Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Houndé, Burkina Faso 🇧🇫

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:49 69.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:31 291.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 41m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 74.01°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.433 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Houndé

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:38
107° דרום-מזרח
18:16
253° מערב-צפון מערב
11שעה 38דקה +0m 29s 05:25 19:29 05:50 19:04 06:16 18:39 12:27 147.41
2
06:38
107° דרום-מזרח
18:17
253° מערב-צפון מערב
11שעה 38דקה +0m 29s 05:25 19:30 05:50 19:04 06:16 18:39 12:27 147.43
3
06:38
107° דרום-מזרח
18:17
254° מערב-צפון מערב
11שעה 39דקה +0m 30s 05:25 19:30 05:50 19:05 06:15 18:39 12:27 147.45
4
06:38
106° דרום-מזרח
18:17
254° מערב-צפון מערב
11שעה 39דקה +0m 30s 05:25 19:30 05:50 19:05 06:15 18:40 12:27 147.47
5
06:37
106° דרום-מזרח
18:18
254° מערב-צפון מערב
11שעה 40דקה +0m 31s 05:25 19:30 05:50 19:05 06:15 18:40 12:28 147.50
6
06:37
106° דרום-מזרח
18:18
254° מערב-צפון מערב
11שעה 40דקה +0m 31s 05:25 19:31 05:50 19:06 06:15 18:40 12:28 147.52
7
06:37
105° דרום-מזרח
18:18
255° מערב-צפון מערב
11שעה 41דקה +0m 31s 05:25 19:31 05:50 19:06 06:15 18:41 12:28 147.55
8
06:37
105° דרום-מזרח
18:19
255° מערב-צפון מערב
11שעה 41דקה +0m 32s 05:25 19:31 05:50 19:06 06:15 18:41 12:28 147.57
9
06:37
105° דרום-מזרח
18:19
255° מערב-צפון מערב
11שעה 42דקה +0m 32s 05:24 19:31 05:49 19:06 06:14 18:41 12:28 147.60
10
06:36
104° דרום-מזרח
18:19
256° מערב-צפון מערב
11שעה 42דקה +0m 32s 05:24 19:31 05:49 19:06 06:14 18:41 12:28 147.63
11
06:36
104° דרום-מזרח
18:20
256° מערב-צפון מערב
11שעה 43דקה +0m 33s 05:24 19:32 05:49 19:07 06:14 18:42 12:28 147.66
12
06:36
104° דרום-מזרח
18:20
256° מערב-צפון מערב
11שעה 44דקה +0m 33s 05:24 19:32 05:49 19:07 06:14 18:42 12:28 147.69
13
06:36
103° דרום-מזרח
18:20
257° מערב-צפון מערב
11שעה 44דקה +0m 33s 05:24 19:32 05:49 19:07 06:13 18:42 12:28 147.71
14
06:35
103° דרום-מזרח
18:20
257° מערב-צפון מערב
11שעה 45דקה +0m 34s 05:23 19:32 05:48 19:07 06:13 18:42 12:28 147.74
15
06:35
103° דרום-מזרח
18:21
257° מערב-צפון מערב
11שעה 45דקה +0m 34s 05:23 19:32 05:48 19:07 06:13 18:43 12:28 147.77
16
06:35
102° דרום-מזרח
18:21
258° מערב-צפון מערב
11שעה 46דקה +0m 34s 05:23 19:32 05:48 19:08 06:13 18:43 12:28 147.80
17
06:34
102° דרום-מזרח
18:21
258° מערב-צפון מערב
11שעה 46דקה +0m 34s 05:23 19:33 05:47 19:08 06:12 18:43 12:28 147.83
18
06:34
102° דרום-מזרח
18:21
258° מערב-צפון מערב
11שעה 47דקה +0m 35s 05:22 19:33 05:47 19:08 06:12 18:43 12:28 147.86
19
06:33
101° דרום-מזרח
18:22
259° צפון-צפון מערב
11שעה 48דקה +0m 35s 05:22 19:33 05:47 19:08 06:12 18:43 12:27 147.90
20
06:33
101° מזרח-דרום מזרח
18:22
259° צפון-צפון מערב
11שעה 48דקה +0m 35s 05:22 19:33 05:46 19:08 06:11 18:44 12:27 147.93
21
06:33
101° מזרח-דרום מזרח
18:22
260° צפון-צפון מערב
11שעה 49דקה +0m 35s 05:21 19:33 05:46 19:08 06:11 18:44 12:27 147.96
22
06:32
100° מזרח-דרום מזרח
18:22
260° צפון-צפון מערב
11שעה 49דקה +0m 35s 05:21 19:33 05:46 19:09 06:10 18:44 12:27 147.99
23
06:32
100° מזרח-דרום מזרח
18:22
260° צפון-צפון מערב
11שעה 50דקה +0m 36s 05:21 19:33 05:45 19:09 06:10 18:44 12:27 148.02
24
06:31
100° מזרח-דרום מזרח
18:22
261° צפון-צפון מערב
11שעה 51דקה +0m 36s 05:20 19:33 05:45 19:09 06:10 18:44 12:27 148.06
25
06:31
99° מזרח-דרום מזרח
18:23
261° צפון-צפון מערב
11שעה 51דקה +0m 36s 05:20 19:33 05:45 19:09 06:09 18:44 12:27 148.09
26
06:30
99° מזרח-דרום מזרח
18:23
262° צפון-צפון מערב
11שעה 52דקה +0m 36s 05:20 19:34 05:44 19:09 06:09 18:44 12:27 148.12
27
06:30
98° מזרח-דרום מזרח
18:23
262° צפון-צפון מערב
11שעה 52דקה +0m 36s 05:19 19:34 05:44 19:09 06:08 18:45 12:26 148.16
28
06:29
98° מזרח-דרום מזרח
18:23
262° צפון-צפון מערב
11שעה 53דקה +0m 36s 05:19 19:34 05:43 19:09 06:08 18:45 12:26 148.19

Trong Houndé, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 25 đến 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Houndé

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Houndé

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Houndé

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Burkina Faso:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí