Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Havířov, Séc-ki 🇨🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 79.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:25 281.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 12m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 43.9°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.694 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Havířov

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:23
65° Đông Đông Bắc
20:03
295° Tây Tây Bắc
14h 40m +3m 17s 03:05 22:23 04:00 21:27 04:46 20:41 12:43 150.72
2
05:22
65° Đông Đông Bắc
20:05
296° Tây Tây Bắc
14h 43m +3m 15s 03:02 22:26 03:58 21:29 04:44 20:42 12:43 150.76
3
05:20
64° Đông Đông Bắc
20:06
296° Tây Tây Bắc
14h 46m +3m 14s 02:59 22:29 03:56 21:31 04:42 20:44 12:43 150.79
4
05:18
64° Đông Đông Bắc
20:08
296° Tây Tây Bắc
14h 49m +3m 12s 02:56 22:32 03:53 21:33 04:41 20:46 12:43 150.83
5
05:16
63° Đông Đông Bắc
20:09
297° Tây Tây Bắc
14h 52m +3m 10s 02:53 22:35 03:51 21:35 04:39 20:47 12:42 150.87
6
05:15
63° Đông Đông Bắc
20:11
298° Tây Tây Bắc
14h 56m +3m 08s 02:50 22:38 03:49 21:37 04:37 20:49 12:42 150.91
7
05:13
62° Đông Đông Bắc
20:12
298° Tây Tây Bắc
14h 59m +3m 06s 02:47 22:41 03:47 21:40 04:35 20:51 12:42 150.94
8
05:12
62° Đông Đông Bắc
20:14
298° Tây Tây Bắc
15h 02m +3m 04s 02:43 22:44 03:44 21:42 04:33 20:52 12:42 150.98
9
05:10
62° Đông Đông Bắc
20:15
299° Tây Tây Bắc
15h 05m +3m 02s 02:40 22:47 03:42 21:44 04:31 20:54 12:42 151.02
10
05:08
61° Đông Đông Bắc
20:17
299° Tây Tây Bắc
15h 08m +3m 00s 02:37 22:50 03:40 21:46 04:30 20:56 12:42 151.05
11
05:07
61° Đông Đông Bắc
20:18
300° Tây Tây Bắc
15h 11m +2m 57s 02:34 22:53 03:38 21:48 04:28 20:57 12:42 151.09
12
05:05
60° Đông Đông Bắc
20:20
300° Tây Tây Bắc
15h 14m +2m 55s 02:31 22:57 03:36 21:50 04:26 20:59 12:42 151.12
13
05:04
60° Đông Đông Bắc
20:21
301° Tây Tây Bắc
15h 17m +2m 52s 02:27 23:00 03:34 21:52 04:25 21:01 12:42 151.16
14
05:03
59° Đông Đông Bắc
20:23
301° Tây Tây Bắc
15h 19m +2m 50s 02:24 23:03 03:32 21:54 04:23 21:02 12:42 151.19
15
05:01
59° Đông Đông Bắc
20:24
301° Tây Tây Bắc
15h 22m +2m 47s 02:21 23:07 03:30 21:56 04:21 21:04 12:42 151.22
16
05:00
58° Đông Đông Bắc
20:25
302° Tây Tây Bắc
15h 25m +2m 44s 02:17 23:10 03:28 21:58 04:20 21:06 12:42 151.25
17
04:58
58° Đông Đông Bắc
20:27
302° Tây Tây Bắc
15h 28m +2m 41s 02:14 23:14 03:26 22:00 04:18 21:07 12:42 151.29
18
04:57
58° Đông Đông Bắc
20:28
302° Tây Tây Bắc
15h 30m +2m 38s 02:10 23:17 03:24 22:02 04:17 21:09 12:42 151.32
19
04:56
57° Đông Đông Bắc
20:29
303° Tây Tây Bắc
15h 33m +2m 35s 02:07 23:21 03:22 22:04 04:15 21:10 12:42 151.35
20
04:55
57° Đông Đông Bắc
20:31
303° Tây Tây Bắc
15h 35m +2m 32s 02:03 23:25 03:20 22:06 04:14 21:12 12:42 151.38
21
04:54
57° Đông Đông Bắc
20:32
304° Tây Tây Bắc
15h 38m +2m 29s 02:00 23:29 03:18 22:08 04:12 21:13 12:42 151.40
22
04:52
56° Đông Đông Bắc
20:33
304° Bắc Tây Bắc
15h 40m +2m 25s 01:56 23:33 03:16 22:10 04:11 21:15 12:42 151.43
23
04:51
56° Đông Bắc
20:35
304° Bắc Tây Bắc
15h 43m +2m 22s 01:52 23:37 03:14 22:12 04:10 21:16 12:42 151.46
24
04:50
56° Đông Bắc
20:36
305° Bắc Tây Bắc
15h 45m +2m 18s 01:48 23:41 03:13 22:14 04:09 21:18 12:43 151.49
25
04:49
55° Đông Bắc
20:37
305° Bắc Tây Bắc
15h 47m +2m 14s 01:44 23:46 03:11 22:16 04:07 21:19 12:43 151.51
26
04:48
55° Đông Bắc
20:38
305° Bắc Tây Bắc
15h 49m +2m 10s 01:40 23:50 03:09 22:18 04:06 21:20 12:43 151.54
27
04:47
55° Đông Bắc
20:39
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m +2m 06s 01:35 23:55 03:08 22:19 04:05 21:22 12:43 151.56
28
04:46
54° Đông Bắc
20:40
306° Bắc Tây Bắc
15h 54m +2m 02s 01:30 N/A 03:06 22:21 04:04 21:23 12:43 151.59
29
04:45
54° Đông Bắc
20:42
306° Bắc Tây Bắc
15h 56m +1m 58s 01:25 00:00 03:05 22:23 04:03 21:24 12:43 151.61
30
04:45
54° Đông Bắc
20:43
306° Bắc Tây Bắc
15h 58m +1m 54s 01:20 00:06 03:03 22:25 04:02 21:26 12:43 151.64
31
04:44
54° Đông Bắc
20:44
307° Bắc Tây Bắc
15h 59m +1m 50s 01:14 00:13 03:02 22:26 04:01 21:27 12:43 151.66

Trong Havířov, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Havířov

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Havířov

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Havířov

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Séc-ki:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí