Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Honiara, Quần đảo Solomon 🇸🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 69.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:06 290.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 38m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 28.17°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.426 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Honiara

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:04
93° E
18:15
267° W
12m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:54 19:25 05:19 19:00 05:43 18:36 12:10 149.79
2
06:04
94° E
18:15
266° W
12m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:54 19:25 05:18 19:00 05:42 18:36 12:09 149.75
3
06:03
94° E
18:15
266° W
12m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:53 19:25 05:17 19:00 05:42 18:36 12:09 149.71
4
06:03
94° E
18:15
265° W
12m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:52 19:25 05:17 19:00 05:41 18:36 12:09 149.67
5
06:02
95° E
18:15
265° W
12m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:52 19:25 05:16 19:00 05:41 18:36 12:08 149.63
6
06:02
95° E
18:15
265° W
12m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:51 19:25 05:16 19:00 05:40 18:36 12:08 149.59
7
06:01
96° E
18:14
264° W
12m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:51 19:25 05:15 19:00 05:39 18:36 12:08 149.54
8
06:00
96° E
18:14
264° W
12m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:50 19:25 05:15 19:00 05:39 18:36 12:07 149.50
9
06:00
96° E
18:14
264° W
12m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:49 19:25 05:14 19:00 05:38 18:36 12:07 149.46
10
05:59
97° E
18:14
263° W
12m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:49 19:25 05:13 19:00 05:38 18:36 12:07 149.42
11
05:59
97° E
18:14
263° W
12m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:48 19:25 05:13 19:00 05:37 18:36 12:07 149.37
12
05:58
98° E
18:14
262° W
12m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:48 19:25 05:12 19:01 05:37 18:36 12:06 149.33
13
05:58
98° E
18:14
262° W
12m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:47 19:25 05:12 19:01 05:36 18:36 12:06 149.29
14
05:57
98° E
18:14
262° W
12m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 04:46 19:25 05:11 19:01 05:36 18:36 12:06 149.25
15
05:57
99° E
18:14
261° W
12m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 04:46 19:26 05:11 19:01 05:35 18:36 12:06 149.20
16
05:56
99° E
18:14
261° W
12m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 04:45 19:26 05:10 19:01 05:35 18:36 12:05 149.16
17
05:56
99° E
18:15
260° W
12m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 04:45 19:26 05:10 19:01 05:34 18:36 12:05 149.12
18
05:55
100° E
18:15
260° W
12m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 04:44 19:26 05:09 19:01 05:34 18:36 12:05 149.07
19
05:55
100° E
18:15
260° W
12m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 04:44 19:26 05:08 19:01 05:33 18:36 12:05 149.03
20
05:54
100° E
18:15
259° W
12m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 04:43 19:26 05:08 19:01 05:33 18:36 12:05 148.99
21
05:54
101° E
18:15
259° W
12m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 04:43 19:26 05:08 19:01 05:32 18:37 12:04 148.94
22
05:54
101° E
18:15
259° WSZ
12m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 04:42 19:27 05:07 19:02 05:32 18:37 12:04 148.90
23
05:53
102° ÉSE
18:15
258° WSZ
12m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 04:41 19:27 05:07 19:02 05:31 18:37 12:04 148.86
24
05:53
102° ÉSE
18:15
258° WSZ
12m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 04:41 19:27 05:06 19:02 05:31 18:37 12:04 148.82
25
05:52
102° ÉSE
18:15
258° WSZ
12m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 04:41 19:27 05:06 19:02 05:31 18:37 12:04 148.78
26
05:52
103° ÉSE
18:15
257° WSZ
12m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 04:40 19:28 05:05 19:02 05:30 18:37 12:04 148.74
27
05:52
103° ÉSE
18:15
257° WSZ
12m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 04:40 19:28 05:05 19:03 05:30 18:37 12:04 148.70
28
05:51
103° ÉSE
18:16
256° WSZ
12m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 04:39 19:28 05:04 19:03 05:29 18:38 12:03 148.66
29
05:51
104° ÉSE
18:16
256° WSZ
12m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 04:39 19:28 05:04 19:03 05:29 18:38 12:03 148.62
30
05:51
104° ÉSE
18:16
256° WSZ
12m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 04:38 19:29 05:04 19:03 05:29 18:38 12:03 148.58
31
05:51
104° ÉSE
18:16
256° WSZ
12m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 04:38 19:29 05:03 19:03 05:28 18:38 12:03 148.54

Trong Honiara, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 28 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 28 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Honiara

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Honiara

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Honiara

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí