Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hobart, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:33 81.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:51 278.7° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 17m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -17.28°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.738 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hobart

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:38
79° Đông
17:44
280° Tây
11h 06m +2m 45s 05:03 19:18 05:36 18:46 06:09 18:13 12:10 150.99
2
06:36
80° Đông
17:45
280° Tây
11h 08m +2m 45s 05:02 19:19 05:34 18:47 06:07 18:14 12:10 150.95
3
06:34
80° Đông
17:46
280° Tây
11h 11m +2m 46s 05:00 19:20 05:33 18:48 06:05 18:15 12:10 150.92
4
06:32
81° Đông
17:47
279° Tây
11h 14m +2m 46s 04:58 19:21 05:31 18:49 06:03 18:16 12:09 150.88
5
06:31
81° Đông
17:48
278° Tây
11h 17m +2m 47s 04:56 19:22 05:29 18:50 06:02 18:17 12:09 150.84
6
06:29
82° Đông
17:49
278° Tây
11h 20m +2m 47s 04:55 19:24 05:28 18:51 06:00 18:18 12:09 150.81
7
06:27
82° Đông
17:50
278° Tây
11h 22m +2m 48s 04:53 19:25 05:26 18:52 05:58 18:19 12:08 150.77
8
06:25
83° Đông
17:51
277° Tây
11h 25m +2m 48s 04:51 19:26 05:24 18:53 05:57 18:20 12:08 150.74
9
06:24
83° Đông
17:52
276° Tây
11h 28m +2m 49s 04:49 19:27 05:22 18:54 05:55 18:21 12:08 150.70
10
06:22
84° Đông
17:53
276° Tây
11h 31m +2m 49s 04:48 19:28 05:21 18:55 05:53 18:22 12:07 150.66
11
06:20
84° Đông
17:54
275° Tây
11h 34m +2m 50s 04:46 19:29 05:19 18:56 05:51 18:23 12:07 150.62
12
06:18
85° Đông
17:56
275° Tây
11h 37m +2m 50s 04:44 19:30 05:17 18:57 05:50 18:24 12:07 150.58
13
06:17
85° Đông
17:57
274° Tây
11h 39m +2m 50s 04:42 19:31 05:15 18:58 05:48 18:25 12:06 150.54
14
06:15
86° Đông
17:58
274° Tây
11h 42m +2m 51s 04:40 19:32 05:14 18:59 05:46 18:26 12:06 150.50
15
06:13
86° Đông
17:59
273° Tây
11h 45m +2m 51s 04:39 19:34 05:12 19:00 05:44 18:28 12:06 150.46
16
06:11
87° Đông
18:00
273° Tây
11h 48m +2m 51s 04:37 19:35 05:10 19:01 05:43 18:29 12:05 150.42
17
06:10
88° Đông
18:01
272° Tây
11h 51m +2m 52s 04:35 19:36 05:08 19:02 05:41 18:30 12:05 150.38
18
06:08
88° Đông
18:02
272° Tây
11h 54m +2m 52s 04:33 19:37 05:06 19:04 05:39 18:31 12:05 150.34
19
06:06
88° Đông
18:03
271° Tây
11h 57m +2m 52s 04:31 19:38 05:04 19:05 05:37 18:32 12:04 150.30
20
06:04
89° Đông
18:04
271° Tây
12h 00m +2m 52s 04:29 19:39 05:03 19:06 05:35 18:33 12:04 150.26
21
06:02
90° Đông
18:05
270° Tây
12h 02m +2m 53s 04:27 19:41 05:01 19:07 05:34 18:34 12:03 150.21
22
06:01
90° Đông
18:06
270° Tây
12h 05m +2m 53s 04:25 19:42 04:59 19:08 05:32 18:35 12:03 150.17
23
05:59
91° Đông
18:07
269° Tây
12h 08m +2m 53s 04:23 19:43 04:57 19:09 05:30 18:36 12:03 150.13
24
05:57
91° Đông
18:09
269° Tây
12h 11m +2m 53s 04:21 19:44 04:55 19:10 05:28 18:37 12:02 150.09
25
05:55
92° Đông
18:10
268° Tây
12h 14m +2m 53s 04:19 19:46 04:53 19:12 05:26 18:38 12:02 150.04
26
05:53
92° Đông
18:11
268° Tây
12h 17m +2m 53s 04:17 19:47 04:51 19:13 05:25 18:40 12:02 150.00
27
05:52
93° Đông
18:12
267° Tây
12h 20m +2m 53s 04:15 19:48 04:50 19:14 05:23 18:41 12:01 149.96
28
05:50
93° Đông
18:13
266° Tây
12h 23m +2m 53s 04:14 19:50 04:48 19:15 05:21 18:42 12:01 149.92
29
05:48
94° Đông
18:14
266° Tây
12h 26m +2m 54s 04:12 19:51 04:46 19:16 05:19 18:43 12:01 149.88
30
05:46
94° Đông
18:15
265° Tây
12h 28m +2m 54s 04:10 19:52 04:44 19:18 05:17 18:44 12:00 149.84

Trong Hobart, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hobart

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hobart

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hobart

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí