Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hradec Králové, Séc-ki 🇨🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:59 ↑ 52.8° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:04 ↑ 307.0° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 05m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 24.34°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.079 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hradec Králové
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:25
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -2m 56s | 02:46 | 23:16 | 03:54 | 22:10 | 04:45 | 21:19 | 13:03 | 151.83 |
| 2 |
05:26
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -2m 59s | 02:49 | 23:13 | 03:56 | 22:07 | 04:47 | 21:17 | 13:03 | 151.81 |
| 3 |
05:28
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -3m 01s | 02:53 | 23:09 | 03:58 | 22:05 | 04:48 | 21:15 | 13:02 | 151.79 |
| 4 |
05:29
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -3m 03s | 02:56 | 23:06 | 04:00 | 22:03 | 04:50 | 21:13 | 13:02 | 151.78 |
| 5 |
05:31
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -3m 05s | 02:59 | 23:03 | 04:02 | 22:01 | 04:52 | 21:11 | 13:02 | 151.75 |
| 6 |
05:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -3m 07s | 03:02 | 22:59 | 04:04 | 21:58 | 04:53 | 21:10 | 13:02 | 151.73 |
| 7 |
05:34
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -3m 09s | 03:05 | 22:56 | 04:06 | 21:56 | 04:55 | 21:08 | 13:02 | 151.71 |
| 8 |
05:35
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -3m 11s | 03:08 | 22:53 | 04:08 | 21:54 | 04:57 | 21:06 | 13:02 | 151.69 |
| 9 |
05:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -3m 13s | 03:11 | 22:50 | 04:10 | 21:51 | 04:58 | 21:04 | 13:02 | 151.67 |
| 10 |
05:38
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -3m 15s | 03:14 | 22:46 | 04:12 | 21:49 | 05:00 | 21:02 | 13:02 | 151.64 |
| 11 |
05:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -3m 16s | 03:17 | 22:43 | 04:14 | 21:47 | 05:02 | 21:00 | 13:01 | 151.63 |
| 12 |
05:41
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -3m 18s | 03:20 | 22:40 | 04:17 | 21:44 | 05:03 | 20:58 | 13:01 | 151.59 |
| 13 |
05:42
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -3m 19s | 03:23 | 22:37 | 04:19 | 21:42 | 05:05 | 20:56 | 13:01 | 151.56 |
| 14 |
05:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -3m 21s | 03:26 | 22:34 | 04:21 | 21:40 | 05:07 | 20:54 | 13:01 | 151.53 |
| 15 |
05:45
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -3m 22s | 03:28 | 22:31 | 04:23 | 21:37 | 05:08 | 20:52 | 13:01 | 151.52 |
| 16 |
05:47
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -3m 24s | 03:31 | 22:28 | 04:25 | 21:35 | 05:10 | 20:50 | 13:01 | 151.48 |
| 17 |
05:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -3m 25s | 03:34 | 22:25 | 04:27 | 21:32 | 05:12 | 20:48 | 13:00 | 151.46 |
| 18 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -3m 26s | 03:36 | 22:22 | 04:29 | 21:30 | 05:13 | 20:45 | 13:00 | 151.44 |
| 19 |
05:51
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -3m 27s | 03:39 | 22:19 | 04:31 | 21:28 | 05:15 | 20:43 | 13:00 | 151.40 |
| 20 |
05:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -3m 28s | 03:42 | 22:15 | 04:32 | 21:25 | 05:17 | 20:41 | 13:00 | 151.36 |
| 21 |
05:54
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -3m 29s | 03:44 | 22:13 | 04:34 | 21:23 | 05:18 | 20:39 | 12:59 | 151.34 |
| 22 |
05:56
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -3m 30s | 03:47 | 22:10 | 04:36 | 21:20 | 05:20 | 20:37 | 12:59 | 151.30 |
| 23 |
05:57
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -3m 31s | 03:49 | 22:07 | 04:38 | 21:18 | 05:22 | 20:35 | 12:59 | 151.28 |
| 24 |
05:59
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -3m 32s | 03:51 | 22:04 | 04:40 | 21:15 | 05:23 | 20:33 | 12:59 | 151.24 |
| 25 |
06:00
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -3m 33s | 03:54 | 22:01 | 04:42 | 21:13 | 05:25 | 20:30 | 12:58 | 151.21 |
| 26 |
06:02
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -3m 34s | 03:56 | 21:58 | 04:44 | 21:11 | 05:27 | 20:28 | 12:58 | 151.17 |
| 27 |
06:03
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -3m 34s | 03:59 | 21:55 | 04:46 | 21:08 | 05:28 | 20:26 | 12:58 | 151.13 |
| 28 |
06:05
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -3m 35s | 04:01 | 21:52 | 04:48 | 21:06 | 05:30 | 20:24 | 12:58 | 151.11 |
| 29 |
06:06
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -3m 36s | 04:03 | 21:49 | 04:50 | 21:03 | 05:32 | 20:22 | 12:57 | 151.07 |
| 30 |
06:08
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -3m 36s | 04:05 | 21:46 | 04:52 | 21:01 | 05:33 | 20:19 | 12:57 | 151.03 |
| 31 |
06:09
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -3m 37s | 04:08 | 21:43 | 04:53 | 20:58 | 05:35 | 20:17 | 12:57 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Hradec Králové. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Hradec Králové, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hradec Králové
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hradec Králové
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Séc-ki:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Hradec Králové
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Hradec Králové.