Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hồng Kông, Hồng Kông 🇭🇰

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:41 67.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:58 292.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 17m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -37.73°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.413 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hồng Kông

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:16
85° ESE
18:38
275° WNW
12h 21m +1m 16s 05:01 19:53 05:27 19:27 05:53 19:01 12:27 149.47
2
06:15
84° ESE
18:38
276° WNW
12h 22m +1m 16s 05:00 19:54 05:26 19:27 05:52 19:01 12:27 149.51
3
06:14
84° ESE
18:38
276° WNW
12h 24m +1m 16s 04:59 19:54 05:25 19:28 05:51 19:01 12:26 149.56
4
06:13
84° ESE
18:39
277° WNW
12h 25m +1m 16s 04:58 19:55 05:24 19:28 05:50 19:02 12:26 149.60
5
06:12
83° ESE
18:39
277° WNW
12h 26m +1m 16s 04:57 19:55 05:23 19:28 05:49 19:02 12:26 149.64
6
06:11
83° ESE
18:39
277° WNW
12h 27m +1m 16s 04:56 19:55 05:22 19:29 05:48 19:02 12:25 149.69
7
06:11
82° ESE
18:40
278° WNW
12h 29m +1m 15s 04:55 19:56 05:21 19:29 05:48 19:03 12:25 149.73
8
06:10
82° ESE
18:40
278° WNW
12h 30m +1m 15s 04:54 19:56 05:20 19:30 05:47 19:03 12:25 149.77
9
06:09
82° ESE
18:41
279° WNW
12h 31m +1m 15s 04:53 19:57 05:19 19:30 05:46 19:04 12:25 149.82
10
06:08
81° ESE
18:41
279° WNW
12h 33m +1m 15s 04:51 19:57 05:18 19:30 05:45 19:04 12:24 149.86
11
06:07
81° ESE
18:41
279° WNW
12h 34m +1m 14s 04:50 19:58 05:17 19:31 05:44 19:04 12:24 149.90
12
06:06
80° ESE
18:42
280° WNW
12h 35m +1m 14s 04:49 19:58 05:16 19:31 05:43 19:05 12:24 149.95
13
06:05
80° ESE
18:42
280° WNW
12h 36m +1m 14s 04:48 19:59 05:15 19:32 05:42 19:05 12:23 149.99
14
06:04
80° ESE
18:42
281° WNW
12h 37m +1m 13s 04:47 19:59 05:15 19:32 05:41 19:06 12:23 150.03
15
06:03
79° ESE
18:43
281° WNW
12h 39m +1m 13s 04:46 20:00 05:14 19:33 05:40 19:06 12:23 150.07
16
06:03
79° ESE
18:43
281° NW
12h 40m +1m 13s 04:45 20:00 05:13 19:33 05:39 19:06 12:23 150.12
17
06:02
78° E
18:43
282° NW
12h 41m +1m 12s 04:44 20:01 05:12 19:34 05:38 19:07 12:22 150.16
18
06:01
78° E
18:44
282° NW
12h 42m +1m 12s 04:43 20:01 05:11 19:34 05:38 19:07 12:22 150.20
19
06:00
78° E
18:44
282° NW
12h 44m +1m 12s 04:43 20:02 05:10 19:35 05:37 19:08 12:22 150.24
20
05:59
77° E
18:45
283° NW
12h 45m +1m 11s 04:42 20:03 05:09 19:35 05:36 19:08 12:22 150.28
21
05:59
77° E
18:45
283° NW
12h 46m +1m 11s 04:41 20:03 05:08 19:35 05:35 19:08 12:22 150.32
22
05:58
77° E
18:45
284° NW
12h 47m +1m 10s 04:40 20:04 05:07 19:36 05:34 19:09 12:21 150.36
23
05:57
76° E
18:46
284° NW
12h 48m +1m 10s 04:39 20:04 05:06 19:36 05:33 19:09 12:21 150.40
24
05:56
76° E
18:46
284° NW
12h 49m +1m 09s 04:38 20:05 05:05 19:37 05:33 19:10 12:21 150.44
25
05:55
76° E
18:47
285° NW
12h 51m +1m 09s 04:37 20:05 05:05 19:37 05:32 19:10 12:21 150.48
26
05:55
75° E
18:47
285° NW
12h 52m +1m 08s 04:36 20:06 05:04 19:38 05:31 19:11 12:21 150.52
27
05:54
75° E
18:47
285° NW
12h 53m +1m 08s 04:35 20:07 05:03 19:38 05:30 19:11 12:21 150.56
28
05:53
74° E
18:48
286° NW
12h 54m +1m 07s 04:34 20:07 05:02 19:39 05:29 19:12 12:20 150.59
29
05:53
74° E
18:48
286° NW
12h 55m +1m 06s 04:33 20:08 05:01 19:40 05:29 19:12 12:20 150.63
30
05:52
74° E
18:49
286° NW
12h 56m +1m 06s 04:32 20:08 05:01 19:40 05:28 19:12 12:20 150.67

Trong Hồng Kông, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hồng Kông

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hồng Kông

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hồng Kông

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hồng Kông:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí