67

Trong Hamilton, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hamilton

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hamilton

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hamilton

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí