Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hobart, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:35 80.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:48 279.7° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 12m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: 34.75°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.815 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hobart

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:42
58° Đông Đông Bắc
16:46
302° Tây Tây Bắc
9h 03m +0m 35s 06:00 18:28 06:34 17:54 07:10 17:19 12:14 152.08
2
07:42
59° Đông Đông Bắc
16:46
301° Tây Tây Bắc
9h 04m +0m 39s 06:00 18:29 06:34 17:55 07:09 17:19 12:14 152.08
3
07:42
59° Đông Đông Bắc
16:47
301° Tây Tây Bắc
9h 04m +0m 43s 06:00 18:29 06:34 17:55 07:09 17:20 12:14 152.08
4
07:42
59° Đông Đông Bắc
16:47
301° Tây Tây Bắc
9h 05m +0m 46s 05:59 18:30 06:34 17:56 07:09 17:20 12:15 152.09
5
07:42
59° Đông Đông Bắc
16:48
301° Tây Tây Bắc
9h 06m +0m 50s 05:59 18:30 06:34 17:56 07:09 17:21 12:15 152.09
6
07:41
59° Đông Đông Bắc
16:49
301° Tây Tây Bắc
9h 07m +0m 53s 05:59 18:31 06:33 17:57 07:09 17:21 12:15 152.09
7
07:41
59° Đông Đông Bắc
16:49
301° Tây Tây Bắc
9h 08m +0m 57s 05:59 18:31 06:33 17:57 07:08 17:22 12:15 152.09
8
07:41
59° Đông Đông Bắc
16:50
301° Tây Tây Bắc
9h 09m +1m 00s 05:59 18:32 06:33 17:58 07:08 17:23 12:15 152.09
9
07:40
60° Đông Đông Bắc
16:51
300° Tây Tây Bắc
9h 10m +1m 04s 05:58 18:33 06:33 17:58 07:08 17:23 12:15 152.09
10
07:40
60° Đông Đông Bắc
16:51
300° Tây Tây Bắc
9h 11m +1m 07s 05:58 18:33 06:32 17:59 07:07 17:24 12:16 152.08
11
07:39
60° Đông Đông Bắc
16:52
300° Tây Tây Bắc
9h 12m +1m 11s 05:58 18:34 06:32 18:00 07:07 17:25 12:16 152.08
12
07:39
60° Đông Đông Bắc
16:53
300° Tây Tây Bắc
9h 13m +1m 14s 05:57 18:34 06:32 18:00 07:07 17:25 12:16 152.08
13
07:38
60° Đông Đông Bắc
16:54
300° Tây Tây Bắc
9h 15m +1m 17s 05:57 18:35 06:31 18:01 07:06 17:26 12:16 152.07
14
07:38
60° Đông Đông Bắc
16:54
299° Tây Tây Bắc
9h 16m +1m 20s 05:57 18:36 06:31 18:02 07:06 17:27 12:16 152.07
15
07:37
61° Đông Đông Bắc
16:55
299° Tây Tây Bắc
9h 17m +1m 23s 05:56 18:36 06:30 18:02 07:05 17:27 12:16 152.06
16
07:37
61° Đông Đông Bắc
16:56
299° Tây Tây Bắc
9h 19m +1m 26s 05:56 18:37 06:30 18:03 07:05 17:28 12:16 152.05
17
07:36
61° Đông Đông Bắc
16:57
299° Tây Tây Bắc
9h 20m +1m 29s 05:55 18:38 06:29 18:04 07:04 17:29 12:16 152.04
18
07:35
62° Đông Đông Bắc
16:58
298° Tây Tây Bắc
9h 22m +1m 32s 05:55 18:38 06:29 18:05 07:03 17:30 12:16 152.03
19
07:35
62° Đông Đông Bắc
16:59
298° Tây Tây Bắc
9h 24m +1m 35s 05:54 18:39 06:28 18:05 07:03 17:31 12:16 152.03
20
07:34
62° Đông Đông Bắc
17:00
298° Tây Tây Bắc
9h 25m +1m 38s 05:54 18:40 06:27 18:06 07:02 17:31 12:17 152.01
21
07:33
62° Đông Đông Bắc
17:00
298° Tây Tây Bắc
9h 27m +1m 41s 05:53 18:41 06:27 18:07 07:01 17:32 12:17 152.00
22
07:32
62° Đông Đông Bắc
17:01
297° Tây Tây Bắc
9h 29m +1m 43s 05:52 18:41 06:26 18:08 07:01 17:33 12:17 151.99
23
07:31
63° Đông Đông Bắc
17:02
297° Tây Tây Bắc
9h 30m +1m 46s 05:52 18:42 06:25 18:08 07:00 17:34 12:17 151.98
24
07:31
63° Đông Đông Bắc
17:03
297° Tây Tây Bắc
9h 32m +1m 49s 05:51 18:43 06:25 18:09 06:59 17:35 12:17 151.96
25
07:30
63° Đông Đông Bắc
17:04
296° Tây Tây Bắc
9h 34m +1m 51s 05:50 18:44 06:24 18:10 06:58 17:36 12:17 151.95
26
07:29
64° Đông Đông Bắc
17:05
296° Tây Tây Bắc
9h 36m +1m 53s 05:49 18:44 06:23 18:11 06:57 17:37 12:17 151.93
27
07:28
64° Đông Đông Bắc
17:06
296° Tây Tây Bắc
9h 38m +1m 56s 05:49 18:45 06:22 18:12 06:56 17:37 12:17 151.92
28
07:27
64° Đông Đông Bắc
17:07
296° Tây Tây Bắc
9h 40m +1m 58s 05:48 18:46 06:21 18:13 06:56 17:38 12:17 151.90
29
07:26
65° Đông Đông Bắc
17:08
295° Tây Tây Bắc
9h 42m +2m 00s 05:47 18:47 06:20 18:13 06:55 17:39 12:17 151.89
30
07:25
65° Đông Đông Bắc
17:09
295° Tây Tây Bắc
9h 44m +2m 02s 05:46 18:48 06:19 18:14 06:54 17:40 12:17 151.87
31
07:24
65° Đông Đông Bắc
17:10
294° Tây Tây Bắc
9h 46m +2m 05s 05:45 18:49 06:19 18:15 06:53 17:41 12:17 151.85

Trong Hobart, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hobart

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hobart

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hobart

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí