Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Havířov, Séc-ki 🇨🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 79.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:25 281.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 12m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 43.92°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.694 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Havířov

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:46
94° Đông
18:24
266° Tây
11h 38m -3m 40s 04:58 20:12 05:36 19:34 06:13 18:57 12:36 149.78
2
06:47
95° Đông
18:22
265° Tây
11h 34m -3m 40s 04:59 20:10 05:37 19:32 06:15 18:55 12:35 149.74
3
06:49
95° Đông
18:20
264° Tây
11h 31m -3m 40s 05:01 20:07 05:39 19:30 06:16 18:53 12:35 149.69
4
06:50
96° Đông
18:18
264° Tây
11h 27m -3m 40s 05:02 20:05 05:40 19:27 06:18 18:50 12:35 149.65
5
06:52
96° Đông
18:16
263° Tây
11h 23m -3m 39s 05:04 20:03 05:42 19:25 06:19 18:48 12:34 149.61
6
06:53
97° Đông
18:14
263° Tây
11h 20m -3m 39s 05:06 20:01 05:43 19:23 06:21 18:46 12:34 149.57
7
06:55
98° Đông
18:11
262° Tây
11h 16m -3m 39s 05:07 19:59 05:45 19:21 06:22 18:44 12:34 149.53
8
06:56
98° Đông
18:09
262° Tây
11h 12m -3m 39s 05:09 19:57 05:47 19:19 06:24 18:42 12:33 149.48
9
06:58
99° Đông
18:07
261° Tây
11h 09m -3m 38s 05:11 19:54 05:48 19:17 06:25 18:40 12:33 149.44
10
07:00
99° Đông
18:05
260° Tây
11h 05m -3m 38s 05:12 19:52 05:50 19:15 06:27 18:38 12:33 149.40
11
07:01
100° Đông
18:03
260° Tây
11h 01m -3m 38s 05:14 19:50 05:51 19:13 06:28 18:36 12:33 149.36
12
07:03
101° Đông
18:01
259° Tây
10h 58m -3m 37s 05:15 19:48 05:53 19:11 06:30 18:34 12:32 149.31
13
07:04
101° Đông
17:59
259° Tây Tây Nam
10h 54m -3m 37s 05:17 19:46 05:54 19:09 06:31 18:32 12:32 149.27
14
07:06
102° Đông Đông Nam
17:57
258° Tây Tây Nam
10h 51m -3m 37s 05:18 19:44 05:56 19:07 06:33 18:30 12:32 149.23
15
07:07
102° Đông Đông Nam
17:55
257° Tây Tây Nam
10h 47m -3m 36s 05:20 19:42 05:57 19:05 06:34 18:28 12:32 149.18
16
07:09
103° Đông Đông Nam
17:53
257° Tây Tây Nam
10h 43m -3m 36s 05:21 19:40 05:59 19:03 06:36 18:26 12:31 149.14
17
07:11
104° Đông Đông Nam
17:51
256° Tây Tây Nam
10h 40m -3m 35s 05:23 19:38 06:00 19:01 06:37 18:24 12:31 149.10
18
07:12
104° Đông Đông Nam
17:49
256° Tây Tây Nam
10h 36m -3m 34s 05:24 19:36 06:02 18:59 06:39 18:22 12:31 149.06
19
07:14
105° Đông Đông Nam
17:47
255° Tây Tây Nam
10h 33m -3m 34s 05:26 19:34 06:03 18:57 06:40 18:20 12:31 149.01
20
07:15
105° Đông Đông Nam
17:45
255° Tây Tây Nam
10h 29m -3m 33s 05:28 19:33 06:05 18:55 06:42 18:18 12:31 148.97
21
07:17
106° Đông Đông Nam
17:43
254° Tây Tây Nam
10h 26m -3m 32s 05:29 19:31 06:06 18:54 06:43 18:16 12:30 148.93
22
07:19
106° Đông Đông Nam
17:41
254° Tây Tây Nam
10h 22m -3m 32s 05:31 19:29 06:08 18:52 06:45 18:15 12:30 148.88
23
07:20
107° Đông Đông Nam
17:39
253° Tây Tây Nam
10h 18m -3m 31s 05:32 19:27 06:09 18:50 06:47 18:13 12:30 148.84
24
07:22
107° Đông Đông Nam
17:37
252° Tây Tây Nam
10h 15m -3m 30s 05:34 19:25 06:11 18:48 06:48 18:11 12:30 148.80
25
06:23
108° Đông Đông Nam
16:35
252° Tây Tây Nam
10h 11m -3m 29s 04:35 18:24 05:12 17:47 05:50 17:09 11:30 148.76
26
06:25
108° Đông Đông Nam
16:34
251° Tây Tây Nam
10h 08m -3m 28s 04:36 18:22 05:14 17:45 05:51 17:07 11:30 148.72
27
06:27
109° Đông Đông Nam
16:32
251° Tây Tây Nam
10h 05m -3m 27s 04:38 18:20 05:15 17:43 05:53 17:06 11:30 148.68
28
06:28
110° Đông Đông Nam
16:30
250° Tây Tây Nam
10h 01m -3m 26s 04:39 18:19 05:17 17:41 05:54 17:04 11:30 148.64
29
06:30
110° Đông Đông Nam
16:28
250° Tây Tây Nam
9h 58m -3m 25s 04:41 18:17 05:18 17:40 05:56 17:02 11:29 148.60
30
06:32
111° Đông Đông Nam
16:26
249° Tây Tây Nam
9h 54m -3m 23s 04:42 18:15 05:20 17:38 05:57 17:01 11:29 148.56
31
06:33
111° Đông Đông Nam
16:25
249° Tây Tây Nam
9h 51m -3m 22s 04:44 18:14 05:21 17:37 05:59 16:59 11:29 148.53

Trong Havířov, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Havířov

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Havířov

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Havířov

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Séc-ki:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí