Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hobart, Úc 🇦🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:35 ↑ 80.6° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 17:48 ↑ 279.7° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 12m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 12.46°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.820 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hobart
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:26
↑
85° Đông
|
19:01
↑
276° Tây
|
11h 34m | -2m 53s | 05:52 | 20:36 | 06:25 | 20:03 | 06:57 | 19:30 | 13:14 | 149.47 |
| 2 |
07:27
↑
84° Đông
|
19:00
↑
276° Tây
|
11h 32m | -2m 52s | 05:53 | 20:34 | 06:26 | 20:01 | 06:59 | 19:28 | 13:14 | 149.51 |
| 3 |
07:29
↑
84° Đông
|
18:58
↑
277° Tây
|
11h 29m | -2m 52s | 05:54 | 20:32 | 06:27 | 19:59 | 07:00 | 19:27 | 13:14 | 149.55 |
| 4 |
07:30
↑
83° Đông
|
18:56
↑
277° Tây
|
11h 26m | -2m 51s | 05:55 | 20:30 | 06:28 | 19:57 | 07:01 | 19:25 | 13:13 | 149.59 |
| 5 |
06:31
↑
83° Đông
|
17:54
↑
278° Tây
|
11h 23m | -2m 51s | 04:56 | 19:29 | 05:29 | 18:56 | 06:02 | 18:23 | 12:13 | 149.64 |
| 6 |
06:32
↑
82° Đông
|
17:53
↑
278° Tây
|
11h 20m | -2m 51s | 04:58 | 19:27 | 05:30 | 18:54 | 06:03 | 18:22 | 12:13 | 149.68 |
| 7 |
06:33
↑
82° Đông
|
17:51
↑
279° Tây
|
11h 17m | -2m 50s | 04:59 | 19:25 | 05:32 | 18:52 | 06:04 | 18:20 | 12:12 | 149.72 |
| 8 |
06:34
↑
81° Đông
|
17:49
↑
279° Tây
|
11h 14m | -2m 49s | 05:00 | 19:24 | 05:33 | 18:51 | 06:05 | 18:18 | 12:12 | 149.77 |
| 9 |
06:35
↑
81° Đông
|
17:48
↑
280° Tây
|
11h 12m | -2m 49s | 05:01 | 19:22 | 05:34 | 18:49 | 06:06 | 18:17 | 12:12 | 149.81 |
| 10 |
06:37
↑
80° Đông
|
17:46
↑
280° Tây
|
11h 09m | -2m 48s | 05:02 | 19:20 | 05:35 | 18:48 | 06:08 | 18:15 | 12:12 | 149.85 |
| 11 |
06:38
↑
80° Đông
|
17:44
↑
281° Tây
|
11h 06m | -2m 48s | 05:03 | 19:19 | 05:36 | 18:46 | 06:09 | 18:13 | 12:11 | 149.90 |
| 12 |
06:39
↑
79° Đông
|
17:43
↑
281° Tây
|
11h 03m | -2m 47s | 05:04 | 19:17 | 05:37 | 18:44 | 06:10 | 18:12 | 12:11 | 149.94 |
| 13 |
06:40
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 00m | -2m 46s | 05:05 | 19:15 | 05:38 | 18:43 | 06:11 | 18:10 | 12:11 | 149.99 |
| 14 |
06:41
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
282° Tây Tây Bắc
|
10h 58m | -2m 46s | 05:06 | 19:14 | 05:39 | 18:41 | 06:12 | 18:08 | 12:11 | 150.03 |
| 15 |
06:42
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
283° Tây Tây Bắc
|
10h 55m | -2m 45s | 05:08 | 19:12 | 05:40 | 18:40 | 06:13 | 18:07 | 12:10 | 150.07 |
| 16 |
06:43
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:36
↑
283° Tây Tây Bắc
|
10h 52m | -2m 44s | 05:09 | 19:11 | 05:41 | 18:38 | 06:14 | 18:05 | 12:10 | 150.11 |
| 17 |
06:45
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
284° Tây Tây Bắc
|
10h 49m | -2m 43s | 05:10 | 19:09 | 05:42 | 18:37 | 06:15 | 18:04 | 12:10 | 150.16 |
| 18 |
06:46
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
284° Tây Tây Bắc
|
10h 47m | -2m 42s | 05:11 | 19:08 | 05:43 | 18:35 | 06:16 | 18:02 | 12:10 | 150.20 |
| 19 |
06:47
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
285° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | -2m 42s | 05:12 | 19:06 | 05:45 | 18:34 | 06:17 | 18:01 | 12:09 | 150.24 |
| 20 |
06:48
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
285° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | -2m 41s | 05:13 | 19:05 | 05:46 | 18:32 | 06:18 | 17:59 | 12:09 | 150.28 |
| 21 |
06:49
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 39m | -2m 40s | 05:14 | 19:03 | 05:47 | 18:31 | 06:20 | 17:58 | 12:09 | 150.32 |
| 22 |
06:50
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 36m | -2m 39s | 05:15 | 19:02 | 05:48 | 18:29 | 06:21 | 17:56 | 12:09 | 150.36 |
| 23 |
06:51
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 33m | -2m 38s | 05:16 | 19:01 | 05:49 | 18:28 | 06:22 | 17:55 | 12:09 | 150.40 |
| 24 |
06:52
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 31m | -2m 37s | 05:17 | 18:59 | 05:50 | 18:26 | 06:23 | 17:53 | 12:08 | 150.44 |
| 25 |
06:54
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 28m | -2m 36s | 05:18 | 18:58 | 05:51 | 18:25 | 06:24 | 17:52 | 12:08 | 150.48 |
| 26 |
06:55
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 26m | -2m 34s | 05:19 | 18:57 | 05:52 | 18:24 | 06:25 | 17:51 | 12:08 | 150.51 |
| 27 |
06:56
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 23m | -2m 33s | 05:20 | 18:55 | 05:53 | 18:22 | 06:26 | 17:49 | 12:08 | 150.55 |
| 28 |
06:57
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 21m | -2m 32s | 05:21 | 18:54 | 05:54 | 18:21 | 06:27 | 17:48 | 12:08 | 150.59 |
| 29 |
06:58
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | -2m 31s | 05:22 | 18:53 | 05:55 | 18:20 | 06:28 | 17:47 | 12:08 | 150.63 |
| 30 |
06:59
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 15m | -2m 29s | 05:23 | 18:51 | 05:56 | 18:19 | 06:29 | 17:45 | 12:07 | 150.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Hobart. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Hobart, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 05 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01.