Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hamilton, Bermuda 🇧🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:02 82.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:41 278.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 39m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -50.01°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.643 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hamilton

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:34
68° Đông Đông Bắc
20:16
292° Tây Tây Bắc
13h 42m -1m 27s 05:00 21:49 05:34 21:15 06:06 20:43 13:25 151.82
2
06:34
68° Đông Đông Bắc
20:15
291° Tây Tây Bắc
13h 40m -1m 28s 05:01 21:48 05:35 21:14 06:07 20:42 13:25 151.81
3
06:35
69° Đông Đông Bắc
20:14
291° Tây Tây Bắc
13h 39m -1m 30s 05:02 21:47 05:36 21:13 06:08 20:41 13:25 151.79
4
06:36
69° Đông Đông Bắc
20:13
291° Tây Tây Bắc
13h 37m -1m 31s 05:03 21:45 05:37 21:12 06:09 20:40 13:25 151.77
5
06:36
69° Đông Đông Bắc
20:12
290° Tây Tây Bắc
13h 36m -1m 32s 05:04 21:44 05:38 21:11 06:09 20:39 13:25 151.75
6
06:37
70° Đông Đông Bắc
20:12
290° Tây Tây Bắc
13h 34m -1m 33s 05:05 21:43 05:39 21:10 06:10 20:38 13:25 151.73
7
06:38
70° Đông Đông Bắc
20:11
290° Tây Tây Bắc
13h 32m -1m 35s 05:06 21:42 05:39 21:09 06:11 20:37 13:24 151.71
8
06:38
70° Đông Đông Bắc
20:10
290° Tây Tây Bắc
13h 31m -1m 36s 05:07 21:41 05:40 21:08 06:12 20:36 13:24 151.68
9
06:39
71° Đông Đông Bắc
20:09
289° Tây Tây Bắc
13h 29m -1m 37s 05:08 21:39 05:41 21:07 06:12 20:35 13:24 151.66
10
06:40
71° Đông Đông Bắc
20:08
289° Tây Tây Bắc
13h 28m -1m 38s 05:09 21:38 05:42 21:05 06:13 20:34 13:24 151.64
11
06:40
71° Đông Đông Bắc
20:07
288° Tây Tây Bắc
13h 26m -1m 39s 05:10 21:37 05:43 21:04 06:14 20:33 13:24 151.61
12
06:41
72° Đông Đông Bắc
20:06
288° Tây Tây Bắc
13h 24m -1m 40s 05:11 21:35 05:44 21:03 06:14 20:32 13:24 151.59
13
06:42
72° Đông Đông Bắc
20:05
288° Tây Tây Bắc
13h 23m -1m 41s 05:12 21:34 05:44 21:02 06:15 20:31 13:24 151.56
14
06:42
72° Đông Đông Bắc
20:04
287° Tây Tây Bắc
13h 21m -1m 42s 05:13 21:33 05:45 21:01 06:16 20:30 13:23 151.53
15
06:43
73° Đông Đông Bắc
20:03
287° Tây Tây Bắc
13h 19m -1m 43s 05:14 21:32 05:46 21:00 06:17 20:29 13:23 151.51
16
06:44
73° Đông Đông Bắc
20:02
286° Tây Tây Bắc
13h 17m -1m 43s 05:15 21:30 05:47 20:58 06:17 20:28 13:23 151.48
17
06:44
74° Đông Đông Bắc
20:01
286° Tây Tây Bắc
13h 16m -1m 44s 05:16 21:29 05:48 20:57 06:18 20:27 13:23 151.45
18
06:45
74° Đông Đông Bắc
19:59
286° Tây Tây Bắc
13h 14m -1m 45s 05:17 21:27 05:48 20:56 06:19 20:26 13:23 151.42
19
06:46
74° Đông Đông Bắc
19:58
285° Tây Tây Bắc
13h 12m -1m 46s 05:18 21:26 05:49 20:55 06:20 20:24 13:22 151.39
20
06:46
75° Đông Đông Bắc
19:57
285° Tây Tây Bắc
13h 10m -1m 46s 05:18 21:25 05:50 20:53 06:20 20:23 13:22 151.36
21
06:47
75° Đông Đông Bắc
19:56
285° Tây Tây Bắc
13h 09m -1m 47s 05:19 21:23 05:51 20:52 06:21 20:22 13:22 151.33
22
06:48
76° Đông Đông Bắc
19:55
284° Tây Tây Bắc
13h 07m -1m 48s 05:20 21:22 05:52 20:51 06:22 20:21 13:22 151.30
23
06:48
76° Đông Đông Bắc
19:54
284° Tây Tây Bắc
13h 05m -1m 48s 05:21 21:20 05:52 20:49 06:22 20:20 13:21 151.27
24
06:49
76° Đông Đông Bắc
19:53
283° Tây Tây Bắc
13h 03m -1m 49s 05:22 21:19 05:53 20:48 06:23 20:18 13:21 151.23
25
06:50
77° Đông Đông Bắc
19:51
283° Tây Tây Bắc
13h 01m -1m 50s 05:23 21:18 05:54 20:47 06:24 20:17 13:21 151.20
26
06:50
77° Đông Đông Bắc
19:50
282° Tây Tây Bắc
12h 59m -1m 50s 05:24 21:16 05:55 20:46 06:24 20:16 13:21 151.17
27
06:51
78° Đông Đông Bắc
19:49
282° Tây Tây Bắc
12h 58m -1m 51s 05:25 21:15 05:55 20:44 06:25 20:15 13:20 151.13
28
06:51
78° Đông Đông Bắc
19:48
282° Tây Tây Bắc
12h 56m -1m 51s 05:26 21:13 05:56 20:43 06:26 20:13 13:20 151.10
29
06:52
78° Đông Đông Bắc
19:46
281° Tây Tây Bắc
12h 54m -1m 52s 05:26 21:12 05:57 20:41 06:26 20:12 13:20 151.07
30
06:53
79° Đông
19:45
281° Tây
12h 52m -1m 52s 05:27 21:10 05:58 20:40 06:27 20:11 13:19 151.03
31
06:53
79° Đông
19:44
280° Tây
12h 50m -1m 53s 05:28 21:09 05:58 20:39 06:28 20:09 13:19 151.00

Trong Hamilton, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hamilton

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hamilton

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hamilton

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí