Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Houndé, Burkina Faso 🇧🇫

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:49 69.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:31 291.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 41m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 63.61°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.432 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Houndé

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:06
105° דרום-מזרח
17:48
255° מערב-צפון מערב
11שעה 42דקה -0m 32s 04:54 19:01 05:19 18:35 05:44 18:10 11:57 148.49
2
06:06
105° דרום-מזרח
17:48
255° מערב-צפון מערב
11שעה 41דקה -0m 32s 04:54 19:00 05:19 18:35 05:44 18:10 11:57 148.45
3
06:06
105° דרום-מזרח
17:48
255° מערב-צפון מערב
11שעה 41דקה -0m 31s 04:54 19:00 05:19 18:35 05:44 18:10 11:57 148.41
4
06:07
106° דרום-מזרח
17:47
254° מערב-צפון מערב
11שעה 40דקה -0m 31s 04:54 19:00 05:19 18:35 05:44 18:10 11:57 148.37
5
06:07
106° דרום-מזרח
17:47
254° מערב-צפון מערב
11שעה 40דקה -0m 31s 04:54 19:00 05:19 18:35 05:45 18:10 11:57 148.34
6
06:07
106° דרום-מזרח
17:47
254° מערב-צפון מערב
11שעה 39דקה -0m 30s 04:54 19:00 05:20 18:35 05:45 18:09 11:57 148.30
7
06:07
106° דרום-מזרח
17:47
253° מערב-צפון מערב
11שעה 39דקה -0m 30s 04:55 19:00 05:20 18:34 05:45 18:09 11:57 148.26
8
06:08
107° דרום-מזרח
17:47
253° מערב-צפון מערב
11שעה 38דקה -0m 29s 04:55 19:00 05:20 18:34 05:45 18:09 11:57 148.23
9
06:08
107° דרום-מזרח
17:46
253° מערב-צפון מערב
11שעה 38דקה -0m 29s 04:55 19:00 05:20 18:34 05:46 18:09 11:57 148.19
10
06:08
107° דרום-מזרח
17:46
252° מערב-צפון מערב
11שעה 37דקה -0m 29s 04:55 18:59 05:21 18:34 05:46 18:09 11:57 148.16
11
06:09
108° דרום-מזרח
17:46
252° מערב-צפון מערב
11שעה 37דקה -0m 28s 04:56 18:59 05:21 18:34 05:46 18:09 11:58 148.12
12
06:09
108° דרום-מזרח
17:46
252° מערב-צפון מערב
11שעה 36דקה -0m 28s 04:56 18:59 05:21 18:34 05:47 18:09 11:58 148.09
13
06:10
108° דרום-מזרח
17:46
252° מערב-צפון מערב
11שעה 36דקה -0m 27s 04:56 18:59 05:22 18:34 05:47 18:09 11:58 148.05
14
06:10
108° דרום-מזרח
17:46
251° מערב-צפון מערב
11שעה 36דקה -0m 27s 04:56 18:59 05:22 18:34 05:47 18:09 11:58 148.02
15
06:10
109° דרום-מזרח
17:46
251° מערב-צפון מערב
11שעה 35דקה -0m 26s 04:57 19:00 05:22 18:34 05:48 18:09 11:58 147.98
16
06:11
109° דרום-מזרח
17:46
251° מערב-צפון מערב
11שעה 35דקה -0m 26s 04:57 19:00 05:22 18:34 05:48 18:08 11:58 147.95
17
06:11
109° דרום-מזרח
17:46
251° מערב-צפון מערב
11שעה 34דקה -0m 25s 04:57 19:00 05:23 18:34 05:48 18:09 11:58 147.91
18
06:12
110° דרום-מזרח
17:46
250° מערב-צפון מערב
11שעה 34דקה -0m 25s 04:58 19:00 05:23 18:34 05:49 18:09 11:59 147.88
19
06:12
110° דרום-מזרח
17:46
250° מערב-צפון מערב
11שעה 33דקה -0m 24s 04:58 19:00 05:24 18:34 05:49 18:09 11:59 147.85
20
06:12
110° דרום-מזרח
17:46
250° מערב-צפון מערב
11שעה 33דקה -0m 24s 04:58 19:00 05:24 18:34 05:50 18:09 11:59 147.82
21
06:13
110° דרום-מזרח
17:46
250° מערב-צפון מערב
11שעה 33דקה -0m 23s 04:59 19:00 05:24 18:34 05:50 18:09 11:59 147.79
22
06:13
110° דרום-מזרח
17:46
250° מערב-צפון מערב
11שעה 32דקה -0m 22s 04:59 19:00 05:25 18:35 05:50 18:09 12:00 147.76
23
06:14
111° דרום-מזרח
17:46
249° מערב-צפון מערב
11שעה 32דקה -0m 22s 04:59 19:01 05:25 18:35 05:51 18:09 12:00 147.73
24
06:14
111° דרום-מזרח
17:46
249° מערב-צפון מערב
11שעה 31דקה -0m 21s 05:00 19:01 05:25 18:35 05:51 18:09 12:00 147.70
25
06:15
111° דרום-מזרח
17:46
249° מערב-צפון מערב
11שעה 31דקה -0m 21s 05:00 19:01 05:26 18:35 05:52 18:09 12:00 147.67
26
06:15
111° דרום-מזרח
17:46
249° מערב-צפון מערב
11שעה 31דקה -0m 20s 05:00 19:01 05:26 18:35 05:52 18:09 12:01 147.64
27
06:16
111° דרום-מזרח
17:47
248° מערב-צפון מערב
11שעה 30דקה -0m 19s 05:01 19:01 05:27 18:36 05:53 18:10 12:01 147.62
28
06:16
112° דרום-מזרח
17:47
248° מערב-צפון מערב
11שעה 30דקה -0m 19s 05:01 19:02 05:27 18:36 05:53 18:10 12:01 147.59
29
06:17
112° דרום-מזרח
17:47
248° מערב-צפון מערב
11שעה 30דקה -0m 18s 05:02 19:02 05:28 18:36 05:54 18:10 12:02 147.57
30
06:17
112° דרום-מזרח
17:47
248° מערב-צפון מערב
11שעה 29דקה -0m 17s 05:02 19:02 05:28 18:36 05:54 18:10 12:02 147.54

Trong Houndé, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Houndé

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Houndé

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Houndé

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Burkina Faso:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí