Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Houndé, Burkina Faso 🇧🇫

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:49 69.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:31 291.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 41m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 74.0°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.433 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Houndé

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:54
66° מזרח
18:41
294° צפון-צפון מערב
12שעה 46דקה -0m 08s 04:36 19:59 05:03 19:32 05:30 19:05 12:17 152.08
2
05:54
66° מזרח
18:41
294° צפון-צפון מערב
12שעה 46דקה -0m 08s 04:36 19:59 05:04 19:32 05:31 19:05 12:18 152.08
3
05:55
66° מזרח
18:41
294° צפון-צפון מערב
12שעה 46דקה -0m 09s 04:36 19:59 05:04 19:32 05:31 19:05 12:18 152.09
4
05:55
66° מזרח
18:41
294° צפון-צפון מערב
12שעה 46דקה -0m 10s 04:37 19:59 05:04 19:32 05:31 19:05 12:18 152.09
5
05:55
67° מזרח
18:41
293° צפון-צפון מערב
12שעה 46דקה -0m 11s 04:37 19:59 05:04 19:32 05:32 19:05 12:18 152.09
6
05:55
67° מזרח
18:41
293° צפון-צפון מערב
12שעה 46דקה -0m 11s 04:37 19:59 05:05 19:32 05:32 19:05 12:18 152.09
7
05:56
67° מזרח
18:41
293° צפון-צפון מערב
12שעה 45דקה -0m 12s 04:38 19:59 05:05 19:32 05:32 19:05 12:18 152.09
8
05:56
67° מזרח
18:41
293° צפון-צפון מערב
12שעה 45דקה -0m 13s 04:38 19:59 05:05 19:32 05:32 19:05 12:19 152.09
9
05:56
67° מזרח
18:42
293° צפון-צפון מערב
12שעה 45דקה -0m 14s 04:38 19:59 05:06 19:32 05:33 19:05 12:19 152.09
10
05:56
67° מזרח
18:42
293° צפון-צפון מערב
12שעה 45דקה -0m 14s 04:39 19:59 05:06 19:32 05:33 19:05 12:19 152.08
11
05:57
67° מזרח
18:42
293° צפון-צפון מערב
12שעה 44דקה -0m 15s 04:39 19:59 05:06 19:32 05:33 19:05 12:19 152.08
12
05:57
67° מזרח
18:42
292° צפון-צפון מערב
12שעה 44דקה -0m 16s 04:39 19:59 05:07 19:32 05:34 19:05 12:19 152.07
13
05:57
68° מזרח
18:42
292° צפון-צפון מערב
12שעה 44דקה -0m 17s 04:40 19:59 05:07 19:32 05:34 19:05 12:19 152.07
14
05:57
68° מזרח
18:41
292° צפון-צפון מערב
12שעה 44דקה -0m 17s 04:40 19:59 05:07 19:32 05:34 19:05 12:19 152.06
15
05:58
68° מזרח
18:41
292° צפון-צפון מערב
12שעה 43דקה -0m 18s 04:40 19:59 05:08 19:31 05:34 19:05 12:20 152.06
16
05:58
68° מזרח
18:41
292° צפון-צפון מערב
12שעה 43דקה -0m 19s 04:41 19:59 05:08 19:31 05:35 19:05 12:20 152.05
17
05:58
68° מזרח
18:41
292° צפון-צפון מערב
12שעה 43דקה -0m 19s 04:41 19:58 05:08 19:31 05:35 19:05 12:20 152.04
18
05:58
68° מזרח
18:41
292° צפון-צפון מערב
12שעה 42דקה -0m 20s 04:41 19:58 05:09 19:31 05:35 19:04 12:20 152.03
19
05:59
68° מזרח
18:41
291° צפון-צפון מערב
12שעה 42דקה -0m 21s 04:42 19:58 05:09 19:31 05:35 19:04 12:20 152.02
20
05:59
69° מזרח
18:41
291° צפון-צפון מערב
12שעה 42דקה -0m 21s 04:42 19:58 05:09 19:31 05:36 19:04 12:20 152.01
21
05:59
69° מזרח
18:41
291° צפון-צפון מערב
12שעה 41דקה -0m 22s 04:42 19:57 05:09 19:30 05:36 19:04 12:20 152.00
22
05:59
69° מזרח
18:41
291° צפון-צפון מערב
12שעה 41דקה -0m 22s 04:43 19:57 05:10 19:30 05:36 19:04 12:20 151.98
23
06:00
69° מזרח
18:40
290° צפון-צפון מערב
12שעה 40דקה -0m 23s 04:43 19:57 05:10 19:30 05:37 19:04 12:20 151.97
24
06:00
70° מזרח
18:40
290° צפון-צפון מערב
12שעה 40דקה -0m 24s 04:44 19:57 05:10 19:30 05:37 19:03 12:20 151.96
25
06:00
70° מזרח
18:40
290° צפון-צפון מערב
12שעה 40דקה -0m 24s 04:44 19:56 05:11 19:29 05:37 19:03 12:20 151.94
26
06:00
70° מזרח
18:40
290° צפון-צפון מערב
12שעה 39דקה -0m 25s 04:44 19:56 05:11 19:29 05:37 19:03 12:20 151.93
27
06:00
70° מזרח
18:40
290° צפון-צפון מערב
12שעה 39דקה -0m 25s 04:45 19:56 05:11 19:29 05:38 19:03 12:20 151.91
28
06:01
70° מזרח
18:39
289° צפון-צפון מערב
12שעה 38דקה -0m 26s 04:45 19:55 05:12 19:29 05:38 19:02 12:20 151.90
29
06:01
71° מזרח
18:39
289° צפון-צפון מערב
12שעה 38דקה -0m 26s 04:45 19:55 05:12 19:28 05:38 19:02 12:20 151.88
30
06:01
71° מזרח
18:39
289° צפון-צפון מערב
12שעה 37דקה -0m 27s 04:46 19:54 05:12 19:28 05:38 19:02 12:20 151.86
31
06:01
71° מזרח
18:39
289° צפון-צפון מערב
12שעה 37דקה -0m 27s 04:46 19:54 05:12 19:27 05:38 19:01 12:20 151.84

Trong Houndé, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 09 đến 13.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Houndé

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Houndé

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Houndé

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Burkina Faso:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí