Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hobart, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:33 81.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:51 278.7° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 17m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -35.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.741 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hobart

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:54
110° Đông Đông Nam
19:54
249° Tây Tây Nam
13h 59m +2m 39s 04:05 21:44 04:46 21:03 05:23 20:25 12:54 148.50
2
05:53
111° Đông Đông Nam
19:55
249° Tây Tây Nam
14h 02m +2m 38s 04:03 21:46 04:44 21:04 05:22 20:27 12:54 148.46
3
05:52
111° Đông Đông Nam
19:56
248° Tây Tây Nam
14h 04m +2m 37s 04:01 21:48 04:43 21:06 05:20 20:28 12:54 148.43
4
05:50
112° Đông Đông Nam
19:58
248° Tây Tây Nam
14h 07m +2m 35s 03:59 21:50 04:41 21:08 05:19 20:29 12:54 148.39
5
05:49
112° Đông Đông Nam
19:59
248° Tây Tây Nam
14h 09m +2m 34s 03:57 21:52 04:39 21:09 05:17 20:31 12:54 148.35
6
05:48
113° Đông Đông Nam
20:00
247° Tây Tây Nam
14h 12m +2m 32s 03:55 21:54 04:38 21:11 05:16 20:32 12:54 148.31
7
05:47
113° Đông Đông Nam
20:02
247° Tây Tây Nam
14h 14m +2m 31s 03:54 21:55 04:36 21:12 05:15 20:34 12:54 148.28
8
05:46
114° Đông Đông Nam
20:03
246° Tây Tây Nam
14h 17m +2m 29s 03:52 21:57 04:35 21:14 05:13 20:35 12:54 148.24
9
05:44
114° Đông Đông Nam
20:04
246° Tây Tây Nam
14h 19m +2m 28s 03:50 21:59 04:33 21:16 05:12 20:37 12:54 148.21
10
05:43
114° Đông Đông Nam
20:06
245° Tây Tây Nam
14h 22m +2m 26s 03:48 22:01 04:32 21:17 05:11 20:38 12:54 148.17
11
05:42
115° Đông Đông Nam
20:07
245° Tây Tây Nam
14h 24m +2m 24s 03:46 22:03 04:30 21:19 05:10 20:39 12:54 148.13
12
05:41
115° Đông Đông Nam
20:08
245° Tây Tây Nam
14h 27m +2m 22s 03:44 22:05 04:29 21:21 05:08 20:41 12:54 148.10
13
05:40
116° Đông Đông Nam
20:09
244° Tây Tây Nam
14h 29m +2m 20s 03:43 22:07 04:28 21:22 05:07 20:42 12:54 148.06
14
05:39
116° Đông Đông Nam
20:11
244° Tây Tây Nam
14h 31m +2m 18s 03:41 22:09 04:26 21:24 05:06 20:44 12:54 148.03
15
05:38
116° Đông Đông Nam
20:12
244° Tây Tây Nam
14h 34m +2m 16s 03:39 22:11 04:25 21:25 05:05 20:45 12:55 148.00
16
05:37
117° Đông Đông Nam
20:13
243° Tây Tây Nam
14h 36m +2m 14s 03:38 22:13 04:24 21:27 05:04 20:46 12:55 147.96
17
05:36
117° Đông Đông Nam
20:15
243° Tây Tây Nam
14h 38m +2m 12s 03:36 22:15 04:22 21:29 05:03 20:48 12:55 147.93
18
05:35
117° Đông Đông Nam
20:16
242° Tây Tây Nam
14h 40m +2m 09s 03:34 22:17 04:21 21:30 05:02 20:49 12:55 147.90
19
05:34
118° Đông Đông Nam
20:17
242° Tây Tây Nam
14h 42m +2m 07s 03:33 22:19 04:20 21:32 05:01 20:51 12:55 147.86
20
05:34
118° Đông Đông Nam
20:18
242° Tây Tây Nam
14h 44m +2m 04s 03:31 22:21 04:19 21:34 05:00 20:52 12:56 147.83
21
05:33
118° Đông Đông Nam
20:20
241° Tây Tây Nam
14h 46m +2m 02s 03:30 22:23 04:18 21:35 04:59 20:53 12:56 147.80
22
05:32
119° Đông Đông Nam
20:21
241° Tây Tây Nam
14h 48m +1m 59s 03:28 22:25 04:17 21:37 04:58 20:55 12:56 147.77
23
05:31
119° Đông Đông Nam
20:22
241° Tây Tây Nam
14h 50m +1m 56s 03:27 22:27 04:16 21:38 04:57 20:56 12:56 147.74
24
05:31
119° Đông Đông Nam
20:23
240° Tây Tây Nam
14h 52m +1m 53s 03:25 22:29 04:15 21:40 04:57 20:57 12:57 147.71
25
05:30
120° Đông Đông Nam
20:25
240° Tây Tây Nam
14h 54m +1m 50s 03:24 22:31 04:14 21:41 04:56 20:59 12:57 147.68
26
05:29
120° Đông Đông Nam
20:26
240° Tây Tây Nam
14h 56m +1m 47s 03:23 22:33 04:13 21:43 04:55 21:00 12:57 147.66
27
05:29
120° Đông Đông Nam
20:27
240° Tây Tây Nam
14h 58m +1m 44s 03:21 22:35 04:12 21:44 04:55 21:01 12:58 147.63
28
05:28
120° Đông Đông Nam
20:28
239° Tây Tây Nam
14h 59m +1m 41s 03:20 22:37 04:11 21:46 04:54 21:03 12:58 147.60
29
05:28
121° Đông Đông Nam
20:29
239° Tây Tây Nam
15h 01m +1m 37s 03:19 22:39 04:10 21:47 04:53 21:04 12:58 147.58
30
05:27
121° Đông Đông Nam
20:30
239° Tây Tây Nam
15h 02m +1m 34s 03:18 22:41 04:09 21:49 04:53 21:05 12:59 147.55

Trong Hobart, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hobart

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hobart

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hobart

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí