Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Havířov, Séc-ki 🇨🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 ↑ 79.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:25 ↑ 281.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 12m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 43.9°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.694 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Havířov
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:42
↑
51° Đông Bắc
|
20:57
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | -0m 52s | N/A | N/A | 02:54 | 22:44 | 03:57 | 21:41 | 12:50 | 152.08 |
| 2 |
04:43
↑
52° Đông Bắc
|
20:57
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -0m 57s | N/A | N/A | 02:55 | 22:44 | 03:58 | 21:41 | 12:50 | 152.08 |
| 3 |
04:43
↑
52° Đông Bắc
|
20:56
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | -1m 02s | N/A | N/A | 02:56 | 22:43 | 03:59 | 21:41 | 12:50 | 152.08 |
| 4 |
04:44
↑
52° Đông Bắc
|
20:56
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -1m 07s | N/A | N/A | 02:58 | 22:42 | 04:00 | 21:40 | 12:50 | 152.09 |
| 5 |
04:45
↑
52° Đông Bắc
|
20:55
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -1m 12s | N/A | N/A | 02:59 | 22:41 | 04:01 | 21:39 | 12:50 | 152.09 |
| 6 |
04:46
↑
52° Đông Bắc
|
20:55
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | -1m 17s | N/A | N/A | 03:00 | 22:40 | 04:02 | 21:39 | 12:50 | 152.09 |
| 7 |
04:47
↑
52° Đông Bắc
|
20:54
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | -1m 22s | N/A | N/A | 03:01 | 22:39 | 04:03 | 21:38 | 12:51 | 152.09 |
| 8 |
04:48
↑
52° Đông Bắc
|
20:54
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | -1m 27s | N/A | N/A | 03:03 | 22:38 | 04:04 | 21:37 | 12:51 | 152.09 |
| 9 |
04:48
↑
53° Đông Bắc
|
20:53
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -1m 32s | N/A | N/A | 03:04 | 22:37 | 04:05 | 21:37 | 12:51 | 152.09 |
| 10 |
04:49
↑
53° Đông Bắc
|
20:52
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -1m 36s | N/A | N/A | 03:06 | 22:35 | 04:06 | 21:36 | 12:51 | 152.08 |
| 11 |
04:50
↑
53° Đông Bắc
|
20:52
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -1m 41s | 01:07 | N/A | 03:07 | 22:34 | 04:07 | 21:35 | 12:51 | 152.08 |
| 12 |
04:51
↑
53° Đông Bắc
|
20:51
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | -1m 45s | 01:16 | 00:27 | 03:09 | 22:33 | 04:08 | 21:34 | 12:51 | 152.07 |
| 13 |
04:52
↑
54° Đông Bắc
|
20:50
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | -1m 50s | 01:23 | 00:20 | 03:10 | 22:31 | 04:09 | 21:33 | 12:51 | 152.07 |
| 14 |
04:53
↑
54° Đông Bắc
|
20:49
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -1m 54s | 01:29 | 00:14 | 03:12 | 22:30 | 04:11 | 21:32 | 12:52 | 152.06 |
| 15 |
04:54
↑
54° Đông Bắc
|
20:48
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | -1m 58s | 01:35 | 00:09 | 03:14 | 22:28 | 04:12 | 21:31 | 12:52 | 152.06 |
| 16 |
04:56
↑
54° Đông Bắc
|
20:47
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | -2m 02s | 01:40 | 23:59 | 03:16 | 22:27 | 04:13 | 21:30 | 12:52 | 152.05 |
| 17 |
04:57
↑
55° Đông Bắc
|
20:46
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | -2m 06s | 01:45 | 23:55 | 03:17 | 22:25 | 04:14 | 21:28 | 12:52 | 152.04 |
| 18 |
04:58
↑
55° Đông Bắc
|
20:45
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | -2m 10s | 01:50 | 23:50 | 03:19 | 22:23 | 04:16 | 21:27 | 12:52 | 152.03 |
| 19 |
04:59
↑
55° Đông Bắc
|
20:44
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -2m 14s | 01:54 | 23:46 | 03:21 | 22:22 | 04:17 | 21:26 | 12:52 | 152.02 |
| 20 |
05:00
↑
56° Đông Bắc
|
20:43
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | -2m 17s | 02:02 | 23:42 | 03:23 | 22:20 | 04:19 | 21:25 | 12:52 | 152.01 |
| 21 |
05:01
↑
56° Đông Bắc
|
20:42
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | -2m 21s | 02:02 | 23:39 | 03:25 | 22:18 | 04:20 | 21:23 | 12:52 | 152.00 |
| 22 |
05:03
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | -2m 24s | 02:06 | 23:35 | 03:27 | 22:16 | 04:21 | 21:22 | 12:52 | 151.99 |
| 23 |
05:04
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | -2m 28s | 02:10 | 23:31 | 03:29 | 22:14 | 04:23 | 21:21 | 12:52 | 151.97 |
| 24 |
05:05
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | -2m 31s | 02:14 | 23:28 | 03:31 | 22:13 | 04:24 | 21:19 | 12:52 | 151.96 |
| 25 |
05:07
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -2m 34s | 02:17 | 23:24 | 03:32 | 22:11 | 04:26 | 21:18 | 12:52 | 151.94 |
| 26 |
05:08
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | -2m 37s | 02:21 | 23:21 | 03:34 | 22:09 | 04:27 | 21:16 | 12:52 | 151.93 |
| 27 |
05:09
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -2m 40s | 02:24 | 23:17 | 03:36 | 22:07 | 04:29 | 21:15 | 12:52 | 151.91 |
| 28 |
05:11
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | -2m 43s | 02:28 | 23:14 | 03:38 | 22:05 | 04:31 | 21:13 | 12:52 | 151.90 |
| 29 |
05:12
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -2m 46s | 02:31 | 23:10 | 03:40 | 22:03 | 04:32 | 21:11 | 12:52 | 151.88 |
| 30 |
05:13
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | -2m 48s | 02:35 | 23:07 | 03:42 | 22:00 | 04:34 | 21:10 | 12:52 | 151.86 |
| 31 |
05:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -2m 51s | 02:38 | 23:04 | 03:44 | 21:58 | 04:35 | 21:08 | 12:52 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Havířov. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Havířov, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.